Từ vựng HSK

403
Click để xem flashcard
结构
jiégòu - Kết cấu
房子的结构很牢固。
Fángzi de jiégòu hěn láogù. - Kết cấu của ngôi nhà rất vững chắc.
404
Click để xem flashcard
结论
jiélùn - Kết luận
得出结论。
Déchū jiélùn. - Rút ra kết luận.
405
Click để xem flashcard
姐妹
jiěmèi - Chị em gái
她们是亲姐妹。
Tāmen shì qīn jiěmèi. - Họ là chị em ruột.
406
Click để xem flashcard
解释
jiěshì - Giải thích
请你解释一下。
Qǐng nǐ jiěshì yīxià. - Hãy giải thích một chút.
407
Click để xem flashcard
尽快
jǐnkuài - Càng sớm càng tốt
请尽快回复。
Qǐng jǐnkuài huífù. - Vui lòng trả lời sớm.
408
Click để xem flashcard
紧密
jǐnmì - Chặt chẽ
紧密合作。
Jǐnmì hézuò. - Hợp tác chặt chẽ.
409
Click để xem flashcard
尽力
jìnlì - Cố gắng hết sức
我会尽力完成。
Wǒ huì jìnlì wánchéng. - Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành.
410
Click để xem flashcard
进口
jìnkǒu - Nhập khẩu
进口商品很贵。
Jìnkǒu shāngpǐn hěn guì. - Hàng nhập khẩu rất đắt.
411
Click để xem flashcard
近代
jìndài - Cận đại
近代历史。
Jìndài lìshǐ. - Lịch sử cận đại.
412
Click để xem flashcard
禁止
jìnzhǐ - Cấm
这里禁止吸烟。
Zhèlǐ jìnzhǐ xīyān. - Cấm hút thuốc ở đây.
413
Click để xem flashcard
经典
jīngdiǎn - Kinh điển
这是一部经典作品。
Zhè shì yī bù jīngdiǎn zuòpǐn. - Đây là một tác phẩm kinh điển.
414
Click để xem flashcard
精力
jīnglì - Tinh lực
我精力有限。
Wǒ jīnglì yǒuxiàn. - Sức lực của tôi có hạn.
415
Click để xem flashcard
竟然
jìngrán - Không ngờ
他竟然来了。
Tā jìngrán lái le. - Không ngờ anh ấy lại đến.
416
Click để xem flashcard
镜头
jìngtóu - Ống kính; cảnh quay
镜头对准了他。
Jìngtóu duìzhǔn le tā. - Ống kính hướng vào anh ấy.
417
Click để xem flashcard
镜子
jìngzi - Gương
照镜子。
Zhào jìngzi. - Soi gương.
418
Click để xem flashcard
究竟
jiùjìng - Rốt cuộc
你究竟想干什么?
Nǐ jiùjìng xiǎng gàn shénme? - Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
419
Click để xem flashcard
酒吧
jiǔbā - Quán bar
去酒吧聊天。
Qù jiǔbā liáotiān. - Đi quán bar trò chuyện.
420
Click để xem flashcard
居民
jūmín - Cư dân
小区居民。
Xiǎoqū jūmín. - Cư dân khu dân cư.
421
Click để xem flashcard
居住
jūzhù - Cư trú
居住在这里。
Jūzhù zài zhèlǐ. - Sinh sống ở đây.
422
Click để xem flashcard
jú - Cục; cơ quan
公安局。
Gōng'ān jú. - Cục Công an.
423
Click để xem flashcard
巨大
jùdà - To lớn
巨大的变化。
Jùdà de biànhuà. - Sự thay đổi to lớn.
424
Click để xem flashcard
具备
jùbèi - Có, trang bị
具备条件。
Jùbèi tiáojiàn. - Đáp ứng đủ điều kiện.
425
Click để xem flashcard
距离
jùlí - Khoảng cách
距离不远。
Jùlí bù yuǎn. - Khoảng cách không xa.
426
Click để xem flashcard
jù - Tụ họp
人群聚在一起。
Rénqún jù zài yīqǐ. - Đám đông tụ tập lại với nhau.
427
Click để xem flashcard
聚会
jùhuì - Buổi họp mặt
举办聚会。
Jǔbàn jùhuì. - Tổ chức buổi tụ họp.
429
Click để xem flashcard
juǎn - Quyển (sách, vở...)
把纸卷起来。
Bǎ zhǐ juǎn qǐlái. - Cuộn tờ giấy lại.
430
Click để xem flashcard
角色
juésè - Vai trò; nhân vật
扮演角色。
Bànyǎn juésè. - Đóng vai.
431
Click để xem flashcard
开花
kāihuā - Nở hoa
花开花了。
Huā kāihuā le. - Hoa nở rồi.
432
Click để xem flashcard
开水
kāishuǐ - Nước đun sôi
喝点开水。
Hē diǎn kāishuǐ. - Uống một ít nước sôi để nguội.
433
Click để xem flashcard
看不起
kànbuqǐ - Coi thường
不要看不起别人。
Bùyào kànbuqǐ biérén. - Đừng coi thường người khác.
434
Click để xem flashcard
看来
kànlái - Xem ra, có vẻ
看来要下雨。
Kànlái yào xiàyǔ. - Có vẻ sắp mưa.
435
Click để xem flashcard
看望
kànwàng - Thăm hỏi
看望老人。
Kànwàng lǎorén. - Thăm người già.
436
Click để xem flashcard
考察
kǎochá - Khảo sát, khảo sát thực tế
实地考察。
Shídì kǎochá. - Khảo sát thực tế.
437
Click để xem flashcard
考虑
kǎolǜ - Cân nhắc
考虑一下。
Kǎolǜ yīxià. - Cân nhắc một chút.
438
Click để xem flashcard
kē - Cây (lượng từ)
一棵树。
Yī kē shù. - Một cái cây.
439
Click để xem flashcard
可见
kějiàn - Có thể thấy
由此可见。
Yóucǐ kějiàn. - Từ đó có thể thấy.
440
Click để xem flashcard
空间
kōngjiān - Không gian
生活空间。
Shēnghuó kōngjiān. - Không gian sống.
441
Click để xem flashcard
kōng - Trống, rỗng
房间是空的。
Fángjiān shì kōng de. - Căn phòng trống.
442
Click để xem flashcard
口袋
kǒudài - Túi
裤子口袋。
Kùzi kǒudài. - Túi quần.
443
Click để xem flashcard
口语
kǒuyǔ - Khẩu ngữ
口语表达。
Kǒuyǔ biǎodá. - Diễn đạt bằng lời nói.
444
Click để xem flashcard
kǔ - Đắng; khổ
生活很苦。
Shēnghuó hěn kǔ. - Cuộc sống rất vất vả.
445
Click để xem flashcard
会计
kuàijì - Kế toán
她是会计。
Tā shì kuàijì. - Cô ấy là kế toán.
446
Click để xem flashcard
快递
kuàidì - Chuyển phát nhanh
收到快递。
Shōudào kuàidì. - Nhận hàng chuyển phát nhanh.
447
Click để xem flashcard
kuān - Rộng
路很宽。
Lù hěn kuān. - Con đường rất rộng.
448
Click để xem flashcard
宽广
kuānguǎng - Rộng lớn
宽广的胸怀。
Kuānguǎng de xiōnghuái. - Tấm lòng rộng mở.
449
Click để xem flashcard
矿泉水
kuàngquánshuǐ - Nước khoáng
买瓶矿泉水。
Mǎi píng kuàngquánshuǐ. - Mua một chai nước khoáng.
450
Click để xem flashcard
扩大
kuòdà - Mở rộng
扩大规模。
Kuòdà guīmó. - Mở rộng quy mô.
451
Click để xem flashcard
扩展
kuòzhǎn - Mở rộng, mở rộng phạm vi
扩展业务。
Kuòzhǎn yèwù. - Mở rộng hoạt động kinh doanh.
452
Click để xem flashcard
括号
kuòhào - Dấu ngoặc
写在括号里。
Xiě zài kuòhào lǐ. - Viết trong dấu ngoặc.
453
Click để xem flashcard
垃圾
lājī - Rác
倒垃圾。
Dào lājī. - Đổ rác.
454
Click để xem flashcard
拉开
lākāi - Kéo ra, mở ra
把窗帘拉开。
Bǎ chuānglián lākāi. - Kéo rèm cửa ra.
455
Click để xem flashcard
là - Cay
这个菜很辣。
Zhège cài hěn là. - Món này rất cay.
456
Click để xem flashcard
来不及
láibují - Không kịp
来不及解释。
Láibují jiěshì. - Không kịp giải thích.
457
Click để xem flashcard
来得及
láidejí - Kịp
现在来得及。
Xiànzài láidejí. - Bây giờ vẫn kịp.
458
Click để xem flashcard
来源
láiyuán - Nguồn gốc
资金来源。
Zījīn láiyuán. - Nguồn vốn.
459
Click để xem flashcard
老公
lǎogōng - Chồng
我老公在家。
Wǒ lǎogōng zài jiā. - Chồng tôi ở nhà.
460
Click để xem flashcard
老家
lǎojiā - Quê nhà
回老家。
Huí lǎojiā. - Về quê.
461
Click để xem flashcard
老婆
lǎopó - Vợ
他老婆很漂亮。
Tā lǎopó hěn piàoliang. - Vợ anh ấy rất xinh đẹp.
462
Click để xem flashcard
老实
lǎoshi - Thành thật
他很老实。
Tā hěn lǎoshi. - Anh ấy rất thật thà.
463
Click để xem flashcard
乐趣
lèiqù - Niềm vui, thú vui
生活的乐趣。
Shēnghuó de lèiqù. - Niềm vui trong cuộc sống.
464
Click để xem flashcard
lèi - Nước mắt
眼中的泪。
Yǎnzhōng de lèi. - Nước mắt trong mắt.
465
Click để xem flashcard
泪水
lèishuǐ - Nước mắt
流下泪水。
Liúxià lèishuǐ. - Nước mắt chảy xuống.
466
Click để xem flashcard
类型
lèixíng - Loại, kiểu
不同类型。
Bùtóng lèixíng. - Các loại khác nhau.
467
Click để xem flashcard
冷静
lěngjìng - Bình tĩnh
保持冷静。
Bǎochí lěngjìng. - Giữ bình tĩnh.
468
Click để xem flashcard
厘米
límǐ - Xentimét
十厘米。
Shí límǐ. - Mười xentimét.
469
Click để xem flashcard
离不开
líbukāi - Không thể rời khỏi
离不开手机。
Líbukāi shǒujī. - Không thể rời điện thoại.
470
Click để xem flashcard
力气
lìqi - Sức lực
用力气。
Yòng lìqi. - Dùng sức.
471
Click để xem flashcard
历史
lìshǐ - Lịch sử
学习历史。
Xuéxí lìshǐ. - Học lịch sử.
472
Click để xem flashcard
立即
lìjí - Lập tức
立即行动。
Lìjí xíngdòng. - Hành động ngay lập tức.
473
Click để xem flashcard
利息
lìxī - Tiền lãi
银行利息。
Yínháng lìxī. - Lãi suất ngân hàng.
474
Click để xem flashcard
利益
lìyì - Lợi ích
个人利益。
Gèrén lìyì. - Lợi ích cá nhân.
475
Click để xem flashcard
liǎ - Hai (người)
我们俩。
Wǒmen liǎ. - Hai chúng tôi.
476
Click để xem flashcard
良好
liánghǎo - Tốt đẹp
良好关系。
Liánghǎo guānxì. - Mối quan hệ tốt đẹp.
477
Click để xem flashcard
liáng - Lượng; đo
量体温。
Liáng tǐwēn. - Đo nhiệt độ cơ thể.
478
Click để xem flashcard
粮食
liángshi - Lương thực
粮食安全。
Liángshi ānquán. - An ninh lương thực.
479
Click để xem flashcard
两边
liǎngbiān - Hai bên
道路两边。
Dàolù liǎngbiān. - Hai bên đường.
480
Click để xem flashcard
疗养
liáoyǎng - Điều dưỡng
去疗养院。
Qù liáoyǎngyuàn. - Đi viện điều dưỡng.
481
Click để xem flashcard
了不起
liǎobuqǐ - Giỏi, đáng nể
真了不起!
Zhēn liǎobuqǐ! - Thật tuyệt vời!
482
Click để xem flashcard
了解
liǎojiě - Hiểu rõ
了解情况。
Liǎojiě qíngkuàng. - Tìm hiểu tình hình.
483
Click để xem flashcard
liè - Xếp hàng; liệt kê
列出名单。
Lièchū míngdān. - Liệt kê danh sách.
484
Click để xem flashcard
列车
lièchē - Tàu hỏa
列车到站了。
Lièchē dàozhàn le. - Tàu hỏa đã đến ga.
485
Click để xem flashcard
列入
lièrù - Đưa vào
被列入名单。
Bèi lièrù míngdān. - Được đưa vào danh sách.
486
Click để xem flashcard
列为
lièwéi - Xếp vào
列为重点。
Lièwéi zhòngdiǎn. - Được xếp vào trọng điểm.
487
Click để xem flashcard
临时
línshí - Tạm thời
临时决定。
Línshí juédìng. - Quyết định tạm thời.
488
Click để xem flashcard
零食
língshí - Đồ ăn vặt
吃零食。
Chī língshí. - Ăn đồ ăn vặt.
489
Click để xem flashcard
流传
liúchuán - Lưu truyền
故事流传下来。
Gùshì liúchuán xiàlái. - Câu chuyện được lưu truyền.
490
Click để xem flashcard
楼梯
lóutī - Cầu thang
上楼梯。
Shàng lóutī. - Lên cầu thang.
491
Click để xem flashcard
陆地
lùdì - Đất liền
回到陆地。
Huídào lùdì. - Trở về đất liền.
492
Click để xem flashcard
陆续
lùxù - Lần lượt
人们陆续到达。
Rénmen lùxù dàodá. - Mọi người lần lượt đến.
493
Click để xem flashcard
录取
lùqǔ - Tuyển, trúng tuyển
被大学录取。
Bèi dàxué lùqǔ. - Được trường đại học nhận.
494
Click để xem flashcard
律师
lǜshī - Luật sư
请律师。
Qǐng lǜshī. - Thuê luật sư.
495
Click để xem flashcard
lún - Bánh xe; lượt
轮到我了。
Lúndào wǒ le. - Đến lượt tôi rồi.
496
Click để xem flashcard
轮船
lúnchuán - Tàu thủy
坐轮船。
Zuò lúnchuán. - Đi tàu thủy.
497
Click để xem flashcard
轮椅
lúnyǐ - Xe lăn
推轮椅。
Tuī lúnyǐ. - Đẩy xe lăn.
498
Click để xem flashcard
轮子
lúnzi - Bánh xe
自行车轮子。
Zìxíngchē lúnzi. - Bánh xe đạp.
499
Click để xem flashcard
论文
lùnwén - Luận văn, bài luận
写论文。
Xiě lùnwén. - Viết luận văn.
500
Click để xem flashcard
luò - Rơi, rụng
叶子落下。
Yèzi luòxià. - Lá rơi xuống.
501
Click để xem flashcard
毛巾
máojīn - Khăn mặt
请给我一条毛巾。
Qǐng gěi wǒ yītiáo máojīn. - Làm ơn cho tôi một chiếc khăn.
502
Click để xem flashcard
毛衣
máoyī - Áo len
冬天穿毛衣。
Dōngtiān chuān máoyī. - Mùa đông mặc áo len.
503
Click để xem flashcard
帽子
màozi -
戴帽子。
Dài màozi. - Đội mũ.
1 3 4 5 6 7 10