Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
925
Click xem Flashcard
制造
zhìzào -
chế tạo; sản xuất
制造产品。
zhìzào chǎnpǐn -
Chế tạo sản phẩm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
925
Click xem Flashcard
赞成
zànchéng -
Tán thành
我赞成。
Wǒ zànchéng. -
Tôi đồng ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
926
Click xem Flashcard
制作
zhìzuò -
làm; chế tác
制作视频。
zhìzuò shìpín -
Làm video.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
926
Click xem Flashcard
赞赏
zànshǎng -
Khen ngợi
赞赏表现。
Zànshǎng biǎoxiàn. -
Khen ngợi biểu hiện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
927
Click xem Flashcard
中部
zhōngbù -
miền Trung
国家中部。
guójiā zhōngbù -
Khu vực miền Trung của đất nước.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
927
Click xem Flashcard
赞助
zànzhù -
Tài trợ
赞助活动。
Zànzhù huódòng. -
Tài trợ hoạt động.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
928
Click xem Flashcard
中华民族
zhōnghuá mínzú -
dân tộc Trung Hoa
中华民族文化。
zhōnghuá mínzú wénhuà -
Văn hóa dân tộc Trung Hoa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
928
Click xem Flashcard
造型
zàoxíng -
Tạo hình, kiểu dáng
发型造型。
Fàxíng zàoxíng. -
Kiểu tóc, tạo kiểu tóc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
929
Click xem Flashcard
战斗
zhàndòu -
Chiến đấu
战斗到底。
Zhàndòu dàodǐ. -
Chiến đấu đến cùng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
929
Click xem Flashcard
终于
zhōngyú -
cuối cùng
终于成功。
zhōngyú chénggōng -
Cuối cùng cũng thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
930
Click xem Flashcard
战胜
zhànshèng -
Đánh bại, vượt qua
战胜困难。
Zhànshèng kùnnán. -
Vượt qua khó khăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
930
Click xem Flashcard
钟
zhōng -
đồng hồ; chuông
看钟。
kàn zhōng -
Xem đồng hồ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
931
Click xem Flashcard
种
zhǒng -
loại; trồng
一种方法。
yì zhǒng fāngfǎ -
Một phương pháp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
931
Click xem Flashcard
战士
zhànshì -
Chiến sĩ
英勇战士。
Yīngyǒng zhànshì. -
Chiến sĩ dũng cảm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
932
Click xem Flashcard
种子
zhǒngzi -
hạt giống
种子发芽。
zhǒngzi fāyá -
Hạt giống nảy mầm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
932
Click xem Flashcard
战争
zhànzhēng -
Chiến tranh
反对战争。
Fǎnduì zhànzhēng. -
Phản đối chiến tranh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
933
Click xem Flashcard
重大
zhòngdà -
trọng đại
重大决定。
zhòngdà juédìng -
Quyết định quan trọng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
933
Click xem Flashcard
丈夫
zhàngfu -
Chồng
她的丈夫。
Tā de zhàngfu. -
Chồng của cô ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
934
Click xem Flashcard
周围
zhōuwéi -
xung quanh
周围环境。
zhōuwéi huánjìng -
Môi trường xung quanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
934
Click xem Flashcard
招呼
zhāohu -
Chào hỏi
打招呼。
Dǎ zhāohu. -
Chào hỏi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
935
Click xem Flashcard
猪
zhū -
lợn
一头猪。
yì tóu zhū -
Một con lợn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
935
Click xem Flashcard
着
zhe -
Đang; trợ từ
门开着。
Mén kāi zhe. -
Cửa đang mở.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
936
Click xem Flashcard
主持
zhǔchí -
chủ trì; dẫn chương trình
主持会议。
zhǔchí huìyì -
Chủ trì cuộc họp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
936
Click xem Flashcard
着火
zháohuǒ -
Cháy
房子着火了。
Fángzi zháohuǒ le. -
Ngôi nhà bị cháy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
937
Click xem Flashcard
主动
zhǔdòng -
chủ động
主动联系。
zhǔdòng liánxì -
Chủ động liên hệ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
937
Click xem Flashcard
着急
zháojí -
Lo lắng, sốt ruột
别着急。
Bié zháojí. -
Đừng sốt ruột.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
938
Click xem Flashcard
主任
zhǔrèn -
chủ nhiệm; trưởng phòng
班主任。
bān zhǔrèn -
Giáo viên chủ nhiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
938
Click xem Flashcard
召开
zhàokāi -
Triệu tập, tổ chức
召开会议。
Zhàokāi huìyì. -
Triệu tập cuộc họp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
939
Click xem Flashcard
折
zhé -
Gấp; giảm giá
打折。
Dǎzhé. -
Giảm giá.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
939
Click xem Flashcard
主意
zhǔyì -
ý kiến; ý định
好主意。
hǎo zhǔyì -
Ý kiến hay.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
940
Click xem Flashcard
针
zhēn -
Kim
一根针。
Yī gēn zhēn. -
Một cây kim.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
940
Click xem Flashcard
主张
zhǔzhāng -
chủ trương; quan điểm
主张改革。
zhǔzhāng gǎigé -
Chủ trương cải cách.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
941
Click xem Flashcard
注意
zhùyì -
chú ý
注意安全。
zhùyì ānquán -
Chú ý an toàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
941
Click xem Flashcard
针对
zhēnduì -
Nhằm vào
针对问题。
Zhēnduì wèntí. -
Nhằm vào vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
942
Click xem Flashcard
祝
zhù -
chúc
祝你成功。
zhù nǐ chénggōng -
Chúc bạn thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
942
Click xem Flashcard
阵
zhèn -
Trận; đợt
一阵风。
Yī zhèn fēng. -
Một cơn gió.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
943
Click xem Flashcard
抓
zhuā -
bắt; nắm
抓机会。
zhuā jīhuì -
Nắm bắt cơ hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
943
Click xem Flashcard
争论
zhēnglùn -
Tranh luận
激烈争论。
Jīliè zhēnglùn. -
Tranh luận gay gắt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
944
Click xem Flashcard
抓住
zhuāzhù -
nắm bắt; bắt lấy
抓住时间。
zhuāzhù shíjiān -
Tranh thủ thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
944
Click xem Flashcard
征服
zhēngfú -
Chinh phục
征服困难。
Zhēngfú kùnnán. -
Chinh phục khó khăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
945
Click xem Flashcard
专家
zhuānjiā -
chuyên gia
医学专家。
yīxué zhuānjiā -
Chuyên gia y học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
945
Click xem Flashcard
征求
zhēngqiú -
Xin ý kiến
征求意见。
Zhēngqiú yìjiàn. -
Xin ý kiến.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
946
Click xem Flashcard
专门
zhuānmén -
chuyên; chuyên môn
专门学习。
zhuānmén xuéxí -
Học chuyên sâu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
946
Click xem Flashcard
政府
zhèngfǔ -
Chính phủ
政府部门。
Zhèngfǔ bùmén. -
Cơ quan chính phủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
947
Click xem Flashcard
政治
zhèngzhì -
Chính trị
政治问题。
Zhèngzhì wèntí. -
Vấn đề chính trị.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
947
Click xem Flashcard
专题
zhuāntí -
chuyên đề
专题研究。
zhuāntí yánjiū -
Nghiên cứu chuyên đề.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
948
Click xem Flashcard
之后
zhīhòu -
Sau đó
吃饭之后。
Chīfàn zhīhòu. -
Sau khi ăn cơm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
948
Click xem Flashcard
专业
zhuānyè -
chuyên ngành; chuyên môn
我的专业。
wǒ de zhuānyè -
Chuyên ngành của tôi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
949
Click xem Flashcard
之间
zhījiān -
Giữa
你我之间。
Nǐ wǒ zhījiān. -
Giữa bạn và tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
949
Click xem Flashcard
转
zhuǎn -
chuyển; quay
转方向。
zhuǎn fāngxiàng -
Chuyển hướng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
950
Click xem Flashcard
转变
zhuǎnbiàn -
chuyển biến; thay đổi
转变想法。
zhuǎnbiàn xiǎngfǎ -
Thay đổi suy nghĩ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
950
Click xem Flashcard
之前
zhīqián -
Trước đó
开会之前。
Kāihuì zhīqián. -
Trước khi họp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
951
Click xem Flashcard
状况
zhuàngkuàng -
tình trạng
身体状况。
shēntǐ zhuàngkuàng -
Tình trạng sức khỏe.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
951
Click xem Flashcard
之一
zhīyī -
Một trong những
原因之一。
Yuányīn zhīyī. -
Một trong những nguyên nhân.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
952
Click xem Flashcard
状态
zhuàngtài -
trạng thái
工作状态。
gōngzuò zhuàngtài -
Trạng thái làm việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
952
Click xem Flashcard
支
zhī -
Cành; chiếc (lượng từ)
支桌子。
Zhī zhuōzi. -
Dựng bàn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
953
Click xem Flashcard
追
zhuī -
đuổi; theo đuổi
追目标。
zhuī mùbiāo -
Theo đuổi mục tiêu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
953
Click xem Flashcard
植物
zhíwù -
Thực vật
保护植物。
Bǎohù zhíwù. -
Bảo vệ thực vật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
954
Click xem Flashcard
准
zhǔn -
chính xác; cho phép
时间准。
shíjiān zhǔn -
Đúng giờ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
954
Click xem Flashcard
指挥
zhǐhuī -
Chỉ huy
指挥交通。
Zhǐhuī jiāotōng. -
Chỉ huy giao thông.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
955
Click xem Flashcard
资格
zīgé -
tư cách; tiêu chuẩn
有资格。
yǒu zīgé -
Có đủ tư cách.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
955
Click xem Flashcard
制订
zhìdìng -
Soạn thảo, xây dựng
制订计划。
Zhìdìng jìhuà. -
Lập kế hoạch.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
956
Click xem Flashcard
资金
zījīn -
vốn; nguồn vốn
投资资金。
tóuzī zījīn -
Vốn đầu tư.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
956
Click xem Flashcard
质量
zhìliàng -
Chất lượng
产品质量。
Chǎnpǐn zhìliàng. -
Chất lượng sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
957
Click xem Flashcard
子女
zǐnǚ -
con cái
子女教育。
zǐnǚ jiàoyù -
Giáo dục con cái.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
957
Click xem Flashcard
治
zhì -
Chữa trị; quản lý
治病。
Zhì bìng. -
Chữa bệnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
958
Click xem Flashcard
治疗
zhìliáo -
Điều trị
接受治疗。
Jiēshòu zhìliáo. -
Tiếp nhận điều trị.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
958
Click xem Flashcard
自从
zìcóng -
kể từ
自从毕业。
zìcóng bìyè -
Kể từ khi tốt nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
959
Click xem Flashcard
智力
zhìlì -
Trí lực
智力发展。
Zhìlì fāzhǎn. -
Phát triển trí tuệ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
959
Click xem Flashcard
自动
zìdòng -
tự động
自动运行。
zìdòng yùnxíng -
Tự động vận hành.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
960
Click xem Flashcard
智能
zhìnéng -
Thông minh; trí tuệ nhân tạo
智能设备。
Zhìnéng shèbèi. -
Thiết bị thông minh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
960
Click xem Flashcard
自觉
zìjué -
tự giác
自觉学习。
zìjué xuéxí -
Tự giác học tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
961
Click xem Flashcard
中介
zhōngjiè -
Trung gian
房产中介。
Fángchǎn zhōngjiè. -
Môi giới bất động sản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
961
Click xem Flashcard
自然
zìrán -
tự nhiên
表现自然。
biǎoxiàn zìrán -
Thể hiện tự nhiên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
962
Click xem Flashcard
自身
zìshēn -
bản thân
自身问题。
zìshēn wèntí -
Vấn đề của bản thân.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
962
Click xem Flashcard
种类
zhǒnglèi -
Chủng loại
产品种类。
Chǎnpǐn zhǒnglèi. -
Chủng loại sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
963
Click xem Flashcard
自主
zìzhǔ -
tự chủ
自主学习。
zìzhǔ xuéxí -
Tự học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
963
Click xem Flashcard
中奖
zhòngjiǎng -
Trúng thưởng
中奖了。
Zhòngjiǎng le. -
Trúng thưởng rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
964
Click xem Flashcard
总
zǒng -
luôn; tổng
总人数。
zǒng rénshù -
Tổng số người.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
964
Click xem Flashcard
种
zhǒng -
Loại; trồng
种不同。
Zhǒng bùtóng. -
Chủng loại khác nhau.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
965
Click xem Flashcard
总结
zǒngjié -
tổng kết
总结经验。
zǒngjié jīngyàn -
Tổng kết kinh nghiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
965
Click xem Flashcard
种植
zhòngzhí -
Trồng trọt
种植水果。
Zhòngzhí shuǐguǒ. -
Trồng cây ăn quả.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
966
Click xem Flashcard
重量
zhòngliàng -
Trọng lượng
测重量。
Cè zhòngliàng. -
Đo trọng lượng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
966
Click xem Flashcard
总是
zǒngshì -
luôn luôn
总是迟到。
zǒngshì chídào -
Luôn luôn đến muộn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
967
Click xem Flashcard
逐步
zhúbù -
Từng bước
逐步提高。
Zhúbù tígāo. -
Từng bước nâng cao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
967
Click xem Flashcard
足够
zúgòu -
đủ
时间足够。
shíjiān zúgòu -
Thời gian đủ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
968
Click xem Flashcard
逐渐
zhújiàn -
Dần dần
逐渐习惯。
Zhújiàn xíguàn. -
Dần dần quen.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
968
Click xem Flashcard
足球
zúqiú -
bóng đá
踢足球。
tī zúqiú -
Đá bóng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
969
Click xem Flashcard
主题
zhǔtí -
Chủ đề
会议主题。
Huìyì zhǔtí. -
Chủ đề cuộc họp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
969
Click xem Flashcard
组合
zǔhé -
tổ hợp; kết hợp
音乐组合。
yīnyuè zǔhé -
Nhóm nhạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
970
Click xem Flashcard
主席
zhǔxí -
Chủ tịch
公司主席。
Gōngsī zhǔxí. -
Chủ tịch công ty.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
970
Click xem Flashcard
左右
zuǒyòu -
khoảng; trái phải
十点左右。
shí diǎn zuǒyòu -
Khoảng mười giờ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
971
Click xem Flashcard
祝福
zhùfú -
Chúc phúc
祝福你。
Zhùfú nǐ. -
Chúc phúc cho bạn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
971
Click xem Flashcard
作品
zuòpǐn -
tác phẩm
文学作品。
wénxué zuòpǐn -
Tác phẩm văn học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
972
Click xem Flashcard
作者
zuòzhě -
tác giả
这位作者。
zhè wèi zuòzhě -
Vị tác giả này.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
972
Click xem Flashcard
著名
zhùmíng -
Nổi tiếng
著名作家。
Zhùmíng zuòjiā. -
Nhà văn nổi tiếng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
973
Click xem Flashcard
做客
zuòkè -
làm khách; đến chơi
去朋友家做客。
qù péngyǒu jiā zuòkè -
Đến nhà bạn chơi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
973
Click xem Flashcard
著作
zhùzuò -
Tác phẩm
文学著作。
Wénxué zhùzuò. -
Tác phẩm văn học.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
974
Click xem Flashcard
抓紧
zhuājǐn -
Tranh thủ
抓紧时间。
Zhuājǐn shíjiān. -
Tranh thủ thời gian.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
975
Click xem Flashcard
专心
zhuānxīn -
Chuyên tâm
专心学习。
Zhuānxīn xuéxí. -
Chuyên tâm học tập.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
30
31
32
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?