Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
我第一次来北京的时候很紧张。
Topics:
HSK 2 Bài 4.2 Cấu trúc diễn tả thời gian ·····的时候
10
Wǒ dì yī cì lái Běijīng de shíhou hěn jǐnzhāng.
我第一次来北京的时候很紧张。
Khi tôi lần đầu đến Bắc Kinh, tôi rất căng thẳng.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?