Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
253
Click xem Flashcard
共同
gòngtóng -
cùng nhau; chung
共同目标。
Gòngtóng mùbiāo. -
Mục tiêu chung.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
253
Click xem Flashcard
符号
fúhào -
Ký hiệu
数学符号。
Shùxué fúhào. -
Ký hiệu toán học.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
254
Click xem Flashcard
那
nà -
kia, đó
那是我的书。
nà shì wǒ de shū -
Đó là sách của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
254
Click xem Flashcard
计算机
jìsuànjī -
máy tính
学计算机。
xué jìsuànjī. -
Học máy tính.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
254
Click xem Flashcard
共有
gòngyǒu -
có tổng cộng
共有财产。
Gòngyǒu cáichǎn. -
Tài sản chung.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
254
Click xem Flashcard
符合
fúhé -
Phù hợp
不符合要求。
Bù fúhé yāoqiú. -
Không đáp ứng yêu cầu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
255
Click xem Flashcard
付出
fùchū -
Bỏ ra, cống hiến
他付出了很多。
Tā fùchū le hěnduō. -
Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
255
Click xem Flashcard
那边
nàbian -
bên kia
学校在那边。
xuéxiào zài nàbian -
Trường học ở bên kia.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
255
Click xem Flashcard
加
jiā -
thêm
加点水。
jiā diǎn shuǐ. -
Thêm một ít nước.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
255
Click xem Flashcard
姑娘
gūniang -
cô gái
年轻姑娘。
Niánqīng gūniang. -
Cô gái trẻ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
256
Click xem Flashcard
负担
fùdān -
Gánh nặng; gánh vác
减轻负担。
Jiǎnqīng fùdān. -
Giảm bớt gánh nặng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
256
Click xem Flashcard
加油
jiāyóu -
cố lên!
加油学习。
jiāyóu xuéxí. -
Cố gắng học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
256
Click xem Flashcard
古
gǔ -
cổ; xưa
古文化。
Gǔ wénhuà. -
Văn hóa cổ đại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
256
Click xem Flashcard
那里
nàlǐ -
ở đó
你在那里做什么?
nǐ zài nàlǐ zuò shénme -
Bạn đang làm gì ở đó?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
257
Click xem Flashcard
古代
gǔdài -
thời cổ đại
古代历史。
Gǔdài lìshǐ. -
Lịch sử cổ đại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
257
Click xem Flashcard
附近
fùjìn -
Gần, lân cận
附近有超市。
Fùjìn yǒu chāoshì. -
Gần đây có siêu thị.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
257
Click xem Flashcard
家
jiā -
nhà
科学家。
kēxuéjiā. -
Nhà khoa học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
257
Click xem Flashcard
那儿
nàr -
chỗ đó
我们在那儿等你。
wǒmen zài nàr děng nǐ -
Chúng tôi đợi bạn ở đó.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
258
Click xem Flashcard
故乡
gùxiāng -
quê hương
回故乡。
Huí gùxiāng. -
Về quê hương.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
258
Click xem Flashcard
复制
fùzhì -
Sao chép
复制文件。
Fùzhì wénjiàn. -
Sao chép tệp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
258
Click xem Flashcard
那些
nàxiē -
những cái đó
那些书很贵。
nàxiē shū hěn guì -
Những quyển sách đó rất đắt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
258
Click xem Flashcard
家庭
jiātíng -
gia đình
家庭生活。
jiātíng shēnghuó. -
Cuộc sống gia đình.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
259
Click xem Flashcard
家长
jiāzhǎng -
phụ huynh
学生家长。
xuéshēng jiāzhǎng. -
Phụ huynh học sinh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
259
Click xem Flashcard
挂
guà -
treo; cúp máy
挂电话。
Guà diànhuà. -
Cúp điện thoại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
259
Click xem Flashcard
改善
gǎishàn -
Cải thiện
改善环境。
Gǎishàn huánjìng. -
Cải thiện môi trường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
259
Click xem Flashcard
奶
nǎi -
sữa
我喝奶。
wǒ hē nǎi -
Tôi uống sữa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
260
Click xem Flashcard
假
jiǎ -
giả; nghỉ
假消息。
jiǎ xiāoxi. -
Tin giả.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
260
Click xem Flashcard
关系
guānxi -
quan hệ
人际关系。
Rénjì guānxi. -
Quan hệ giữa người với người.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
260
Click xem Flashcard
改正
gǎizhèng -
Sửa chữa
改正错误。
Gǎizhèng cuòwù. -
Sửa lỗi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
260
Click xem Flashcard
奶奶
nǎinai -
bà nội
奶奶在家。
nǎinai zài jiā -
Bà nội ở nhà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
261
Click xem Flashcard
假期
jiàqī -
kỳ nghỉ
放假期。
fàng jiàqī. -
Nghỉ kỳ nghỉ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
261
Click xem Flashcard
男
nán -
nam
他是男学生。
tā shì nánxuéshēng -
Anh ấy là học sinh nam.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
261
Click xem Flashcard
关注
guānzhù -
quan tâm; chú ý
关注新闻。
Guānzhù xīnwén. -
Theo dõi tin tức.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
261
Click xem Flashcard
盖
gài -
Đậy; xây
盖房子。
Gài fángzi. -
Xây nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
262
Click xem Flashcard
男孩儿
nánháir -
bé trai
那个男孩儿很聪明。
nàge nánháir hěn cōngming -
Cậu bé đó rất thông minh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
262
Click xem Flashcard
检查
jiǎnchá -
kiểm tra
检查身体。
jiǎnchá shēntǐ. -
Khám sức khỏe.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
262
Click xem Flashcard
观察
guānchá -
quan sát
观察情况。
Guānchá qíngkuàng. -
Quan sát tình hình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
262
Click xem Flashcard
概括
gàikuò -
Khái quát
概括内容。
Gàikuò nèiróng. -
Khái quát nội dung.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
263
Click xem Flashcard
感兴趣
gǎn xìngqù -
Có hứng thú
我对历史感兴趣。
Wǒ duì lìshǐ gǎn xìngqù. -
Tôi hứng thú với lịch sử.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
263
Click xem Flashcard
男朋友
nánpéngyou -
bạn trai
她有男朋友。
tā yǒu nánpéngyou -
Cô ấy có bạn trai.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
263
Click xem Flashcard
见到
jiàndào -
gặp được
见到老师。
jiàndào lǎoshī. -
Gặp giáo viên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
263
Click xem Flashcard
观看
guānkàn -
xem
观看比赛。
Guānkàn bǐsài. -
Xem thi đấu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
264
Click xem Flashcard
高潮
gāocháo -
Cao trào
剧情到高潮。
Jùqíng dào gāocháo. -
Cốt truyện đến cao trào.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
264
Click xem Flashcard
男人
nánrén -
đàn ông
那个男人很高。
nàge nánrén hěn gāo -
Người đàn ông đó rất cao.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
264
Click xem Flashcard
见过
jiànguo -
đã từng gặp
见过一次。
jiànguo yí cì. -
Đã gặp một lần.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
264
Click xem Flashcard
观念
guānniàn -
quan niệm
传统观念。
Chuántǒng guānniàn. -
Quan niệm truyền thống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
265
Click xem Flashcard
观众
guānzhòng -
khán giả
现场观众。
Xiànchǎng guānzhòng. -
Khán giả tại hiện trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
265
Click xem Flashcard
男生
nánshēng -
học sinh nam
学校里有很多男生。
xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nánshēng -
Trong trường có rất nhiều học sinh nam.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
265
Click xem Flashcard
高价
gāojià -
Giá cao
高价出售。
Gāojià chūshòu. -
Bán với giá cao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
265
Click xem Flashcard
件
jiàn -
cái, chiếc (lượng từ)
一件事。
yí jiàn shì. -
Một việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
266
Click xem Flashcard
南
nán -
phía nam
北京在中国的北方,广州在南方。
běijīng zài zhōngguó de běifāng guǎngzhōu zài nánfāng -
Bắc Kinh ở phía bắc Trung Quốc, Quảng Châu ở phía nam.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
266
Click xem Flashcard
管
guǎn -
quản lý; trông coi
管孩子。
Guǎn háizi. -
Quản dạy con cái.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
266
Click xem Flashcard
高尚
gāoshàng -
Cao thượng
品德高尚。
Pǐndé gāoshàng. -
Phẩm chất cao thượng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
266
Click xem Flashcard
健康
jiànkāng -
khỏe mạnh, sức khỏe
身体健康。
shēntǐ jiànkāng. -
Cơ thể khỏe mạnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
267
Click xem Flashcard
讲
jiǎng -
nói
讲清楚。
jiǎng qīngchu. -
Nói rõ ràng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
267
Click xem Flashcard
管理
guǎnlǐ -
quản lý
管理公司。
Guǎnlǐ gōngsī. -
Quản lý công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
267
Click xem Flashcard
高铁
gāotiě -
Đường sắt cao tốc
坐高铁出行。
Zuò gāotiě chūxíng. -
Đi lại bằng tàu cao tốc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
267
Click xem Flashcard
南边
nánbian -
phía nam
学校在南边。
xuéxiào zài nánbian -
Trường học ở phía nam.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
268
Click xem Flashcard
讲话
jiǎnghuà -
phát biểu; nói chuyện
讲话很慢。
jiǎnghuà hěn màn. -
Nói rất chậm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
268
Click xem Flashcard
光
guāng -
ánh sáng; chỉ
阳光。
Yángguāng. -
Ánh nắng mặt trời.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
268
Click xem Flashcard
格外
géwài -
Đặc biệt
今天格外冷。
Jīntiān géwài lěng. -
Hôm nay đặc biệt lạnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
268
Click xem Flashcard
难
nán -
khó
这个问题很难。
zhège wèntí hěn nán -
Câu hỏi này rất khó.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
269
Click xem Flashcard
交
jiāo -
nộp; kết giao
交作业。
jiāo zuòyè. -
Nộp bài tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
269
Click xem Flashcard
光明
guāngmíng -
ánh sáng; tươi sáng
光明前途。
Guāngmíng qiántú. -
Tương lai tươi sáng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
269
Click xem Flashcard
隔
gé -
Cách, ngăn
隔一条路。
Gé yī tiáo lù. -
Cách một con đường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
269
Click xem Flashcard
呢
ne -
nhỉ, thế? (trợ từ)
你呢?
nǐ ne -
Còn bạn thì sao?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
270
Click xem Flashcard
交给
jiāogěi -
giao cho
交给我。
jiāogěi wǒ. -
Đưa cho tôi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
270
Click xem Flashcard
广播
guǎngbō -
phát thanh
广播新闻。
Guǎngbō xīnwén. -
Phát thanh tin tức.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
270
Click xem Flashcard
隔开
gékāi -
Ngăn cách
用墙隔开。
Yòng qiáng gékāi. -
Ngăn bằng tường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
270
Click xem Flashcard
能
néng -
có thể
我能帮你吗?
wǒ néng bāng nǐ ma -
Tôi có thể giúp bạn không?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
271
Click xem Flashcard
交朋友
jiāo péngyou -
kết bạn
交朋友。
jiāo péngyou. -
Kết bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
271
Click xem Flashcard
你
nǐ -
bạn
你好吗?
nǐ hǎo ma -
Bạn khỏe không?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
271
Click xem Flashcard
广大
guǎngdà -
rộng lớn; đông đảo
广大群众。
Guǎngdà qúnzhòng. -
Đông đảo quần chúng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
271
Click xem Flashcard
个别
gèbié -
Cá biệt
个别现象。
Gèbié xiànxiàng. -
Hiện tượng cá biệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
272
Click xem Flashcard
你们
nǐmen -
các bạn
你们好!
nǐmen hǎo -
Chào các bạn!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
272
Click xem Flashcard
交通
jiāotōng -
giao thông
交通方便。
jiāotōng fāngbiàn. -
Giao thông thuận tiện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
272
Click xem Flashcard
规定
guīdìng -
quy định
公司规定。
Gōngsī guīdìng. -
Quy định của công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
272
Click xem Flashcard
个体
gètǐ -
Cá thể
个体差异。
Gètǐ chāyì. -
Sự khác biệt cá thể.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
273
Click xem Flashcard
年
nián -
năm
今年是2025年。
jīnnián shì èr líng èr wǔ nián -
Năm nay là năm 2025.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
273
Click xem Flashcard
角
jiǎo -
góc
房间角。
fángjiān jiǎo. -
Góc phòng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
273
Click xem Flashcard
规范
guīfàn -
quy phạm; tiêu chuẩn
行为规范。
Xíngwéi guīfàn. -
Quy tắc ứng xử.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
273
Click xem Flashcard
各个
gègè -
Mỗi, từng
各个部门。
Gègè bùmén. -
Các bộ phận khác nhau.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
274
Click xem Flashcard
根
gēn -
Gốc; cái (lượng từ)
一根绳子。
Yī gēn shéngzi. -
Một sợi dây.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
274
Click xem Flashcard
您
nín -
ngài, ông/bà (kính ngữ của "bạn")
您好!
nín hǎo -
Xin chào!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
274
Click xem Flashcard
角度
jiǎodù -
góc độ
不同角度。
bùtóng jiǎodù. -
Góc độ khác nhau.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
274
Click xem Flashcard
国内
guónèi -
trong nước
国内市场。
Guónèi shìchǎng. -
Thị trường trong nước.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
275
Click xem Flashcard
根据
gēnjù -
Căn cứ vào
根据规定。
Gēnjù guīdìng. -
Theo quy định.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
275
Click xem Flashcard
牛奶
niúnǎi -
sữa bò
我喝牛奶。
wǒ hē niúnǎi -
Tôi uống sữa bò.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
275
Click xem Flashcard
饺子
jiǎozi -
bánh chẻo
吃饺子。
chī jiǎozi. -
Ăn bánh chẻo.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
275
Click xem Flashcard
国庆
guóqìng -
Quốc khánh
国庆节。
Guóqìngjié. -
Quốc khánh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
276
Click xem Flashcard
果然
guǒrán -
quả nhiên
果然成功了。
Guǒrán chénggōng le. -
Quả nhiên đã thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
276
Click xem Flashcard
女
nǚ -
nữ
她是女学生。
tā shì nǚxuéshēng -
Cô ấy là học sinh nữ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
276
Click xem Flashcard
工程
gōngchéng -
Công trình, dự án
建设工程。
Jiànshè gōngchéng. -
Công trình xây dựng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
276
Click xem Flashcard
脚
jiǎo -
bàn chân
脚疼。
jiǎo téng. -
Đau chân.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
277
Click xem Flashcard
女儿
nǚ'ér -
con gái
我有一个女儿。
wǒ yǒu yí ge nǚ'ér -
Tôi có một con gái.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
277
Click xem Flashcard
果汁
guǒzhī -
nước ép trái cây
喝果汁。
Hē guǒzhī. -
Uống nước ép trái cây.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
277
Click xem Flashcard
公元
gōngyuán -
Công nguyên
公元二零二五年。
Gōngyuán èr líng èr wǔ nián. -
Năm 2025 Công nguyên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
277
Click xem Flashcard
叫作
jiàozuò -
gọi là
叫作名字。
jiàozuò míngzi. -
Được gọi là tên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
278
Click xem Flashcard
教师
jiàoshī -
giáo viên
英语教师。
yīngyǔ jiàoshī. -
Giáo viên tiếng Anh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
278
Click xem Flashcard
过程
guòchéng -
quá trình
学习过程。
Xuéxí guòchéng. -
Quá trình học tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
9
10
11
12
13
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?