Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
1
Click xem Flashcard
阿姨
āyí -
Cô, dì, bác gái
那位阿姨对我很好。
nà wèi āyí duì wǒ hěn hǎo -
Cô (dì) ấy đối xử với tôi rất tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
1
Click xem Flashcard
啊
a -
à, a (trợ từ cảm thán)
好啊!
Hǎo a! -
Được thôi!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
1
Click xem Flashcard
爱
ài -
yêu, thích
我爱你。
wǒ ài nǐ -
Anh yêu em./Tôi yêu bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
1
Click xem Flashcard
爱心
àixīn -
lòng nhân ái
他很有爱心。
Tā hěn yǒu àixīn. -
Anh ấy rất có lòng nhân ái.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
2
Click xem Flashcard
啊
a -
A, à (trợ từ ngữ khí)
啊,我忘记带钥匙了。
a, wǒ wàngjì dài yàoshi le -
À, tôi quên mang chìa khóa rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
2
Click xem Flashcard
爱好
àihào -
sở thích
我的爱好是看书。
wǒ de àihào shì kànshū -
Sở thích của tôi là đọc sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
2
Click xem Flashcard
爱情
àiqíng -
tình yêu
相信爱情。
Xiāngxìn àiqíng. -
Tin vào tình yêu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
2
Click xem Flashcard
安排
ānpái -
sắp xếp
请安排时间。
Qǐng ānpái shíjiān. -
Xin hãy sắp xếp thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
3
Click xem Flashcard
安装
ānzhuāng -
lắp đặt
安装软件。
Ānzhuāng ruǎnjiàn. -
Cài đặt phần mềm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
3
Click xem Flashcard
矮
ǎi -
Thấp
他个子有点矮。
tā gèzi yǒudiǎn ǎi -
Anh ấy hơi thấp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
3
Click xem Flashcard
八
bā -
tám
我有八个苹果。
wǒ yǒu bā ge píngguǒ -
Tôi có tám quả táo.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
3
Click xem Flashcard
爱人
àiren -
vợ/chồng; người yêu
我的爱人。
Wǒ de àiren. -
Vợ/chồng (người yêu) của tôi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
4
Click xem Flashcard
按
àn -
ấn; theo
按计划进行。
Àn jìhuà jìnxíng. -
Tiến hành theo kế hoạch.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
4
Click xem Flashcard
爸爸
bàba -
bố, ba
我爸爸在家。
wǒ bàba zài jiā -
Bố tôi ở nhà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
4
Click xem Flashcard
矮小
ǎixiǎo -
Thấp bé
这间房子又旧又矮小。
zhè jiān fángzi yòu jiù yòu ǎixiǎo -
Căn nhà này vừa cũ vừa thấp bé.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
4
Click xem Flashcard
安静
ānjìng -
yên tĩnh
这里很安静。
Zhèlǐ hěn ānjìng. -
Nơi đây rất yên tĩnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
5
Click xem Flashcard
按照
ànzhào -
theo, căn cứ theo
按照规定做。
Ànzhào guīdìng zuò. -
Làm theo quy định.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
5
Click xem Flashcard
吧
ba -
nhé (trợ từ)
我们走吧。
wǒmen zǒu ba -
Chúng ta đi nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
5
Click xem Flashcard
爱国
àiguó -
Yêu nước
他从小就很爱国。
tā cóngxiǎo jiù hěn àiguó -
Từ nhỏ anh ấy đã rất yêu nước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
5
Click xem Flashcard
安全
ānquán -
an toàn
很安全。
Hěn ānquán. -
Rất an toàn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
6
Click xem Flashcard
白色
báisè -
màu trắng
白色衣服。
Báisè yīfu. -
Quần áo màu trắng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
6
Click xem Flashcard
白
bái -
màu trắng
他穿白衣服。
tā chuān bái yīfu -
Anh ấy mặc quần áo màu trắng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
6
Click xem Flashcard
爱护
àihù -
Yêu quý, bảo vệ
我们要爱护动物。
wǒmen yào àihù dòngwù -
Chúng ta phải yêu quý và bảo vệ động vật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
7
Click xem Flashcard
白天
báitiān -
ban ngày
白天很热。
báitiān hěn rè -
Ban ngày rất nóng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
7
Click xem Flashcard
班长
bānzhǎng -
lớp trưởng
她是班长。
Tā shì bānzhǎng. -
Cô ấy là lớp trưởng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
7
Click xem Flashcard
把
bǎ -
lượng từ dùng cho vật có tay cầm; kết cấu "把"
一把椅子。
Yì bǎ yǐzi. -
Một chiếc ghế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
7
Click xem Flashcard
安
ān -
Bình an
住在这里很安。
zhù zài zhèlǐ hěn ān -
Sống ở đây rất yên bình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
8
Click xem Flashcard
办
bàn -
làm, xử lý
办事情。
Bàn shìqing. -
Giải quyết công việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
8
Click xem Flashcard
把握
bǎwò -
nắm bắt; chắc chắn
把握机会。
Bǎwò jīhuì. -
Nắm bắt cơ hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
8
Click xem Flashcard
安置
ānzhì -
Sắp xếp, bố trí
公司安置了新员工。
gōngsī ānzhì le xīn yuángōng -
Công ty đã sắp xếp chỗ cho nhân viên mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
8
Click xem Flashcard
百
bǎi -
một trăm
这里有一百块钱。
zhèlǐ yǒu yìbǎi kuài qián -
Ở đây có một trăm tệ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
9
Click xem Flashcard
办法
bànfǎ -
cách, biện pháp
有办法。
Yǒu bànfǎ. -
Có cách.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
9
Click xem Flashcard
白
bái -
màu trắng; vô ích
白等了。
Bái děng le. -
Đợi uổng công rồi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
9
Click xem Flashcard
按时
ànshí -
Đúng giờ
他每天按时上班。
tā měitiān ànshí shàngbān -
Anh ấy mỗi ngày đều đi làm đúng giờ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
9
Click xem Flashcard
班
bān -
lớp
我们在一个班。
wǒmen zài yí ge bān -
Chúng tôi học cùng một lớp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
10
Click xem Flashcard
办公室
bàngōngshì -
văn phòng
在办公室。
Zài bàngōngshì. -
Ở văn phòng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
10
Click xem Flashcard
白菜
báicài -
cải thảo
买白菜。
Mǎi báicài. -
Mua cải thảo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
10
Click xem Flashcard
半
bàn -
một nửa
给我半个面包。
gěi wǒ bàn ge miànbāo -
Cho tôi nửa ổ bánh mì.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
10
Click xem Flashcard
暗
àn -
Tối, ngầm
房间太暗了。
fángjiān tài àn le -
Căn phòng quá tối.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
11
Click xem Flashcard
暗示
ànshì -
Ám chỉ, gợi ý
老师暗示我们答案。
lǎoshī ànshì wǒmen dá'àn -
Giáo viên gợi ý đáp án cho chúng tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
11
Click xem Flashcard
半夜
bànyè -
nửa đêm
半夜醒了。
Bànyè xǐng le. -
Nửa đêm tỉnh giấc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
11
Click xem Flashcard
半年
bànnián -
nửa năm
我来中国半年了。
wǒ lái zhōngguó bànnián le -
Tôi đã đến Trung Quốc được nửa năm rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
11
Click xem Flashcard
班级
bānjí -
lớp học
班级很团结。
Bānjí hěn tuánjié. -
Lớp học rất đoàn kết.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
12
Click xem Flashcard
巴士
bāshì -
Xe buýt
我坐巴士去学校。
wǒ zuò bāshì qù xuéxiào -
Tôi đi xe buýt đến trường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
12
Click xem Flashcard
半天
bàntiān -
nửa ngày
我等了半天。
wǒ děng le bàntiān -
Tôi đã đợi nửa ngày rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
12
Click xem Flashcard
帮助
bāngzhù -
giúp đỡ
帮助别人。
Bāngzhù biérén. -
Giúp đỡ người khác.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
12
Click xem Flashcard
搬
bān -
chuyển, mang
搬桌子。
Bān zhuōzi. -
Chuyển cái bàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
13
Click xem Flashcard
百货
bǎihuò -
Bách hóa
百货商店人很多。
bǎihuò shāngdiàn rén hěn duō -
Cửa hàng bách hóa rất đông người.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
13
Click xem Flashcard
帮
bāng -
giúp
我帮你。
wǒ bāng nǐ -
Tôi giúp bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
13
Click xem Flashcard
饱
bǎo -
no
我吃饱了。
Wǒ chī bǎo le. -
Tôi ăn no rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
13
Click xem Flashcard
搬家
bānjiā -
chuyển nhà
下月搬家。
Xià yuè bānjiā. -
Tháng sau chuyển nhà.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
14
Click xem Flashcard
摆
bǎi -
Đặt, bày
他把书摆好。
tā bǎ shū bǎi hǎo -
Anh ấy sắp xếp sách gọn gàng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
14
Click xem Flashcard
帮忙
bāngmáng -
giúp đỡ
请帮个忙。
qǐng bāng ge máng -
Làm ơn giúp một việc nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
14
Click xem Flashcard
报名
bàomíng -
đăng ký
报名参加。
Bàomíng cānjiā. -
Đăng ký tham gia.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
14
Click xem Flashcard
板
bǎn -
tấm; bảng
木板。
Mùbǎn. -
Tấm ván gỗ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
15
Click xem Flashcard
办理
bànlǐ -
làm (thủ tục)
办理手续。
Bànlǐ shǒuxù. -
Làm thủ tục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
15
Click xem Flashcard
包
bāo -
túi, gói
这是我的书包。
zhè shì wǒ de shūbāo -
Đây là cặp sách của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
15
Click xem Flashcard
摆动
bǎidòng -
Đung đưa, lắc lư
树叶随风摆动。
shùyè suí fēng bǎidòng -
Lá cây đung đưa theo gió.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
15
Click xem Flashcard
报纸
bàozhǐ -
báo
看报纸。
Kàn bàozhǐ. -
Đọc báo.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
16
Click xem Flashcard
保
bǎo -
giữ; bảo đảm
保安全。
Bǎo ānquán. -
Đảm bảo an toàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
16
Click xem Flashcard
包子
bāozi -
bánh bao
我想吃包子。
wǒ xiǎng chī bāozi -
Tôi muốn ăn bánh bao.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
16
Click xem Flashcard
摆脱
bǎituō -
Thoát khỏi
他想摆脱压力。
tā xiǎng bǎituō yālì -
Anh ấy muốn thoát khỏi áp lực.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
16
Click xem Flashcard
北方
běifāng -
phương bắc
住在北方。
Zhù zài běifāng. -
Sống ở miền Bắc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
17
Click xem Flashcard
背
bēi -
mang trên lưng; học thuộc
背包。
Bēi bāo. -
Ba lô.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
17
Click xem Flashcard
杯
bēi -
cốc (lượng từ)
一杯水。
yì bēi shuǐ -
Một cốc nước.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
17
Click xem Flashcard
保安
bǎo'ān -
bảo vệ
小区保安。
Xiǎoqū bǎo'ān. -
Nhân viên bảo vệ khu dân cư.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
17
Click xem Flashcard
败
bài -
Thua, thất bại
球队败了。
qiúduì bài le -
Đội bóng đã thua.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
18
Click xem Flashcard
杯子
bēizi -
cái cốc
桌上有一个杯子。
zhuō shàng yǒu yí ge bēizi -
Trên bàn có một cái cốc.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
18
Click xem Flashcard
比如
bǐrú -
ví dụ
比如这样。
Bǐrú zhèyàng. -
Ví dụ như thế này.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
18
Click xem Flashcard
保持
bǎochí -
duy trì; giữ
保持安静。
Bǎochí ānjìng. -
Giữ yên lặng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
18
Click xem Flashcard
办事
bànshì -
Làm việc, giải quyết công việc
他办事很快。
tā bànshì hěn kuài -
Anh ấy giải quyết công việc rất nhanh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
19
Click xem Flashcard
比如说
bǐrúshuō -
ví dụ như
比如说我。
Bǐrúshuō wǒ. -
Ví dụ như tôi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
19
Click xem Flashcard
保存
bǎocún -
bảo quản; lưu
保存文件。
Bǎocún wénjiàn. -
Lưu tệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
19
Click xem Flashcard
包裹
bāoguǒ -
Bưu kiện, gói hàng
我收到了包裹。
wǒ shōudào le bāoguǒ -
Tôi đã nhận được bưu kiện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
19
Click xem Flashcard
北
běi -
phía bắc
北京在中国的北方。
běijīng zài zhōngguó de běifāng -
Bắc Kinh nằm ở phía bắc Trung Quốc.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
20
Click xem Flashcard
笔
bǐ -
bút
一支笔。
Yì zhī bǐ. -
Một cây bút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
20
Click xem Flashcard
保护
bǎohù -
bảo vệ
保护环境。
Bǎohù huánjìng. -
Bảo vệ môi trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
20
Click xem Flashcard
北边
běibian -
phía bắc
学校在城市北边。
xuéxiào zài chéngshì běibian -
Trường học ở phía bắc thành phố.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
20
Click xem Flashcard
包含
bāohán -
Bao gồm, chứa
费用包含税。
fèiyòng bāohán shuì -
Chi phí đã bao gồm thuế.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
21
Click xem Flashcard
保留
bǎoliú -
giữ lại
保留意见。
Bǎoliú yìjiàn. -
Bảo lưu ý kiến.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
21
Click xem Flashcard
包括
bāokuò -
Bao gồm
活动包括比赛。
huódòng bāokuò bǐsài -
Hoạt động bao gồm cả cuộc thi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
21
Click xem Flashcard
北京
Běijīng -
Bắc Kinh
我想去北京。
wǒ xiǎng qù běijīng -
Tôi muốn đến Bắc Kinh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
21
Click xem Flashcard
笔记
bǐjì -
ghi chép
写笔记。
Xiě bǐjì. -
Ghi chép.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
22
Click xem Flashcard
笔记本
bǐjìběn -
sổ tay, vở ghi chép
我的笔记本。
Wǒ de bǐjìběn. -
Quyển sổ ghi chép của tôi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
22
Click xem Flashcard
保险
bǎoxiǎn -
bảo hiểm
买保险。
Mǎi bǎoxiǎn. -
Mua bảo hiểm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
22
Click xem Flashcard
薄
báo -
Mỏng
这本书太薄。
zhè běn shū tài báo -
Cuốn sách này quá mỏng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
22
Click xem Flashcard
本
běn -
quyển (lượng từ)
三本书。
sān běn shū -
Ba quyển sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
23
Click xem Flashcard
必须
bìxū -
phải, nhất định phải
必须去。
Bìxū qù. -
Phải đi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
23
Click xem Flashcard
保证
bǎozhèng -
bảo đảm; cam đoan
保证质量。
Bǎozhèng zhìliàng. -
Đảm bảo chất lượng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
23
Click xem Flashcard
宝
bǎo -
Báu vật
他把时间当成宝。
tā bǎ shíjiān dàngchéng bǎo -
Anh ấy coi thời gian như báu vật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
23
Click xem Flashcard
本子
běnzi -
quyển vở, sổ
我买了一个本子。
wǒ mǎi le yí ge běnzi -
Tôi đã mua một quyển vở.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
24
Click xem Flashcard
边
biān -
bên, phía
左边。
Zuǒbiān. -
Bên trái.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
24
Click xem Flashcard
报
bào -
báo; báo cáo
看报。
Kàn bào. -
Đọc báo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
24
Click xem Flashcard
比
bǐ -
so với
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo -
Anh ấy cao hơn tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
24
Click xem Flashcard
宝宝
bǎobǎo -
Em bé
宝宝在哭。
bǎobǎo zài kū -
Em bé đang khóc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
25
Click xem Flashcard
变
biàn -
thay đổi
变了。
Biàn le. -
Đã thay đổi rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
25
Click xem Flashcard
别
bié -
đừng
别说话。
bié shuōhuà -
Đừng nói chuyện.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
25
Click xem Flashcard
报到
bàodào -
báo danh; trình diện
新生报到。
Xīnshēng bàodào. -
Tân sinh viên đến làm thủ tục nhập học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
25
Click xem Flashcard
宝贝
bǎobèi -
Bảo bối, cục cưng
孩子是她的宝贝。
háizi shì tā de bǎobèi -
Đứa trẻ là bảo bối của cô ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
26
Click xem Flashcard
别的
biéde -
khác
我要别的。
wǒ yào biéde -
Tôi muốn cái khác.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
1
2
3
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?