Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
虽然已经很晚了,但是他还在工作。
Topics:
HSK 2 Bài 14.2 Cấu trúc 虽然······, 但是······
21
Suīrán yǐjīng hěn wǎn le, dànshì tā hái zài gōngzuò.
虽然已经很晚了,但是他还在工作。
Mặc dù đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?