Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
虽然她生病了,但是还来上课。
Topics:
HSK 2 Bài 14.2 Cấu trúc 虽然······, 但是······
10
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì hái lái shàngkè.
虽然她生病了,但是还来上课。
Mặc dù cô ấy bị ốm, nhưng vẫn đến lớp.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?