Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
因为我忘了带钱包,所以没买东西。
Topics:
HSK 2 Bài 6.3 Cấu trúc 因为······, 所以······
14
Yīnwèi wǒ wàng le dài qiánbāo, suǒyǐ méi mǎi dōngxi.
因为我忘了带钱包,所以没买东西。
Vì tôi quên mang ví nên không mua gì cả.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?