Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
因为他帮助了我,所以我很感谢他。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
30
Yīnwèi tā bāngzhù le wǒ, suǒyǐ wǒ hěn gǎnxiè tā.
因为他帮助了我,所以我很感谢他。
Vì anh ấy đã giúp tôi nên tôi rất cảm ơn anh ấy.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?