Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
因为他不会游泳,所以不敢下水。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
11
Yīnwèi tā bú huì yóuyǒng, suǒyǐ bù gǎn xià shuǐ.
因为他不会游泳,所以不敢下水。
Vì anh ấy không biết bơi nên không dám xuống nước.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?