Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
976
Click xem Flashcard
转动
zhuàndòng -
Xoay, quay
转动机器。
Zhuàndòng jīqì. -
Quay máy móc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
977
Click xem Flashcard
转告
zhuǎngào -
Nhắn lại
请转告他。
Qǐng zhuǎngào tā. -
Hãy chuyển lời cho anh ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
978
Click xem Flashcard
转身
zhuǎnshēn -
Quay người
转身离开。
Zhuǎnshēn líkāi. -
Quay người rời đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
979
Click xem Flashcard
转弯
zhuǎnwān -
Rẽ
前面转弯。
Qiánmiàn zhuǎnwān. -
Phía trước rẽ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
980
Click xem Flashcard
转移
zhuǎnyí -
Chuyển dời
转移注意力。
Zhuǎnyí zhùyìlì. -
Chuyển hướng sự chú ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
981
Click xem Flashcard
装修
zhuāngxiū -
Trang trí, sửa chữa nội thất
房子装修。
Fángzi zhuāngxiū. -
Sửa chữa, trang trí nhà cửa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
982
Click xem Flashcard
装置
zhuāngzhì -
Thiết bị
安全装置。
Ānquán zhuāngzhì. -
Thiết bị an toàn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
983
Click xem Flashcard
追求
zhuīqiú -
Theo đuổi
追求梦想。
Zhuīqiú mèngxiǎng. -
Theo đuổi ước mơ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
984
Click xem Flashcard
准时
zhǔnshí -
Đúng giờ
准时到达。
Zhǔnshí dàodá. -
Đến đúng giờ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
985
Click xem Flashcard
资料
zīliào -
Tài liệu
查资料。
Chá zīliào. -
Tra cứu tài liệu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
986
Click xem Flashcard
资源
zīyuán -
Tài nguyên
自然资源。
Zìrán zīyuán. -
Tài nguyên thiên nhiên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
987
Click xem Flashcard
自
zì -
Tự; từ
自完成。
Zì wánchéng. -
Tự hoàn thành.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
988
Click xem Flashcard
自信
zìxìn -
Tự tin
很自信。
Hěn zìxìn. -
Rất tự tin.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
989
Click xem Flashcard
字母
zìmǔ -
Chữ cái
英文字母。
Yīngwén zìmǔ. -
Chữ cái tiếng Anh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
990
Click xem Flashcard
综合
zōnghé -
Tổng hợp
综合分析。
Zōnghé fēnxī. -
Phân tích tổng hợp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
991
Click xem Flashcard
总共
zǒnggòng -
Tổng cộng
总共三人。
Zǒnggòng sān rén. -
Tổng cộng ba người.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
992
Click xem Flashcard
总理
zǒnglǐ -
Thủ tướng
国务总理。
Guówù zǒnglǐ. -
Thủ tướng Chính phủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
993
Click xem Flashcard
总统
zǒngtǒng -
Tổng thống
美国总统。
Měiguó zǒngtǒng. -
Tổng thống Hoa Kỳ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
994
Click xem Flashcard
总之
zǒngzhī -
Tóm lại
总之要努力。
Zǒngzhī yào nǔlì. -
Tóm lại phải cố gắng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
995
Click xem Flashcard
阻止
zǔzhǐ -
Ngăn cản
阻止事故。
Zǔzhǐ shìgù. -
Ngăn chặn tai nạn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
996
Click xem Flashcard
嘴巴
zuǐba -
Miệng
闭上嘴巴。
Bìshàng zuǐba. -
Ngậm miệng lại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
997
Click xem Flashcard
最初
zuìchū -
Ban đầu
最初想法。
Zuìchū xiǎngfǎ. -
Ý tưởng ban đầu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
998
Click xem Flashcard
作出
zuòchū -
Đưa ra, thực hiện
作出决定。
Zuòchū juédìng. -
Đưa ra quyết định.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
999
Click xem Flashcard
作为
zuòwéi -
Với tư cách là
作为老师。
Zuòwéi lǎoshī. -
Với tư cách là giáo viên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
1000
Click xem Flashcard
做梦
zuòmèng -
Nằm mơ
做美梦。
Zuò měimèng. -
Có một giấc mơ đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
31
32
33
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?