Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
虽然我听不太懂,但是我明白你的意思。
Topics:
HSK 2 Bài 14.2 Cấu trúc 虽然······, 但是······
22
Suīrán wǒ tīng bú tài dǒng, dànshì wǒ míngbai nǐ de yìsi.
虽然我听不太懂,但是我明白你的意思。
Mặc dù tôi không hiểu lắm, nhưng tôi hiểu ý của bạn.
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?