Từ vựng HSK

825
Click xem Flashcard
性质
xìngzhì - Tính chất
工作性质。
Gōngzuò xìngzhì. - Tính chất công việc.
825
Click xem Flashcard
眼前
yǎnqián - trước mắt
眼前问题。
yǎnqián wèntí - Vấn đề trước mắt.
826
Click xem Flashcard
兄弟
xiōngdì - Anh em trai
兄弟姐妹。
Xiōngdì jiěmèi. - Anh chị em.
826
Click xem Flashcard
yǎn - diễn
演节目。
yǎn jiémù - Biểu diễn tiết mục.
827
Click xem Flashcard
演唱
yǎnchàng - biểu diễn ca hát
演唱歌曲。
yǎnchàng gēqǔ - Hát bài hát.
827
Click xem Flashcard
胸部
xiōngbù - Ngực
胸部疼。
Xiōngbù téng. - Đau ngực.
828
Click xem Flashcard
演唱会
yǎnchànghuì - buổi hòa nhạc
开演唱会。
kāi yǎnchànghuì - Tổ chức buổi hòa nhạc.
828
Click xem Flashcard
修理
xiūlǐ - Sửa chữa
修理机器。
Xiūlǐ jīqì. - Sửa máy móc.
829
Click xem Flashcard
演出
yǎnchū - biểu diễn
演出成功。
yǎnchū chénggōng - Buổi biểu diễn thành công.
829
Click xem Flashcard
选择
xuǎnzé - Lựa chọn
做出选择。
Zuòchū xuǎnzé. - Đưa ra lựa chọn.
830
Click xem Flashcard
演员
yǎnyuán - diễn viên
电影演员。
diànyǐng yǎnyuán - Diễn viên điện ảnh.
830
Click xem Flashcard
学分
xuéfēn - Tín chỉ
修学分。
Xiū xuéfēn. - Học lấy tín chỉ.
831
Click xem Flashcard
yáng - cừu; dê
一只羊。
yì zhī yáng - Một con cừu.
831
Click xem Flashcard
学年
xuénián - Năm học
新学年。
Xīn xuénián. - Năm học mới.
832
Click xem Flashcard
阳光
yángguāng - ánh nắng mặt trời
阳光明亮。
yángguāng míngliàng - Ánh nắng rực rỡ.
832
Click xem Flashcard
学时
xuéshí - Tiết học, số giờ học
学时安排。
Xuéshí ānpái. - Sắp xếp thời lượng học.
833
Click xem Flashcard
要是
yàoshi - nếu
要是下雨。
yàoshi xiàyǔ - Nếu trời mưa.
833
Click xem Flashcard
学术
xuéshù - Học thuật
学术研究。
Xuéshù yánjiū. - Nghiên cứu học thuật.
834
Click xem Flashcard
衣架
yījià - móc treo quần áo
衣服在衣架上。
yīfu zài yījià shàng - Quần áo ở trên giá treo.
834
Click xem Flashcard
学问
xuéwèn - Học vấn
很有学问。
Hěn yǒu xuéwèn. - Rất uyên bác.
835
Click xem Flashcard
寻找
xúnzhǎo - Tìm kiếm
寻找答案。
Xúnzhǎo dá'àn. - Tìm câu trả lời.
835
Click xem Flashcard
一切
yíqiè - tất cả
一切顺利。
yíqiè shùnlì - Mọi việc đều thuận lợi.
836
Click xem Flashcard
迅速
xùnsù - Nhanh chóng
迅速发展。
Xùnsù fāzhǎn. - Phát triển nhanh chóng.
836
Click xem Flashcard
yǐ - đã
已完成。
yǐ wánchéng - Đã hoàn thành.
837
Click xem Flashcard
yá - Răng
牙疼。
Yá téng. - Đau răng.
837
Click xem Flashcard
以来
yǐlái - kể từ
以来一直。
yǐlái yīzhí - Kể từ đó đến nay vẫn...
838
Click xem Flashcard
一方面
yīfāngmiàn - một mặt
一方面努力。
yīfāngmiàn nǔlì - Một mặt nỗ lực.
838
Click xem Flashcard
牙刷
yáshuā - Bàn chải đánh răng
买牙刷。
Mǎi yáshuā. - Mua bàn chải đánh răng.
839
Click xem Flashcard
艺术
yìshù - nghệ thuật
艺术作品。
yìshù zuòpǐn - Tác phẩm nghệ thuật.
839
Click xem Flashcard
亚运会
Yàyùnhuì - Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
亚运会开幕。
Yàyùnhuì kāimù. - Đại hội Thể thao châu Á khai mạc.
840
Click xem Flashcard
意外
yìwài - ngoài ý muốn; bất ngờ
发生意外。
fāshēng yìwài - Xảy ra sự cố.
840
Click xem Flashcard
ya - A, nha (trợ từ ngữ khí)
好漂亮呀!
Hǎo piàoliang ya! - Đẹp quá!
841
Click xem Flashcard
意义
yìyì - ý nghĩa
有意义。
yǒu yìyì - Có ý nghĩa.
841
Click xem Flashcard
延长
yáncháng - Kéo dài
延长时间。
Yáncháng shíjiān. - Kéo dài thời gian.
842
Click xem Flashcard
因此
yīncǐ - vì vậy
因此成功。
yīncǐ chénggōng - Vì vậy đã thành công.
842
Click xem Flashcard
延期
yánqī - Hoãn lại
比赛延期。
Bǐsài yánqī. - Trận đấu bị hoãn.
843
Click xem Flashcard
延续
yánxù - Tiếp tục, kéo dài
延续传统。
Yánxù chuántǒng. - Tiếp nối truyền thống.
843
Click xem Flashcard
yín - bạc
银项链。
yín xiàngliàn - Dây chuyền bạc.
844
Click xem Flashcard
yán - Nghiêm
很严。
Hěn yán. - Rất nghiêm.
844
Click xem Flashcard
银牌
yínpái - huy chương bạc
得银牌。
dé yínpái - Giành huy chương bạc.
845
Click xem Flashcard
严格
yángé - Nghiêm khắc
严格要求。
Yángé yāoqiú. - Yêu cầu nghiêm ngặt.
845
Click xem Flashcard
印象
yìnxiàng - ấn tượng
深刻印象。
shēnkè yìnxiàng - Ấn tượng sâu sắc.
846
Click xem Flashcard
应当
yīngdāng - nên; cần phải
应当努力。
yīngdāng nǔlì - Nên cố gắng.
846
Click xem Flashcard
严重
yánzhòng - Nghiêm trọng
问题严重。
Wèntí yánzhòng. - Vấn đề nghiêm trọng.
847
Click xem Flashcard
迎接
yíngjiē - đón; chào đón
迎接客人。
yíngjiē kèrén - Đón tiếp khách.
847
Click xem Flashcard
研究
yánjiū - Nghiên cứu
研究问题。
Yánjiū wèntí. - Nghiên cứu vấn đề.
848
Click xem Flashcard
营养
yíngyǎng - dinh dưỡng
营养丰富。
yíngyǎng fēngfù - Giàu dinh dưỡng.
848
Click xem Flashcard
研究生
yánjiūshēng - Nghiên cứu sinh; học viên cao học
读研究生。
Dú yánjiūshēng. - Học cao học.
849
Click xem Flashcard
yíng - thắng
赢比赛。
yíng bǐsài - Thắng trận đấu.
849
Click xem Flashcard
研制
yánzhì - Nghiên cứu chế tạo
研制新药。
Yánzhì xīnyào. - Nghiên cứu và chế tạo thuốc mới.
850
Click xem Flashcard
影视
yǐngshì - điện ảnh và truyền hình
影视作品。
yǐngshì zuòpǐn - Tác phẩm điện ảnh và truyền hình.
850
Click xem Flashcard
yán - Muối
放点盐。
Fàng diǎn yán. - Cho một ít muối.
851
Click xem Flashcard
应用
yìngyòng - ứng dụng
应用技术。
yìngyòng jìshù - Công nghệ ứng dụng.
851
Click xem Flashcard
眼镜
yǎnjìng - Kính mắt
戴眼镜。
Dài yǎnjìng. - Đeo kính.
852
Click xem Flashcard
优点
yōudiǎn - ưu điểm
有优点。
yǒu yōudiǎn - Có ưu điểm.
852
Click xem Flashcard
眼泪
yǎnlèi - Nước mắt
流眼泪。
Liú yǎnlèi. - Rơi nước mắt.
853
Click xem Flashcard
优势
yōushì - lợi thế
有优势。
yǒu yōushì - Có lợi thế.
853
Click xem Flashcard
眼里
yǎnlǐ - Trong mắt
在我眼里。
Zài wǒ yǎnlǐ. - Trong mắt tôi.
854
Click xem Flashcard
演讲
yǎnjiǎng - Diễn thuyết
发表演讲。
Fābiǎo yǎnjiǎng. - Phát biểu bài diễn văn.
854
Click xem Flashcard
yóu - do; bởi
由他负责。
yóu tā fùzé - Do anh ấy phụ trách.
855
Click xem Flashcard
阳台
yángtái - Ban công
阳台很大。
Yángtái hěn dà. - Ban công rất rộng.
855
Click xem Flashcard
由于
yóuyú - do; bởi vì
由于下雨。
yóuyú xiàyǔ - Do trời mưa.
856
Click xem Flashcard
养成
yǎngchéng - Hình thành (thói quen)
养成习惯。
Yǎngchéng xíguàn. - Hình thành thói quen.
856
Click xem Flashcard
邮件
yóujiàn - thư điện tử; bưu phẩm
发邮件。
fā yóujiàn - Gửi email.
857
Click xem Flashcard
邮票
yóupiào - tem
买邮票。
mǎi yóupiào - Mua tem thư.
857
Click xem Flashcard
yāo - Eo
腰疼。
Yāo téng. - Đau lưng.
858
Click xem Flashcard
邮箱
yóuxiāng - hộp thư; email
电子邮箱。
diànzǐ yóuxiāng - Hộp thư điện tử.
858
Click xem Flashcard
yáo - Lắc
摇头。
Yáo tóu. - Lắc đầu.
859
Click xem Flashcard
yóu - bơi; du lịch
游世界。
yóu shìjiè - Du lịch khắp thế giới.
859
Click xem Flashcard
药物
yàowù - Thuốc
药物治疗。
Yàowù zhìliáo. - Điều trị bằng thuốc.
860
Click xem Flashcard
游戏
yóuxì - trò chơi
玩游戏。
wán yóuxì - Chơi trò chơi.
860
Click xem Flashcard
yào - Muốn; cần; sẽ
要下雨,就不去。
Yào xiàyǔ, jiù bù qù. - Nếu trời mưa thì không đi.
861
Click xem Flashcard
游泳
yóuyǒng - bơi
去游泳。
qù yóuyǒng - Đi bơi.
861
Click xem Flashcard
业余
yèyú - Nghiệp dư
业余时间。
Yèyú shíjiān. - Thời gian rảnh.
862
Click xem Flashcard
叶子
yèzi - Lá cây
树叶。
Shùyè. - Lá cây.
862
Click xem Flashcard
有的是
yǒu de shì - có rất nhiều
有的是时间。
yǒu de shì shíjiān - Có rất nhiều thời gian.
863
Click xem Flashcard
医疗
yīliáo - Y tế
医疗服务。
Yīliáo fúwù. - Dịch vụ y tế.
863
Click xem Flashcard
有利
yǒulì - có lợi
有利条件。
yǒulì tiáojiàn - Điều kiện thuận lợi.
864
Click xem Flashcard
医学
yīxué - Y học
学医学。
Xué yīxué. - Học y.
864
Click xem Flashcard
有效
yǒuxiào - có hiệu quả
方法有效。
fāngfǎ yǒuxiào - Phương pháp có hiệu quả.
865
Click xem Flashcard
预报
yùbào - dự báo
天气预报。
tiānqì yùbào - Dự báo thời tiết.
865
Click xem Flashcard
依靠
yīkào - Dựa vào
依靠自己。
Yīkào zìjǐ. - Dựa vào bản thân.
866
Click xem Flashcard
预防
yùfáng - phòng ngừa
预防疾病。
yùfáng jíbìng - Phòng ngừa bệnh tật.
866
Click xem Flashcard
依然
yīrán - Vẫn
依然努力。
Yīrán nǔlì. - Vẫn tiếp tục cố gắng.
867
Click xem Flashcard
预计
yùjì - dự kiến
预计完成。
yùjì wánchéng - Dự kiến hoàn thành.
867
Click xem Flashcard
一律
yīlǜ - Đồng loạt, thống nhất
一律免费。
Yīlǜ miǎnfèi. - Tất cả đều miễn phí.
868
Click xem Flashcard
预习
yùxí - chuẩn bị bài; học trước
课前预习。
kèqián yùxí - Chuẩn bị bài trước giờ học.
868
Click xem Flashcard
一再
yīzài - Nhiều lần
一再强调。
Yīzài qiángdiào. - Nhấn mạnh nhiều lần.
869
Click xem Flashcard
yuán - nhân viên; thành viên
服务员来了。
fúwùyuán lái le - Nhân viên phục vụ đến rồi.
869
Click xem Flashcard
一致
yīzhì - Nhất trí, thống nhất
意见一致。
Yìjiàn yīzhì. - Ý kiến thống nhất.
870
Click xem Flashcard
员工
yuángōng - nhân viên
公司员工。
gōngsī yuángōng - Nhân viên công ty.
870
Click xem Flashcard
yí - Di chuyển
移位置。
Yí wèizhì. - Di chuyển vị trí.
871
Click xem Flashcard
移动
yídòng - Di động; di chuyển
移动设备。
Yídòng shèbèi. - Thiết bị di động.
871
Click xem Flashcard
愿望
yuànwàng - nguyện vọng; ước muốn
实现愿望。
shíxiàn yuànwàng - Thực hiện ước mơ.
872
Click xem Flashcard
移民
yímín - Di dân; người nhập cư
移民国外。
Yímín guówài. - Di cư ra nước ngoài.
872
Click xem Flashcard
yuē - hẹn; khoảng
约朋友。
yuē péngyǒu - Hẹn bạn.
873
Click xem Flashcard
遗产
yíchǎn - Di sản
文化遗产。
Wénhuà yíchǎn. - Di sản văn hóa.
873
Click xem Flashcard
乐队
yuèduì - ban nhạc
摇滚乐队。
yáogǔn yuèduì - Ban nhạc rock.
874
Click xem Flashcard
遗传
yíchuán - Di truyền
遗传疾病。
Yíchuán jíbìng. - Bệnh di truyền.
874
Click xem Flashcard
运输
yùnshū - vận chuyển
运输货物。
yùnshū huòwù - Vận chuyển hàng hóa.