Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
228
Click xem Flashcard
买
mǎi -
mua
我去买东西。
wǒ qù mǎi dōngxi -
Tôi đi mua đồ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
228
Click xem Flashcard
后来
hòulái -
sau này
后来知道。
hòulái zhīdào. -
Sau này mới biết.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
229
Click xem Flashcard
歌手
gēshǒu -
ca sĩ
流行歌手。
Liúxíng gēshǒu. -
Ca sĩ nổi tiếng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
229
Click xem Flashcard
反
fǎn -
Ngược lại
他说反了。
Tā shuō fǎn le. -
Anh ấy nói ngược rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
229
Click xem Flashcard
慢
màn -
chậm
开慢一点。
kāi màn yìdiǎn -
Lái chậm một chút.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
229
Click xem Flashcard
忽然
hūrán -
bỗng nhiên
忽然下雨。
hūrán xiàyǔ. -
Bỗng nhiên trời mưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
230
Click xem Flashcard
湖
hú -
hồ
湖很大。
hú hěn dà. -
Hồ rất lớn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
230
Click xem Flashcard
个人
gèrén -
cá nhân
个人意见。
Gèrén yìjiàn. -
Ý kiến cá nhân.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
230
Click xem Flashcard
反而
fǎn'ér -
Ngược lại
他没生气,反而笑了。
Tā méi shēngqì, fǎn'ér xiào le. -
Anh ấy không tức giận mà ngược lại còn cười.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
230
Click xem Flashcard
忙
máng -
bận
我很忙。
wǒ hěn máng -
Tôi rất bận.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
231
Click xem Flashcard
护照
hùzhào -
hộ chiếu
办护照。
bàn hùzhào. -
Làm hộ chiếu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
231
Click xem Flashcard
毛
máo -
xu (1/10 nhân dân tệ)
八毛钱。
bā máo qián -
Tám hào.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
231
Click xem Flashcard
个性
gèxìng -
cá tính
独特的个性。
Dútè de gèxìng. -
Cá tính độc đáo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
231
Click xem Flashcard
反映
fǎnyìng -
Phản ánh
问题反映现实。
Wèntí fǎnyìng xiànshí. -
Vấn đề phản ánh hiện thực.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
232
Click xem Flashcard
没
méi -
không, chưa
我没去。
wǒ méi qù -
Tôi không đi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
232
Click xem Flashcard
花
huā -
tiêu (tiền)
花很多钱。
huā hěn duō qián. -
Tốn rất nhiều tiền.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
232
Click xem Flashcard
各
gè -
mỗi; từng
各位同学。
Gèwèi tóngxué. -
Các bạn học sinh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
232
Click xem Flashcard
方
fāng -
Phương hướng; phía
换个方向。
Huàn gè fāngxiàng. -
Đổi hướng khác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
233
Click xem Flashcard
没关系
méiguānxi -
không sao
没关系。
méiguānxi -
Không sao.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
233
Click xem Flashcard
花园
huāyuán -
vườn hoa
花园很美。
huāyuán hěn měi. -
Vườn hoa rất đẹp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
233
Click xem Flashcard
各地
gèdì -
khắp nơi
各地游客。
Gèdì yóukè. -
Du khách từ khắp nơi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
233
Click xem Flashcard
方案
fāng'àn -
Phương án
制定方案。
Zhìdìng fāng'àn. -
Lập phương án.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
234
Click xem Flashcard
没什么
méishénme -
không có gì
没什么大事。
méi shénme dà shì -
Không có việc gì lớn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
234
Click xem Flashcard
画
huà -
vẽ; bức tranh
画画儿。
huà huàr. -
Vẽ tranh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
234
Click xem Flashcard
各位
gèwèi -
quý vị
各位老师。
Gèwèi lǎoshī. -
Các thầy cô giáo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
234
Click xem Flashcard
方针
fāngzhēn -
Phương châm, đường lối
发展方针明确。
Fāzhǎn fāngzhēn míngquè. -
Phương châm phát triển rõ ràng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
235
Click xem Flashcard
画家
huàjiā -
họa sĩ
有名画家。
yǒumíng huàjiā. -
Họa sĩ nổi tiếng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
235
Click xem Flashcard
各种
gèzhǒng -
các loại
各种问题。
Gèzhǒng wèntí. -
Các loại vấn đề.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
235
Click xem Flashcard
放松
fàngsōng -
Thư giãn
周末放松一下。
Zhōumò fàngsōng yīxià. -
Cuối tuần thư giãn một chút.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
235
Click xem Flashcard
没事儿
méishìr -
không sao, không có việc gì
没事儿,我来帮你。
méishìr wǒ lái bāng nǐ -
Không sao, để tôi giúp bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
236
Click xem Flashcard
画儿
huàr -
tranh vẽ
一幅画儿。
yì fú huàr. -
Một bức tranh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
236
Click xem Flashcard
各自
gèzì -
mỗi người; riêng từng người
各自努力。
Gèzì nǔlì. -
Mỗi người tự cố gắng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
236
Click xem Flashcard
没有
méiyǒu -
không có
我没有钱。
wǒ méiyǒu qián -
Tôi không có tiền.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
236
Click xem Flashcard
非
fēi -
Phi, không phải
他非老师。
Tā fēi lǎoshī. -
Anh ấy không phải là giáo viên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
237
Click xem Flashcard
肥
féi -
Béo; màu mỡ
这只猫有点肥。
Zhè zhī māo yǒudiǎn féi. -
Con mèo này hơi béo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
237
Click xem Flashcard
坏处
huàichu -
tác hại
有坏处。
yǒu huàichu. -
Có hại.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
237
Click xem Flashcard
妹妹
mèimei -
em gái
我妹妹很可爱。
wǒ mèimei hěn kě'ài -
Em gái tôi rất đáng yêu.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
237
Click xem Flashcard
根本
gēnběn -
căn bản; hoàn toàn
根本不懂。
Gēnběn bù dǒng. -
Hoàn toàn không hiểu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
238
Click xem Flashcard
更加
gèngjiā -
càng; hơn nữa
更加努力。
Gèngjiā nǔlì. -
Cố gắng hơn nữa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
238
Click xem Flashcard
分布
fēnbù -
Phân bố
人口分布不均。
Rénkǒu fēnbù bùjūn. -
Dân số phân bố không đồng đều.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
238
Click xem Flashcard
门
mén -
cửa
请开门。
qǐng kāi mén -
Xin hãy mở cửa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
238
Click xem Flashcard
坏人
huàirén -
người xấu
坏人不多。
huàirén bù duō. -
Người xấu không nhiều.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
239
Click xem Flashcard
工厂
gōngchǎng -
nhà máy
电子工厂。
Diànzǐ gōngchǎng. -
Nhà máy điện tử.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
239
Click xem Flashcard
分散
fēnsàn -
Phân tán
注意力分散了。
Zhùyìlì fēnsàn le. -
Sự chú ý bị phân tán.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
239
Click xem Flashcard
门口
ménkǒu -
cửa ra vào
我在门口等你。
wǒ zài ménkǒu děng nǐ -
Tôi đợi bạn ở cửa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
239
Click xem Flashcard
欢迎
huānyíng -
hoan nghênh, chào mừng
欢迎你。
huānyíng nǐ. -
Chào mừng bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
240
Click xem Flashcard
换
huàn -
đổi
换钱。
huàn qián. -
Đổi tiền.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
240
Click xem Flashcard
工程师
gōngchéngshī -
kỹ sư
软件工程师。
Ruǎnjiàn gōngchéngshī. -
Kỹ sư phần mềm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
240
Click xem Flashcard
分手
fēnshǒu -
Chia tay
他们分手了。
Tāmen fēnshǒu le. -
Họ chia tay rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
240
Click xem Flashcard
门票
ménpiào -
vé vào cửa
这是门票。
zhè shì ménpiào -
Đây là vé vào cửa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
241
Click xem Flashcard
黄
huáng -
màu vàng
叶子黄了。
yèzi huáng le. -
Lá đã vàng rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
241
Click xem Flashcard
们
men -
các (hậu tố số nhiều)
朋友们好!
péngyoumen hǎo -
Chào các bạn!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
241
Click xem Flashcard
工夫
gōngfu -
thời gian; công sức
下工夫。
Xià gōngfu. -
Bỏ công sức.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
241
Click xem Flashcard
分为
fēnwéi -
Chia thành
分为三组。
Fēnwéi sān zǔ. -
Chia thành ba nhóm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
242
Click xem Flashcard
米饭
mǐfàn -
cơm
我喜欢吃米饭。
wǒ xǐhuan chī mǐfàn -
Tôi thích ăn cơm.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
242
Click xem Flashcard
黄色
huángsè -
màu vàng
黄色衣服。
huángsè yīfu. -
Quần áo màu vàng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
242
Click xem Flashcard
工具
gōngjù -
công cụ
工作工具。
Gōngzuò gōngjù. -
Công cụ làm việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
242
Click xem Flashcard
…分之…
fēnzhī -
Phần... (phân số)
二分之一。
Èr fēn zhī yī. -
Một phần hai.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
243
Click xem Flashcard
面包
miànbāo -
bánh mì
我买了面包。
wǒ mǎi le miànbāo -
Tôi đã mua bánh mì.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
243
Click xem Flashcard
回
huí -
quay về
说一回。
shuō yì huí. -
Nói một lần.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
243
Click xem Flashcard
工业
gōngyè -
công nghiệp
工业发展。
Gōngyè fāzhǎn. -
Phát triển công nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
243
Click xem Flashcard
纷纷
fēnfēn -
Lần lượt, liên tiếp
人们纷纷离开。
Rénmen fēnfēn líkāi. -
Mọi người lần lượt rời đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
244
Click xem Flashcard
面条儿
miàntiáor -
mì, mì sợi
我爱吃面条儿。
wǒ ài chī miàntiáor -
Tôi thích ăn mì.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
244
Click xem Flashcard
回国
huíguó -
về nước
回国工作。
huíguó gōngzuò. -
Về nước làm việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
244
Click xem Flashcard
工资
gōngzī -
tiền lương
发工资。
Fā gōngzī. -
Trả lương.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
244
Click xem Flashcard
奋斗
fèndòu -
Phấn đấu
为梦想奋斗。
Wèi mèngxiǎng fèndòu. -
Phấn đấu vì ước mơ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
245
Click xem Flashcard
名字
míngzi -
tên
你的名字是什么?
nǐ de míngzi shì shénme -
Bạn tên là gì?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
245
Click xem Flashcard
风格
fēnggé -
Phong cách
设计风格现代。
Shèjì fēnggé xiàndài. -
Phong cách thiết kế hiện đại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
245
Click xem Flashcard
会
huì -
cuộc họp
开会。
kāihuì. -
Họp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
245
Click xem Flashcard
公布
gōngbù -
công bố
公布结果。
Gōngbù jiéguǒ. -
Công bố kết quả.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
246
Click xem Flashcard
公共
gōnggòng -
công cộng
公共场所。
Gōnggòng chǎngsuǒ. -
Nơi công cộng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
246
Click xem Flashcard
风景
fēngjǐng -
Phong cảnh
这里风景很美。
Zhèlǐ fēngjǐng hěn měi. -
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
246
Click xem Flashcard
活动
huódòng -
hoạt động
学校活动。
xuéxiào huódòng. -
Hoạt động của trường.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
246
Click xem Flashcard
明白
míngbai -
hiểu, rõ
我明白了。
wǒ míngbai le -
Tôi hiểu rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
247
Click xem Flashcard
公开
gōngkāi -
công khai
公开讨论。
Gōngkāi tǎolùn. -
Thảo luận công khai.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
247
Click xem Flashcard
风俗
fēngsú -
Phong tục
当地风俗不同。
Dāngdì fēngsú bùtóng. -
Phong tục địa phương khác nhau.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
247
Click xem Flashcard
明年
míngnián -
năm sau
明年我去中国。
míngnián wǒ qù zhōngguó -
Năm sau tôi sẽ đi Trung Quốc.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
247
Click xem Flashcard
或
huò -
hoặc
茶或咖啡。
chá huò kāfēi. -
Trà hoặc cà phê.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
248
Click xem Flashcard
或者
huòzhě -
hoặc là
或者明天。
huòzhě míngtiān. -
Hoặc là ngày mai.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
248
Click xem Flashcard
公民
gōngmín -
công dân
守法公民。
Shǒufǎ gōngmín. -
Công dân tuân thủ pháp luật.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
248
Click xem Flashcard
封闭
fēngbì -
Đóng kín
思想太封闭。
Sīxiǎng tài fēngbì. -
Tư tưởng quá bảo thủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
248
Click xem Flashcard
明天
míngtiān -
ngày mai
明天见!
míngtiān jiàn -
Hẹn gặp lại ngày mai!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
249
Click xem Flashcard
机会
jīhuì -
cơ hội
好机会。
hǎo jīhuì. -
Cơ hội tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
249
Click xem Flashcard
公务员
gōngwùyuán -
công chức
国家公务员。
Guójiā gōngwùyuán. -
Công chức nhà nước.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
249
Click xem Flashcard
否则
fǒuzé -
Nếu không thì
快点,否则迟到。
Kuài diǎn, fǒuzé chídào. -
Nhanh lên, nếu không sẽ muộn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
249
Click xem Flashcard
拿
ná -
cầm, lấy
帮我拿一下。
bāng wǒ ná yíxià -
Giúp tôi cầm/lấy một chút.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
250
Click xem Flashcard
鸡
jī -
gà
鸡肉。
jīròu. -
Thịt gà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
250
Click xem Flashcard
功夫
gōngfu -
võ thuật; công phu
中国功夫。
Zhōngguó gōngfu. -
Võ thuật Trung Quốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
250
Click xem Flashcard
夫妇
fūfù -
Vợ chồng
那对夫妇很幸福。
Nà duì fūfù hěn xìngfú. -
Cặp vợ chồng đó rất hạnh phúc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
250
Click xem Flashcard
哪
nǎ -
nào
你要哪个?
nǐ yào nǎ ge -
Bạn muốn cái nào?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
251
Click xem Flashcard
级
jí -
cấp, lớp
中级。
zhōngjí. -
Trung cấp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
251
Click xem Flashcard
哪里
nǎlǐ -
nơi nào
你要去哪里?
nǐ yào qù nǎlǐ -
Bạn muốn đi đâu?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
251
Click xem Flashcard
功课
gōngkè -
bài học; bài tập
做功课。
Zuò gōngkè. -
Làm bài tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
251
Click xem Flashcard
夫妻
fūqī -
Vợ chồng
夫妻一起工作。
Fūqī yīqǐ gōngzuò. -
Hai vợ chồng cùng làm việc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
252
Click xem Flashcard
哪儿
nǎr -
ở đâu
你在哪儿?
nǐ zài nǎr -
Bạn đang ở đâu?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
252
Click xem Flashcard
急
jí -
gấp, vội
很着急。
hěn zháojí. -
Rất sốt ruột.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
252
Click xem Flashcard
功能
gōngnéng -
chức năng
软件功能。
Ruǎnjiàn gōngnéng. -
Chức năng của phần mềm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
252
Click xem Flashcard
夫人
fūrén -
Phu nhân
市长夫人。
Shìzhǎng fūrén. -
Phu nhân thị trưởng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
253
Click xem Flashcard
哪些
nǎxiē -
những nào
你喜欢哪些水果?
nǐ xǐhuan nǎxiē shuǐguǒ -
Bạn thích những loại trái cây nào?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
253
Click xem Flashcard
计划
jìhuà -
kế hoạch
工作计划。
gōngzuò jìhuà. -
Kế hoạch công việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
8
9
10
11
12
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?