Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
精神
Topics:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
387
精神
jīng shén -
tinh thần; trạng thái tinh thần
孩子们一到操场就特别精神。
Háizimen yí dào cāochǎng jiù tèbié jīngshen. -
Bọn trẻ vừa đến sân chơi là tinh thần rất phấn chấn.
Reset
Tự động
Tập vẽ
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?