Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
他指着前面,高兴地说:“你看,小王来了。”
Topics:
600 câu Tiếng Trung HSK 4
570
Tā zhǐzhe qiánmiàn, gāoxìng de shuō: “Nǐ kàn, Xiǎo Wáng lái le.”
他指着前面,高兴地说:“你看,小王来了。”
Anh ấy chỉ về phía trước, vui vẻ nói: “Nhìn kìa, Tiểu Vương đến rồi.”
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?