Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
825
Click xem Flashcard
性质
xìngzhì -
Tính chất
工作性质。
Gōngzuò xìngzhì. -
Tính chất công việc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
825
Click xem Flashcard
眼前
yǎnqián -
trước mắt
眼前问题。
yǎnqián wèntí -
Vấn đề trước mắt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
826
Click xem Flashcard
兄弟
xiōngdì -
Anh em trai
兄弟姐妹。
Xiōngdì jiěmèi. -
Anh chị em.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
826
Click xem Flashcard
演
yǎn -
diễn
演节目。
yǎn jiémù -
Biểu diễn tiết mục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
827
Click xem Flashcard
演唱
yǎnchàng -
biểu diễn ca hát
演唱歌曲。
yǎnchàng gēqǔ -
Hát bài hát.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
827
Click xem Flashcard
胸部
xiōngbù -
Ngực
胸部疼。
Xiōngbù téng. -
Đau ngực.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
828
Click xem Flashcard
演唱会
yǎnchànghuì -
buổi hòa nhạc
开演唱会。
kāi yǎnchànghuì -
Tổ chức buổi hòa nhạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
828
Click xem Flashcard
修理
xiūlǐ -
Sửa chữa
修理机器。
Xiūlǐ jīqì. -
Sửa máy móc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
829
Click xem Flashcard
演出
yǎnchū -
biểu diễn
演出成功。
yǎnchū chénggōng -
Buổi biểu diễn thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
829
Click xem Flashcard
选择
xuǎnzé -
Lựa chọn
做出选择。
Zuòchū xuǎnzé. -
Đưa ra lựa chọn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
830
Click xem Flashcard
演员
yǎnyuán -
diễn viên
电影演员。
diànyǐng yǎnyuán -
Diễn viên điện ảnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
830
Click xem Flashcard
学分
xuéfēn -
Tín chỉ
修学分。
Xiū xuéfēn. -
Học lấy tín chỉ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
831
Click xem Flashcard
羊
yáng -
cừu; dê
一只羊。
yì zhī yáng -
Một con cừu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
831
Click xem Flashcard
学年
xuénián -
Năm học
新学年。
Xīn xuénián. -
Năm học mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
832
Click xem Flashcard
阳光
yángguāng -
ánh nắng mặt trời
阳光明亮。
yángguāng míngliàng -
Ánh nắng rực rỡ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
832
Click xem Flashcard
学时
xuéshí -
Tiết học, số giờ học
学时安排。
Xuéshí ānpái. -
Sắp xếp thời lượng học.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
833
Click xem Flashcard
要是
yàoshi -
nếu
要是下雨。
yàoshi xiàyǔ -
Nếu trời mưa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
833
Click xem Flashcard
学术
xuéshù -
Học thuật
学术研究。
Xuéshù yánjiū. -
Nghiên cứu học thuật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
834
Click xem Flashcard
衣架
yījià -
móc treo quần áo
衣服在衣架上。
yīfu zài yījià shàng -
Quần áo ở trên giá treo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
834
Click xem Flashcard
学问
xuéwèn -
Học vấn
很有学问。
Hěn yǒu xuéwèn. -
Rất uyên bác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
835
Click xem Flashcard
寻找
xúnzhǎo -
Tìm kiếm
寻找答案。
Xúnzhǎo dá'àn. -
Tìm câu trả lời.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
835
Click xem Flashcard
一切
yíqiè -
tất cả
一切顺利。
yíqiè shùnlì -
Mọi việc đều thuận lợi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
836
Click xem Flashcard
迅速
xùnsù -
Nhanh chóng
迅速发展。
Xùnsù fāzhǎn. -
Phát triển nhanh chóng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
836
Click xem Flashcard
已
yǐ -
đã
已完成。
yǐ wánchéng -
Đã hoàn thành.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
837
Click xem Flashcard
牙
yá -
Răng
牙疼。
Yá téng. -
Đau răng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
837
Click xem Flashcard
以来
yǐlái -
kể từ
以来一直。
yǐlái yīzhí -
Kể từ đó đến nay vẫn...
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
838
Click xem Flashcard
一方面
yīfāngmiàn -
một mặt
一方面努力。
yīfāngmiàn nǔlì -
Một mặt nỗ lực.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
838
Click xem Flashcard
牙刷
yáshuā -
Bàn chải đánh răng
买牙刷。
Mǎi yáshuā. -
Mua bàn chải đánh răng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
839
Click xem Flashcard
艺术
yìshù -
nghệ thuật
艺术作品。
yìshù zuòpǐn -
Tác phẩm nghệ thuật.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
839
Click xem Flashcard
亚运会
Yàyùnhuì -
Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
亚运会开幕。
Yàyùnhuì kāimù. -
Đại hội Thể thao châu Á khai mạc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
840
Click xem Flashcard
意外
yìwài -
ngoài ý muốn; bất ngờ
发生意外。
fāshēng yìwài -
Xảy ra sự cố.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
840
Click xem Flashcard
呀
ya -
A, nha (trợ từ ngữ khí)
好漂亮呀!
Hǎo piàoliang ya! -
Đẹp quá!
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
841
Click xem Flashcard
意义
yìyì -
ý nghĩa
有意义。
yǒu yìyì -
Có ý nghĩa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
841
Click xem Flashcard
延长
yáncháng -
Kéo dài
延长时间。
Yáncháng shíjiān. -
Kéo dài thời gian.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
842
Click xem Flashcard
因此
yīncǐ -
vì vậy
因此成功。
yīncǐ chénggōng -
Vì vậy đã thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
842
Click xem Flashcard
延期
yánqī -
Hoãn lại
比赛延期。
Bǐsài yánqī. -
Trận đấu bị hoãn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
843
Click xem Flashcard
延续
yánxù -
Tiếp tục, kéo dài
延续传统。
Yánxù chuántǒng. -
Tiếp nối truyền thống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
843
Click xem Flashcard
银
yín -
bạc
银项链。
yín xiàngliàn -
Dây chuyền bạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
844
Click xem Flashcard
严
yán -
Nghiêm
很严。
Hěn yán. -
Rất nghiêm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
844
Click xem Flashcard
银牌
yínpái -
huy chương bạc
得银牌。
dé yínpái -
Giành huy chương bạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
845
Click xem Flashcard
严格
yángé -
Nghiêm khắc
严格要求。
Yángé yāoqiú. -
Yêu cầu nghiêm ngặt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
845
Click xem Flashcard
印象
yìnxiàng -
ấn tượng
深刻印象。
shēnkè yìnxiàng -
Ấn tượng sâu sắc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
846
Click xem Flashcard
应当
yīngdāng -
nên; cần phải
应当努力。
yīngdāng nǔlì -
Nên cố gắng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
846
Click xem Flashcard
严重
yánzhòng -
Nghiêm trọng
问题严重。
Wèntí yánzhòng. -
Vấn đề nghiêm trọng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
847
Click xem Flashcard
迎接
yíngjiē -
đón; chào đón
迎接客人。
yíngjiē kèrén -
Đón tiếp khách.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
847
Click xem Flashcard
研究
yánjiū -
Nghiên cứu
研究问题。
Yánjiū wèntí. -
Nghiên cứu vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
848
Click xem Flashcard
营养
yíngyǎng -
dinh dưỡng
营养丰富。
yíngyǎng fēngfù -
Giàu dinh dưỡng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
848
Click xem Flashcard
研究生
yánjiūshēng -
Nghiên cứu sinh; học viên cao học
读研究生。
Dú yánjiūshēng. -
Học cao học.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
849
Click xem Flashcard
赢
yíng -
thắng
赢比赛。
yíng bǐsài -
Thắng trận đấu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
849
Click xem Flashcard
研制
yánzhì -
Nghiên cứu chế tạo
研制新药。
Yánzhì xīnyào. -
Nghiên cứu và chế tạo thuốc mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
850
Click xem Flashcard
影视
yǐngshì -
điện ảnh và truyền hình
影视作品。
yǐngshì zuòpǐn -
Tác phẩm điện ảnh và truyền hình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
850
Click xem Flashcard
盐
yán -
Muối
放点盐。
Fàng diǎn yán. -
Cho một ít muối.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
851
Click xem Flashcard
应用
yìngyòng -
ứng dụng
应用技术。
yìngyòng jìshù -
Công nghệ ứng dụng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
851
Click xem Flashcard
眼镜
yǎnjìng -
Kính mắt
戴眼镜。
Dài yǎnjìng. -
Đeo kính.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
852
Click xem Flashcard
优点
yōudiǎn -
ưu điểm
有优点。
yǒu yōudiǎn -
Có ưu điểm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
852
Click xem Flashcard
眼泪
yǎnlèi -
Nước mắt
流眼泪。
Liú yǎnlèi. -
Rơi nước mắt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
853
Click xem Flashcard
优势
yōushì -
lợi thế
有优势。
yǒu yōushì -
Có lợi thế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
853
Click xem Flashcard
眼里
yǎnlǐ -
Trong mắt
在我眼里。
Zài wǒ yǎnlǐ. -
Trong mắt tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
854
Click xem Flashcard
演讲
yǎnjiǎng -
Diễn thuyết
发表演讲。
Fābiǎo yǎnjiǎng. -
Phát biểu bài diễn văn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
854
Click xem Flashcard
由
yóu -
do; bởi
由他负责。
yóu tā fùzé -
Do anh ấy phụ trách.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
855
Click xem Flashcard
阳台
yángtái -
Ban công
阳台很大。
Yángtái hěn dà. -
Ban công rất rộng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
855
Click xem Flashcard
由于
yóuyú -
do; bởi vì
由于下雨。
yóuyú xiàyǔ -
Do trời mưa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
856
Click xem Flashcard
养成
yǎngchéng -
Hình thành (thói quen)
养成习惯。
Yǎngchéng xíguàn. -
Hình thành thói quen.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
856
Click xem Flashcard
邮件
yóujiàn -
thư điện tử; bưu phẩm
发邮件。
fā yóujiàn -
Gửi email.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
857
Click xem Flashcard
邮票
yóupiào -
tem
买邮票。
mǎi yóupiào -
Mua tem thư.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
857
Click xem Flashcard
腰
yāo -
Eo
腰疼。
Yāo téng. -
Đau lưng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
858
Click xem Flashcard
邮箱
yóuxiāng -
hộp thư; email
电子邮箱。
diànzǐ yóuxiāng -
Hộp thư điện tử.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
858
Click xem Flashcard
摇
yáo -
Lắc
摇头。
Yáo tóu. -
Lắc đầu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
859
Click xem Flashcard
游
yóu -
bơi; du lịch
游世界。
yóu shìjiè -
Du lịch khắp thế giới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
859
Click xem Flashcard
药物
yàowù -
Thuốc
药物治疗。
Yàowù zhìliáo. -
Điều trị bằng thuốc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
860
Click xem Flashcard
游戏
yóuxì -
trò chơi
玩游戏。
wán yóuxì -
Chơi trò chơi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
860
Click xem Flashcard
要
yào -
Muốn; cần; sẽ
要下雨,就不去。
Yào xiàyǔ, jiù bù qù. -
Nếu trời mưa thì không đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
861
Click xem Flashcard
游泳
yóuyǒng -
bơi
去游泳。
qù yóuyǒng -
Đi bơi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
861
Click xem Flashcard
业余
yèyú -
Nghiệp dư
业余时间。
Yèyú shíjiān. -
Thời gian rảnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
862
Click xem Flashcard
叶子
yèzi -
Lá cây
树叶。
Shùyè. -
Lá cây.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
862
Click xem Flashcard
有的是
yǒu de shì -
có rất nhiều
有的是时间。
yǒu de shì shíjiān -
Có rất nhiều thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
863
Click xem Flashcard
医疗
yīliáo -
Y tế
医疗服务。
Yīliáo fúwù. -
Dịch vụ y tế.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
863
Click xem Flashcard
有利
yǒulì -
có lợi
有利条件。
yǒulì tiáojiàn -
Điều kiện thuận lợi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
864
Click xem Flashcard
医学
yīxué -
Y học
学医学。
Xué yīxué. -
Học y.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
864
Click xem Flashcard
有效
yǒuxiào -
có hiệu quả
方法有效。
fāngfǎ yǒuxiào -
Phương pháp có hiệu quả.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
865
Click xem Flashcard
预报
yùbào -
dự báo
天气预报。
tiānqì yùbào -
Dự báo thời tiết.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
865
Click xem Flashcard
依靠
yīkào -
Dựa vào
依靠自己。
Yīkào zìjǐ. -
Dựa vào bản thân.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
866
Click xem Flashcard
预防
yùfáng -
phòng ngừa
预防疾病。
yùfáng jíbìng -
Phòng ngừa bệnh tật.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
866
Click xem Flashcard
依然
yīrán -
Vẫn
依然努力。
Yīrán nǔlì. -
Vẫn tiếp tục cố gắng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
867
Click xem Flashcard
预计
yùjì -
dự kiến
预计完成。
yùjì wánchéng -
Dự kiến hoàn thành.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
867
Click xem Flashcard
一律
yīlǜ -
Đồng loạt, thống nhất
一律免费。
Yīlǜ miǎnfèi. -
Tất cả đều miễn phí.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
868
Click xem Flashcard
预习
yùxí -
chuẩn bị bài; học trước
课前预习。
kèqián yùxí -
Chuẩn bị bài trước giờ học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
868
Click xem Flashcard
一再
yīzài -
Nhiều lần
一再强调。
Yīzài qiángdiào. -
Nhấn mạnh nhiều lần.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
869
Click xem Flashcard
员
yuán -
nhân viên; thành viên
服务员来了。
fúwùyuán lái le -
Nhân viên phục vụ đến rồi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
869
Click xem Flashcard
一致
yīzhì -
Nhất trí, thống nhất
意见一致。
Yìjiàn yīzhì. -
Ý kiến thống nhất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
870
Click xem Flashcard
员工
yuángōng -
nhân viên
公司员工。
gōngsī yuángōng -
Nhân viên công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
870
Click xem Flashcard
移
yí -
Di chuyển
移位置。
Yí wèizhì. -
Di chuyển vị trí.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
871
Click xem Flashcard
移动
yídòng -
Di động; di chuyển
移动设备。
Yídòng shèbèi. -
Thiết bị di động.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
871
Click xem Flashcard
愿望
yuànwàng -
nguyện vọng; ước muốn
实现愿望。
shíxiàn yuànwàng -
Thực hiện ước mơ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
872
Click xem Flashcard
移民
yímín -
Di dân; người nhập cư
移民国外。
Yímín guówài. -
Di cư ra nước ngoài.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
872
Click xem Flashcard
约
yuē -
hẹn; khoảng
约朋友。
yuē péngyǒu -
Hẹn bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
873
Click xem Flashcard
遗产
yíchǎn -
Di sản
文化遗产。
Wénhuà yíchǎn. -
Di sản văn hóa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
873
Click xem Flashcard
乐队
yuèduì -
ban nhạc
摇滚乐队。
yáogǔn yuèduì -
Ban nhạc rock.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
874
Click xem Flashcard
遗传
yíchuán -
Di truyền
遗传疾病。
Yíchuán jíbìng. -
Bệnh di truyền.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
874
Click xem Flashcard
运输
yùnshū -
vận chuyển
运输货物。
yùnshū huòwù -
Vận chuyển hàng hóa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
28
29
30
31
32
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?