Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
875
Click xem Flashcard
杂志
zázhì -
tạp chí
看杂志。
kàn zázhì -
Đọc tạp chí.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
875
Click xem Flashcard
疑问
yíwèn -
Nghi vấn, thắc mắc
提出疑问。
Tíchū yíwèn. -
Đưa ra thắc mắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
876
Click xem Flashcard
早已
zǎoyǐ -
đã từ lâu
早已知道。
zǎoyǐ zhīdào -
Đã biết từ lâu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
876
Click xem Flashcard
以及
yǐjí -
Và, cũng như
父母以及孩子。
Fùmǔ yǐjí háizi. -
Bố mẹ và các con.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
877
Click xem Flashcard
造
zào -
tạo; chế tạo
造房子。
zào fángzi -
Xây nhà.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
877
Click xem Flashcard
以内
yǐnèi -
Trong phạm vi
三天以内。
Sāntiān yǐnèi. -
Trong vòng ba ngày.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
878
Click xem Flashcard
造成
zàochéng -
gây ra
造成影响。
zàochéng yǐngxiǎng -
Gây ảnh hưởng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
878
Click xem Flashcard
一般来说
yībānláishuō -
Nói chung
一般来说是这样。
Yībānláishuō shì zhèyàng. -
Nói chung là như vậy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
879
Click xem Flashcard
责任
zérèn -
trách nhiệm
承担责任。
chéngdān zérèn -
Gánh vác trách nhiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
879
Click xem Flashcard
义务
yìwù -
Nghĩa vụ
公民义务。
Gōngmín yìwù. -
Nghĩa vụ công dân.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
880
Click xem Flashcard
增加
zēngjiā -
tăng thêm
增加收入。
zēngjiā shōurù -
Tăng thu nhập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
880
Click xem Flashcard
议论
yìlùn -
Bàn luận
大家议论。
Dàjiā yìlùn. -
Mọi người bàn tán.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
881
Click xem Flashcard
引
yǐn -
Dẫn
引导方向。
Yǐndǎo fāngxiàng. -
Chỉ dẫn phương hướng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
881
Click xem Flashcard
增长
zēngzhǎng -
tăng trưởng
经济增长。
jīngjì zēngzhǎng -
Tăng trưởng kinh tế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
882
Click xem Flashcard
引导
yǐndǎo -
Hướng dẫn
引导学生。
Yǐndǎo xuésheng. -
Hướng dẫn học sinh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
882
Click xem Flashcard
展开
zhǎnkāi -
triển khai; mở ra
展开工作。
zhǎnkāi gōngzuò -
Triển khai công việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
883
Click xem Flashcard
张
zhāng -
tờ; mở (miệng, mắt...)
一张纸。
yì zhāng zhǐ -
Một tờ giấy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
883
Click xem Flashcard
引进
yǐnjìn -
Du nhập, đưa vào
引进技术。
Yǐnjìn jìshù. -
Du nhập công nghệ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
884
Click xem Flashcard
照
zhào -
chiếu; chụp; theo
照照片。
zhào zhàopiàn -
Chụp ảnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
884
Click xem Flashcard
引起
yǐnqǐ -
Gây ra
引起注意。
Yǐnqǐ zhùyì. -
Thu hút sự chú ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
885
Click xem Flashcard
者
zhě -
người (hậu tố)
志愿者。
zhìyuànzhě -
Tình nguyện viên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
885
Click xem Flashcard
应
yīng -
Nên; phải
应努力。
Yīng nǔlì. -
Nên cố gắng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
886
Click xem Flashcard
真实
zhēnshí -
chân thực
情况真实。
qíngkuàng zhēnshí -
Tình hình chân thực.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
886
Click xem Flashcard
英勇
yīngyǒng -
Anh dũng
英勇行为。
Yīngyǒng xíngwéi. -
Hành động dũng cảm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
887
Click xem Flashcard
争
zhēng -
tranh; giành
争第一。
zhēng dì yī -
Tranh vị trí thứ nhất.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
887
Click xem Flashcard
营业
yíngyè -
Kinh doanh; mở cửa
开始营业。
Kāishǐ yíngyè. -
Bắt đầu kinh doanh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
888
Click xem Flashcard
争取
zhēngqǔ -
tranh thủ; cố gắng giành được
争取机会。
zhēngqǔ jīhuì -
Tranh thủ cơ hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
888
Click xem Flashcard
赢得
yíngdé -
Giành được
赢得比赛。
Yíngdé bǐsài. -
Giành chiến thắng trong trận đấu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
889
Click xem Flashcard
整
zhěng -
nguyên; chỉnh
整衣服。
zhěng yīfu -
Chỉnh lại quần áo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
889
Click xem Flashcard
影子
yǐngzi -
Cái bóng
看到影子。
Kàndào yǐngzi. -
Nhìn thấy cái bóng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
890
Click xem Flashcard
整个
zhěnggè -
toàn bộ
整个过程。
zhěnggè guòchéng -
Toàn bộ quá trình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
890
Click xem Flashcard
勇敢
yǒnggǎn -
Dũng cảm
勇敢面对。
Yǒnggǎn miànduì. -
Dũng cảm đối mặt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
891
Click xem Flashcard
勇气
yǒngqì -
Dũng khí
需要勇气。
Xūyào yǒngqì. -
Cần có dũng khí.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
891
Click xem Flashcard
整理
zhěnglǐ -
sắp xếp; thu dọn
整理资料。
zhěnglǐ zīliào -
Sắp xếp tài liệu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
892
Click xem Flashcard
用途
yòngtú -
Công dụng
用途广。
Yòngtú guǎng. -
Có nhiều công dụng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
892
Click xem Flashcard
整齐
zhěngqí -
gọn gàng
很整齐。
hěn zhěngqí -
Rất gọn gàng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
893
Click xem Flashcard
优良
yōuliáng -
Tốt, ưu tú
优良品质。
Yōuliáng pǐnzhì. -
Phẩm chất tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
893
Click xem Flashcard
整体
zhěngtǐ -
tổng thể
整体情况。
zhěngtǐ qíngkuàng -
Tình hình tổng thể.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
894
Click xem Flashcard
整天
zhěngtiān -
cả ngày
整天学习。
zhěngtiān xuéxí -
Học cả ngày.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
894
Click xem Flashcard
优美
yōuměi -
Đẹp, duyên dáng
风景优美。
Fēngjǐng yōuměi. -
Phong cảnh đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
895
Click xem Flashcard
整整
zhěngzhěng -
tròn; đúng (về thời gian/số lượng)
整整一天。
zhěngzhěng yì tiān -
Trọn một ngày.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
895
Click xem Flashcard
优秀
yōuxiù -
Xuất sắc
优秀学生。
Yōuxiù xuésheng. -
Học sinh xuất sắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
896
Click xem Flashcard
正
zhèng -
chính; ngay
方向正。
fāngxiàng zhèng -
Đúng hướng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
896
Click xem Flashcard
邮局
yóujú -
Bưu điện
去邮局。
Qù yóujú. -
Đi bưu điện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
897
Click xem Flashcard
正式
zhèngshì -
chính thức
正式开始。
zhèngshì kāishǐ -
Chính thức bắt đầu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
897
Click xem Flashcard
有劲儿
yǒujìnr -
Có sức
很有劲儿。
Hěn yǒujìnr. -
Rất có sức.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
898
Click xem Flashcard
证
zhèng -
giấy chứng nhận
身份证件。
shēnfèn zhèngjiàn -
Giấy tờ tùy thân.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
898
Click xem Flashcard
有趣
yǒuqù -
Thú vị
很有趣。
Hěn yǒuqù. -
Rất thú vị.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
899
Click xem Flashcard
证件
zhèngjiàn -
giấy tờ tùy thân
带证件。
dài zhèngjiàn -
Mang theo giấy tờ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
899
Click xem Flashcard
有限
yǒuxiàn -
Có hạn
时间有限。
Shíjiān yǒuxiàn. -
Thời gian có hạn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
900
Click xem Flashcard
证据
zhèngjù -
bằng chứng
找证据。
zhǎo zhèngjù -
Tìm chứng cứ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
900
Click xem Flashcard
幼儿园
yòu'éryuán -
Trường mẫu giáo
上幼儿园。
Shàng yòu'éryuán. -
Đi học mẫu giáo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
901
Click xem Flashcard
于是
yúshì -
Vì thế
下雨了,于是我们回家。
Xiàyǔ le, yúshì wǒmen huíjiā. -
Trời mưa nên chúng tôi về nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
901
Click xem Flashcard
证明
zhèngmíng -
chứng minh
证明自己。
zhèngmíng zìjǐ -
Chứng minh bản thân.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
902
Click xem Flashcard
支
zhī -
nhánh; lượng từ; chi trả
一支笔。
yì zhī bǐ -
Một cây bút.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
902
Click xem Flashcard
语法
yǔfǎ -
Ngữ pháp
学语法。
Xué yǔfǎ. -
Học ngữ pháp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
903
Click xem Flashcard
支持
zhīchí -
ủng hộ; hỗ trợ
支持朋友。
zhīchí péngyǒu -
Ủng hộ bạn bè.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
903
Click xem Flashcard
语音
yǔyīn -
Ngữ âm
注意语音。
Zhùyì yǔyīn. -
Chú ý phát âm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
904
Click xem Flashcard
支付
zhīfù -
thanh toán
支付费用。
zhīfù fèiyòng -
Thanh toán chi phí.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
904
Click xem Flashcard
玉
yù -
Ngọc
玉石很贵。
Yùshí hěn guì. -
Đá ngọc rất đắt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
905
Click xem Flashcard
只
zhǐ -
chỉ; lượng từ
只说一次。
zhǐ shuō yí cì -
Chỉ nói một lần.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
905
Click xem Flashcard
玉米
yùmǐ -
Ngô, bắp
吃玉米。
Chī yùmǐ. -
Ăn ngô.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
906
Click xem Flashcard
直
zhí -
thẳng
路很直。
lù hěn zhí -
Đường rất thẳng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
906
Click xem Flashcard
预测
yùcè -
Dự đoán
预测结果。
Yùcè jiéguǒ. -
Dự đoán kết quả.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
907
Click xem Flashcard
直播
zhíbō -
phát sóng trực tiếp
直播比赛。
zhíbō bǐsài -
Phát sóng trực tiếp trận đấu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
907
Click xem Flashcard
预订
yùdìng -
Đặt trước
预订机票。
Yùdìng jīpiào. -
Đặt vé máy bay.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
908
Click xem Flashcard
直到
zhídào -
cho đến
直到今天。
zhídào jīntiān -
Cho đến hôm nay.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
908
Click xem Flashcard
遇
yù -
Gặp
遇困难。
Yù kùnnán. -
Gặp khó khăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
909
Click xem Flashcard
值
zhí -
đáng; giá trị
值一百。
zhí yì bǎi -
Trị giá một trăm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
909
Click xem Flashcard
遇到
yùdào -
Gặp phải
遇到问题。
Yùdào wèntí. -
Gặp vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
910
Click xem Flashcard
遇见
yùjiàn -
Gặp
遇见朋友。
Yùjiàn péngyǒu. -
Gặp bạn bè.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
910
Click xem Flashcard
值得
zhídé -
đáng
值得学习。
zhídé xuéxí -
Đáng để học hỏi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
911
Click xem Flashcard
原料
yuánliào -
Nguyên liệu
食品原料。
Shípǐn yuánliào. -
Nguyên liệu thực phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
911
Click xem Flashcard
职工
zhígōng -
công nhân viên; người lao động
公司职工。
gōngsī zhígōng -
Công nhân viên công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
912
Click xem Flashcard
原则
yuánzé -
Nguyên tắc
工作原则。
Gōngzuò yuánzé. -
Nguyên tắc làm việc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
912
Click xem Flashcard
职业
zhíyè -
nghề nghiệp
职业选择。
zhíyè xuǎnzé -
Lựa chọn nghề nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
913
Click xem Flashcard
只好
zhǐhǎo -
đành phải
只好回家。
zhǐhǎo huíjiā -
Đành phải về nhà.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
913
Click xem Flashcard
圆
yuán -
Tròn
桌子是圆的。
Zhuōzi shì yuán de. -
Cái bàn hình tròn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
914
Click xem Flashcard
只是
zhǐshì -
chỉ là
只是玩笑。
zhǐshì wánxiào -
Chỉ là đùa thôi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
914
Click xem Flashcard
圆满
yuánmǎn -
Viên mãn, trọn vẹn
圆满结束。
Yuánmǎn jiéshù. -
Kết thúc tốt đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
915
Click xem Flashcard
只有
zhǐyǒu -
chỉ có
只有你。
zhǐyǒu nǐ -
Chỉ có bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
915
Click xem Flashcard
约会
yuēhuì -
Hẹn hò
约会时间。
Yuēhuì shíjiān. -
Thời gian hẹn hò.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
916
Click xem Flashcard
指
zhǐ -
chỉ; ngón tay
指方向。
zhǐ fāngxiàng -
Chỉ phương hướng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
916
Click xem Flashcard
月底
yuèdǐ -
Cuối tháng
月底结账。
Yuèdǐ jiézhàng. -
Cuối tháng thanh toán.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
917
Click xem Flashcard
指出
zhǐchū -
chỉ ra
指出问题。
zhǐchū wèntí -
Chỉ ra vấn đề.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
917
Click xem Flashcard
阅读
yuèdú -
Đọc
阅读文章。
Yuèdú wénzhāng. -
Đọc bài viết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
918
Click xem Flashcard
指导
zhǐdǎo -
hướng dẫn
指导学生。
zhǐdǎo xuéshēng -
Hướng dẫn học sinh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
918
Click xem Flashcard
运动会
yùndònghuì -
Đại hội thể thao
开运动会。
Kāi yùndònghuì. -
Tổ chức đại hội thể thao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
919
Click xem Flashcard
至今
zhìjīn -
cho đến nay
至今未见。
zhìjīn wèi jiàn -
Đến nay vẫn chưa gặp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
919
Click xem Flashcard
运动员
yùndòngyuán -
Vận động viên
运动员训练。
Yùndòngyuán xùnliàn. -
Vận động viên tập luyện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
920
Click xem Flashcard
至少
zhìshǎo -
ít nhất
至少三天。
zhìshǎo sān tiān -
Ít nhất ba ngày.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
920
Click xem Flashcard
运气
yùnqi -
Vận may
运气不错。
Yùnqi bùcuò. -
Vận may không tệ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
921
Click xem Flashcard
志愿
zhìyuàn -
tình nguyện; nguyện vọng
志愿活动。
zhìyuàn huódòng -
Hoạt động tình nguyện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
921
Click xem Flashcard
运用
yùnyòng -
Vận dụng
运用知识。
Yùnyòng zhīshi. -
Vận dụng kiến thức.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
922
Click xem Flashcard
志愿者
zhìyuànzhě -
tình nguyện viên
志愿者很多。
zhìyuànzhě hěn duō -
Có rất nhiều tình nguyện viên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
922
Click xem Flashcard
再三
zàisān -
Nhiều lần
再三提醒。
Zàisān tíxǐng. -
Nhắc nhở nhiều lần.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
923
Click xem Flashcard
制定
zhìdìng -
xây dựng; đề ra
制定计划。
zhìdìng jìhuà -
Lập kế hoạch.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
923
Click xem Flashcard
在乎
zàihu -
Quan tâm
我不在乎。
Wǒ bù zàihu. -
Tôi không để ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
924
Click xem Flashcard
制度
zhìdù -
chế độ; hệ thống
管理制度。
guǎnlǐ zhìdù -
Chế độ quản lý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
924
Click xem Flashcard
在于
zàiyú -
Nằm ở
问题在于他。
Wèntí zàiyú tā. -
Vấn đề nằm ở anh ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
29
30
31
32
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?