Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
775
Click xem Flashcard
下去
xiàqù -
đi xuống; tiếp tục
跳下去。
tiào xiàqù -
Nhảy xuống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
775
Click xem Flashcard
吸管
xīguǎn -
Ống hút
用吸管喝水。
Yòng xīguǎn hē shuǐ. -
Uống nước bằng ống hút.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
776
Click xem Flashcard
先进
xiānjìn -
tiên tiến
技术先进。
jìshù xiānjìn -
Công nghệ tiên tiến.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
776
Click xem Flashcard
吸收
xīshōu -
Hấp thụ
植物吸收阳光。
Zhíwù xīshōu yángguāng. -
Thực vật hấp thụ ánh nắng mặt trời.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
777
Click xem Flashcard
显得
xiǎndé -
tỏ ra; có vẻ
显得紧张。
xiǎndé jǐnzhāng -
Trông có vẻ căng thẳng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
777
Click xem Flashcard
吸烟
xīyān -
Hút thuốc
公共场所禁止吸烟。
Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ xīyān. -
Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
778
Click xem Flashcard
显然
xiǎnrán -
rõ ràng
显然不同。
xiǎnrán bùtóng -
Rõ ràng khác nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
778
Click xem Flashcard
吸引
xīyǐn -
Thu hút
这部电影很吸引人。
Zhè bù diànyǐng hěn xīyǐn rén. -
Bộ phim này rất hấp dẫn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
779
Click xem Flashcard
喜爱
xǐ'ài -
Yêu thích
我喜爱这本书。
Wǒ xǐ'ài zhè běn shū. -
Tôi rất yêu thích cuốn sách này.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
779
Click xem Flashcard
显示
xiǎnshì -
hiển thị; cho thấy
显示结果。
xiǎnshì jiéguǒ -
Hiển thị kết quả.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
780
Click xem Flashcard
系列
xìliè -
Loạt, chuỗi
这是新产品系列。
Zhè shì xīn chǎnpǐn xìliè. -
Đây là dòng sản phẩm mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
780
Click xem Flashcard
现场
xiànchǎng -
hiện trường
事故现场。
shìgù xiànchǎng -
Hiện trường tai nạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
781
Click xem Flashcard
现代
xiàndài -
hiện đại
现代社会。
xiàndài shèhuì -
Xã hội hiện đại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
781
Click xem Flashcard
系统
xìtǒng -
Hệ thống
系统正在升级。
Xìtǒng zhèngzài shēngjí. -
Hệ thống đang được nâng cấp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
782
Click xem Flashcard
现金
xiànjīn -
tiền mặt
付现金。
fù xiànjīn -
Trả tiền mặt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
782
Click xem Flashcard
细
xì -
Mảnh; nhỏ
这条线很细。
Zhè tiáo xiàn hěn xì. -
Sợi dây này rất mảnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
783
Click xem Flashcard
现实
xiànshí -
hiện thực; thực tế
面对现实。
miànduì xiànshí -
Đối mặt với hiện thực.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
783
Click xem Flashcard
细节
xìjié -
Chi tiết
注意细节。
Zhùyì xìjié. -
Chú ý đến chi tiết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
784
Click xem Flashcard
现象
xiànxiàng -
hiện tượng
社会现象。
shèhuì xiànxiàng -
Hiện tượng xã hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
784
Click xem Flashcard
细致
xìzhì -
Tỉ mỉ
工作非常细致。
Gōngzuò fēicháng xìzhì. -
Công việc rất tỉ mỉ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
785
Click xem Flashcard
线
xiàn -
đường; dây
电线。
diànxiàn -
Dây điện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
785
Click xem Flashcard
下个月
xià gè yuè -
Tháng sau
下个月见。
Xià gè yuè jiàn. -
Hẹn gặp tháng sau.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
786
Click xem Flashcard
相比
xiāngbǐ -
so với
相比以前。
xiāngbǐ yǐqián -
So với trước đây.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
786
Click xem Flashcard
下降
xiàjiàng -
Giảm xuống
温度下降了。
Wēndù xiàjiàng le. -
Nhiệt độ đã giảm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
787
Click xem Flashcard
下楼
xià lóu -
Xuống lầu
他下楼买东西。
Tā xià lóu mǎi dōngxi. -
Anh ấy xuống lầu mua đồ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
787
Click xem Flashcard
相当
xiāngdāng -
tương đối; tương đương
相当不错。
xiāngdāng bùcuò -
Khá tốt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
788
Click xem Flashcard
下载
xiàzài -
Tải xuống
下载文件。
Xiàzài wénjiàn. -
Tải tệp xuống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
788
Click xem Flashcard
相关
xiāngguān -
liên quan
相关问题。
xiāngguān wèntí -
Vấn đề liên quan.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
789
Click xem Flashcard
夏季
xiàjì -
Mùa hè
夏季天气很热。
Xiàjì tiānqì hěn rè. -
Mùa hè thời tiết rất nóng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
789
Click xem Flashcard
相互
xiānghù -
lẫn nhau
相互帮助。
xiānghù bāngzhù -
Giúp đỡ lẫn nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
790
Click xem Flashcard
相似
xiāngsì -
giống nhau; tương tự
非常相似。
fēicháng xiāngsì -
Rất giống nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
790
Click xem Flashcard
鲜
xiān -
Tươi
鱼很鲜。
Yú hěn xiān. -
Cá rất tươi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
791
Click xem Flashcard
香
xiāng -
thơm
很香。
hěn xiāng -
Rất thơm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
791
Click xem Flashcard
鲜花
xiānhuā -
Hoa tươi
送她鲜花。
Sòng tā xiānhuā. -
Tặng cô ấy hoa tươi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
792
Click xem Flashcard
香蕉
xiāngjiāo -
chuối
吃香蕉。
chī xiāngjiāo -
Ăn chuối.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
792
Click xem Flashcard
鲜明
xiānmíng -
Rõ ràng, nổi bật
观点很鲜明。
Guāndiǎn hěn xiānmíng. -
Quan điểm rất rõ ràng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
793
Click xem Flashcard
消费
xiāofèi -
tiêu dùng
消费水平。
xiāofèi shuǐpíng -
Mức tiêu dùng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
793
Click xem Flashcard
咸
xián -
Mặn
汤有点咸。
Tāng yǒudiǎn xián. -
Canh hơi mặn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
794
Click xem Flashcard
消失
xiāoshī -
biến mất
消失不见。
xiāoshī bùjiàn -
Biến mất.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
794
Click xem Flashcard
显著
xiǎnzhù -
Rõ rệt
效果很显著。
Xiàoguǒ hěn xiǎnzhù. -
Hiệu quả rất rõ rệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
795
Click xem Flashcard
消息
xiāoxī -
tin tức
好消息。
hǎo xiāoxī -
Tin tốt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
795
Click xem Flashcard
县
xiàn -
Huyện
他住在一个县。
Tā zhù zài yīgè xiàn. -
Anh ấy sống ở một huyện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
796
Click xem Flashcard
效果
xiàoguǒ -
hiệu quả
学习效果。
xuéxí xiàoguǒ -
Hiệu quả học tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
796
Click xem Flashcard
限制
xiànzhì -
Hạn chế
速度被限制了。
Sùdù bèi xiànzhì le. -
Tốc độ đã bị hạn chế.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
797
Click xem Flashcard
写作
xiězuò -
viết; sáng tác
写作能力。
xiězuò nénglì -
Khả năng viết.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
797
Click xem Flashcard
相处
xiāngchǔ -
Chung sống
我们相处得很好。
Wǒmen xiāngchǔ de hěn hǎo. -
Chúng tôi sống hòa thuận với nhau.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
798
Click xem Flashcard
相反
xiāngfǎn -
Ngược lại
情况正好相反。
Qíngkuàng zhènghǎo xiāngfǎn. -
Tình hình hoàn toàn ngược lại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
798
Click xem Flashcard
血
xuè -
máu
流血。
liúxuè -
Chảy máu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
799
Click xem Flashcard
箱
xiāng -
Thùng, hòm
一个大箱。
Yī gè dà xiāng. -
Một cái thùng lớn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
799
Click xem Flashcard
心
xīn -
tim; lòng
用心学习。
yòngxīn xuéxí -
Chăm chỉ học tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
800
Click xem Flashcard
箱子
xiāngzi -
Cái thùng
把书放进箱子。
Bǎ shū fàng jìn xiāngzi. -
Đặt sách vào trong thùng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
800
Click xem Flashcard
信
xìn -
thư; tin; tin tưởng
我信你。
wǒ xìn nǐ -
Tôi tin bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
801
Click xem Flashcard
想念
xiǎngniàn -
Nhớ
我很想念家人。
Wǒ hěn xiǎngniàn jiārén. -
Tôi rất nhớ gia đình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
801
Click xem Flashcard
信封
xìnfēng -
phong bì
写信封。
xiě xìnfēng -
Viết phong bì thư.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
802
Click xem Flashcard
信任
xìnrèn -
tin tưởng
信任朋友。
xìnrèn péngyǒu -
Tin tưởng bạn bè.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
802
Click xem Flashcard
想象
xiǎngxiàng -
Tưởng tượng
想象未来。
Xiǎngxiàng wèilái. -
Tưởng tượng về tương lai.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
803
Click xem Flashcard
行李
xíngli -
hành lý
带行李。
dài xíngli -
Mang hành lý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
803
Click xem Flashcard
项
xiàng -
Mục; hạng mục
一项任务。
Yī xiàng rènwù. -
Một nhiệm vụ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
804
Click xem Flashcard
形成
xíngchéng -
hình thành
形成习惯。
xíngchéng xíguàn -
Hình thành thói quen.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
804
Click xem Flashcard
项目
xiàngmù -
Dự án
项目开始了。
Xiàngmù kāishǐ le. -
Dự án đã bắt đầu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
805
Click xem Flashcard
形式
xíngshì -
hình thức
表现形式。
biǎoxiàn xíngshì -
Hình thức thể hiện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
805
Click xem Flashcard
相片
xiàngpiàn -
Ảnh
看相片。
Kàn xiàngpiàn. -
Xem ảnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
806
Click xem Flashcard
消化
xiāohuà -
Tiêu hóa
不容易消化。
Bù róngyì xiāohuà. -
Không dễ tiêu hóa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
806
Click xem Flashcard
形象
xíngxiàng -
hình tượng; hình ảnh
企业形象。
qǐyè xíngxiàng -
Hình ảnh doanh nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
807
Click xem Flashcard
销售
xiāoshòu -
Bán hàng
销售产品。
Xiāoshòu chǎnpǐn. -
Bán sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
807
Click xem Flashcard
形状
xíngzhuàng -
hình dạng
形状不同。
xíngzhuàng bùtóng -
Hình dạng khác nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
808
Click xem Flashcard
小吃
xiǎochī -
Đồ ăn vặt
夜市小吃。
Yèshì xiǎochī. -
Đồ ăn vặt ở chợ đêm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
808
Click xem Flashcard
幸福
xìngfú -
hạnh phúc
幸福生活。
xìngfú shēnghuó -
Cuộc sống hạnh phúc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
809
Click xem Flashcard
小伙子
xiǎohuǒzi -
Chàng trai trẻ
那个小伙子。
Nàge xiǎohuǒzi. -
Chàng trai đó.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
809
Click xem Flashcard
幸运
xìngyùn -
may mắn
很幸运。
hěn xìngyùn -
Rất may mắn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
810
Click xem Flashcard
小型
xiǎoxíng -
Cỡ nhỏ
小型企业。
Xiǎoxíng qǐyè. -
Doanh nghiệp nhỏ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
810
Click xem Flashcard
性(积极性)
xìng -
tính (ví dụ: tính tích cực)
工作积极性。
gōngzuò jījíxìng -
Tính tích cực trong công việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
811
Click xem Flashcard
效率
xiàolǜ -
Hiệu suất
提高效率。
Tígāo xiàolǜ. -
Nâng cao hiệu suất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
811
Click xem Flashcard
性别
xìngbié -
giới tính
性别不同。
xìngbié bùtóng -
Giới tính khác nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
812
Click xem Flashcard
性格
xìnggé -
tính cách
性格开朗。
xìnggé kāilǎng -
Tính cách cởi mở.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
812
Click xem Flashcard
些
xiē -
Một ít
一些问题。
Yīxiē wèntí. -
Một số vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
813
Click xem Flashcard
修
xiū -
sửa; sửa chữa
修电脑。
xiū diànnǎo -
Sửa máy tính.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
813
Click xem Flashcard
心理
xīnlǐ -
Tâm lý
心理压力。
Xīnlǐ yālì. -
Áp lực tâm lý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
814
Click xem Flashcard
修改
xiūgǎi -
chỉnh sửa
修改内容。
xiūgǎi nèiróng -
Chỉnh sửa nội dung.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
814
Click xem Flashcard
新郎
xīnláng -
Chú rể
新郎新娘。
Xīnláng xīnniáng. -
Chú rể và cô dâu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
815
Click xem Flashcard
需求
xūqiú -
nhu cầu
市场需求。
shìchǎng xūqiú -
Nhu cầu thị trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
815
Click xem Flashcard
新娘
xīnniáng -
Cô dâu
新娘很漂亮。
Xīnniáng hěn piàoliang. -
Cô dâu rất xinh đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
816
Click xem Flashcard
需要
xūyào -
cần; cần thiết
需要帮助。
xūyào bāngzhù -
Cần giúp đỡ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
816
Click xem Flashcard
新鲜
xīnxiān -
Tươi; mới
新鲜水果。
Xīnxiān shuǐguǒ. -
Trái cây tươi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
817
Click xem Flashcard
新型
xīnxíng -
Kiểu mới
新型产品。
Xīnxíng chǎnpǐn. -
Sản phẩm kiểu mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
817
Click xem Flashcard
宣布
xuānbù -
tuyên bố
宣布结果。
xuānbù jiéguǒ -
Công bố kết quả.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
818
Click xem Flashcard
兴奋
xīngfèn -
Hưng phấn
感到兴奋。
Gǎndào xīngfèn. -
Cảm thấy phấn khích.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
818
Click xem Flashcard
宣传
xuānchuán -
tuyên truyền; quảng bá
宣传活动。
xuānchuán huódòng -
Hoạt động tuyên truyền.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
819
Click xem Flashcard
形容
xíngróng -
Miêu tả
难以形容。
Nányǐ xíngróng. -
Khó diễn tả.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
819
Click xem Flashcard
选手
xuǎnshǒu -
tuyển thủ; thí sinh
比赛选手。
bǐsài xuǎnshǒu -
Vận động viên tham gia thi đấu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
820
Click xem Flashcard
形势
xíngshì -
Tình hình
当前形势。
Dāngqián xíngshì. -
Tình hình hiện nay.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
820
Click xem Flashcard
学费
xuéfèi -
học phí
交学费。
jiāo xuéfèi -
Đóng học phí.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
821
Click xem Flashcard
训练
xùnliàn -
huấn luyện; luyện tập
体育训练。
tǐyù xùnliàn -
Huấn luyện thể thao.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
821
Click xem Flashcard
型
xíng -
Kiểu, mẫu
这种型。
Zhè zhǒng xíng. -
Kiểu này.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
822
Click xem Flashcard
压
yā -
ép; đè
压力很大。
yālì hěn dà -
Áp lực rất lớn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
822
Click xem Flashcard
型号
xínghào -
Mã sản phẩm, model
产品型号。
Chǎnpǐn xínghào. -
Mẫu mã sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
823
Click xem Flashcard
压力
yālì -
áp lực
工作压力。
gōngzuò yālì -
Áp lực công việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
823
Click xem Flashcard
醒
xǐng -
Tỉnh dậy
醒过来。
Xǐng guòlái. -
Tỉnh dậy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
824
Click xem Flashcard
烟
yān -
khói; thuốc lá
不抽烟。
bù chōuyān -
Không hút thuốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
824
Click xem Flashcard
兴趣
xìngqù -
Sở thích
有兴趣。
Yǒu xìngqù. -
Có hứng thú.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
27
28
29
30
31
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?