Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
278
Click xem Flashcard
供应
gōngyìng -
Cung cấp
供应食品。
Gōngyìng shípǐn. -
Cung cấp thực phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
278
Click xem Flashcard
女孩儿
nǚháir -
bé gái
那个女孩儿很漂亮。
nàge nǚháir hěn piàoliang -
Cô bé đó rất xinh đẹp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
279
Click xem Flashcard
教室
jiàoshì -
phòng học
进教室。
jìn jiàoshì. -
Vào lớp học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
279
Click xem Flashcard
过去
guòqù -
quá khứ; đã qua
回忆过去。
Huíyì guòqù. -
Hồi tưởng quá khứ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
279
Click xem Flashcard
共
gòng -
Tổng cộng; cùng
共三十人。
Gòng sānshí rén. -
Tổng cộng 30 người.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
279
Click xem Flashcard
女朋友
nǚpéngyou -
bạn gái
他有女朋友。
tā yǒu nǚpéngyou -
Anh ấy có bạn gái.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
280
Click xem Flashcard
教学
jiàoxué -
giảng dạy
教学经验。
jiàoxué jīngyàn. -
Kinh nghiệm giảng dạy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
280
Click xem Flashcard
哈哈
hāhā -
ha ha
哈哈大笑。
Hāhā dàxiào. -
Cười lớn: "Ha ha ha!".
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
280
Click xem Flashcard
构成
gòuchéng -
Cấu thành
构成要素。
Gòuchéng yàosù. -
Các yếu tố cấu thành.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
280
Click xem Flashcard
女人
nǚrén -
phụ nữ
女人很漂亮。
nǚrén hěn piàoliang -
Người phụ nữ rất xinh đẹp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
281
Click xem Flashcard
海关
hǎiguān -
hải quan
通过海关。
Tōngguò hǎiguān. -
Làm thủ tục qua hải quan.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
281
Click xem Flashcard
教育
jiàoyù -
giáo dục
教育问题。
jiàoyù wèntí. -
Vấn đề giáo dục.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
281
Click xem Flashcard
女生
nǚshēng -
học sinh nữ
学校里有很多女生。
xuéxiào lǐ yǒu hěn duō nǚshēng -
Trong trường có rất nhiều học sinh nữ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
281
Click xem Flashcard
构造
gòuzào -
Cấu tạo
建筑构造。
Jiànzhù gòuzào. -
Kết cấu kiến trúc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
282
Click xem Flashcard
购买
gòumǎi -
Mua
购买产品。
Gòumǎi chǎnpǐn. -
Mua sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
282
Click xem Flashcard
害怕
hàipà -
sợ
害怕失败。
Hàipà shībài. -
Sợ thất bại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
282
Click xem Flashcard
接
jiē -
nhận; đón
接电话。
jiē diànhuà. -
Nghe điện thoại.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
282
Click xem Flashcard
旁边
pángbiān -
bên cạnh
我坐在他旁边。
wǒ zuò zài tā pángbiān -
Tôi ngồi bên cạnh anh ấy.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
283
Click xem Flashcard
购物
gòuwù -
Mua sắm
周末去购物。
Zhōumò qù gòuwù. -
Cuối tuần đi mua sắm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
283
Click xem Flashcard
行
xíng -
được; được thôi
这样行吗?
Zhèyàng xíng ma? -
Như thế này được không?
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
283
Click xem Flashcard
接到
jiēdào -
nhận được
接到通知。
jiēdào tōngzhī. -
Nhận được thông báo.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
283
Click xem Flashcard
跑
pǎo -
chạy
我喜欢跑步。
wǒ xǐhuan pǎobù -
Tôi thích chạy bộ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
284
Click xem Flashcard
骨头
gǔtou -
Xương
鱼骨头多。
Yú gǔtou duō. -
Cá có nhiều xương.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
284
Click xem Flashcard
好好
hǎohǎo -
tử tế; chăm chỉ
好好学习。
Hǎohǎo xuéxí. -
Học hành chăm chỉ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
284
Click xem Flashcard
接受
jiēshòu -
tiếp nhận
接受建议。
jiēshòu jiànyì. -
Tiếp nhận lời khuyên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
284
Click xem Flashcard
朋友
péngyou -
bạn bè
他是我的朋友。
tā shì wǒ de péngyou -
Anh ấy là bạn của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
285
Click xem Flashcard
票
piào -
vé
我买了票。
wǒ mǎi le piào -
Tôi đã mua vé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
285
Click xem Flashcard
固定
gùdìng -
Cố định
时间固定。
Shíjiān gùdìng. -
Thời gian cố định.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
285
Click xem Flashcard
好奇
hàoqí -
tò mò
感到好奇。
Gǎndào hàoqí. -
Cảm thấy tò mò.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
285
Click xem Flashcard
接下来
jiēxiàlái -
tiếp theo
接下来学习。
jiēxiàlái xuéxí. -
Tiếp theo là học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
286
Click xem Flashcard
七
qī -
bảy
我有七本书。
wǒ yǒu qī běn shū -
Tôi có bảy quyển sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
286
Click xem Flashcard
瓜
guā -
Quả thuộc họ bầu bí
吃西瓜。
Chī xīguā. -
Ăn dưa hấu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
286
Click xem Flashcard
合
hé -
hợp; phù hợp
合作。
Hézuò. -
Hợp tác.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
286
Click xem Flashcard
接着
jiēzhe -
tiếp tục
接着说。
jiēzhe shuō. -
Nói tiếp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
287
Click xem Flashcard
起
qǐ -
dậy; bắt đầu
我早上六点起床。
wǒ zǎoshang liù diǎn qǐchuáng -
Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
287
Click xem Flashcard
怪
guài -
Lạ; trách
这件事很怪。
Zhè jiàn shì hěn guài. -
Chuyện này rất kỳ lạ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
287
Click xem Flashcard
合法
héfǎ -
hợp pháp
合法收入。
Héfǎ shōurù. -
Thu nhập hợp pháp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
287
Click xem Flashcard
街
jiē -
phố
这条街。
zhè tiáo jiē. -
Con phố này.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
288
Click xem Flashcard
关
guān -
Đóng; cửa ải
通过难关。
Tōngguò nánguān. -
Vượt qua khó khăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
288
Click xem Flashcard
合格
hégé -
đạt tiêu chuẩn
产品合格。
Chǎnpǐn hégé. -
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
288
Click xem Flashcard
节
jié -
tiết; đốt
一节课。
yì jié kè. -
Một tiết học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
288
Click xem Flashcard
起床
qǐchuáng -
thức dậy
你几点起床?
nǐ jǐ diǎn qǐchuáng -
Bạn mấy giờ thức dậy?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
289
Click xem Flashcard
关闭
guānbì -
Đóng
关闭系统。
Guānbì xìtǒng. -
Tắt hệ thống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
289
Click xem Flashcard
合理
hélǐ -
hợp lý
合理安排。
Hélǐ ānpái. -
Sắp xếp hợp lý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
289
Click xem Flashcard
节目
jiémù -
chương trình
电视节目。
diànshì jiémù. -
Chương trình truyền hình.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
289
Click xem Flashcard
起来
qǐlái -
đứng dậy; trở nên
快起来!
kuài qǐlái -
Mau dậy đi!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
290
Click xem Flashcard
汽车
qìchē -
ô tô
我有一辆汽车。
wǒ yǒu yí liàng qìchē -
Tôi có một chiếc ô tô.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
290
Click xem Flashcard
关于
guānyú -
Về, liên quan đến
关于这个问题。
Guānyú zhège wèntí. -
Về vấn đề này.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
290
Click xem Flashcard
合作
hézuò -
hợp tác
国际合作。
Guójì hézuò. -
Hợp tác quốc tế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
290
Click xem Flashcard
节日
jiérì -
ngày lễ
传统节日。
chuántǒng jiérì. -
Ngày lễ truyền thống.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
291
Click xem Flashcard
和平
hépíng -
hòa bình
世界和平。
Shìjiè hépíng. -
Hòa bình thế giới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
291
Click xem Flashcard
结果
jiéguǒ -
kết quả
好结果。
hǎo jiéguǒ. -
Kết quả tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
291
Click xem Flashcard
前
qián -
trước
前面有一个人。
qiánmian yǒu yí ge rén -
Phía trước có một người.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
291
Click xem Flashcard
官
guān -
Quan chức
政府官员。
Zhèngfǔ guānyuán. -
Quan chức chính phủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
292
Click xem Flashcard
红茶
hóngchá -
trà đen
喝红茶。
Hē hóngchá. -
Uống trà đen.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
292
Click xem Flashcard
借
jiè -
mượn
借书。
jiè shū. -
Mượn sách.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
292
Click xem Flashcard
前边
qiánbian -
phía trước
学校在前边。
xuéxiào zài qiánbian -
Trường học ở phía trước.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
292
Click xem Flashcard
官方
guānfāng -
Chính thức
官方消息。
Guānfāng xiāoxi. -
Thông tin chính thức.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
293
Click xem Flashcard
光临
guānglín -
Quang lâm
欢迎光临。
Huānyíng guānglín. -
Hoan nghênh quý khách.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
293
Click xem Flashcard
红酒
hóngjiǔ -
rượu vang đỏ
一杯红酒。
Yì bēi hóngjiǔ. -
Một ly rượu vang đỏ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
293
Click xem Flashcard
斤
jīn -
cân (500g)
一斤苹果。
yì jīn píngguǒ. -
Một cân táo.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
293
Click xem Flashcard
前天
qiántiān -
hôm kia
前天我去商店。
qiántiān wǒ qù shāngdiàn -
Hôm kia tôi đi cửa hàng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
294
Click xem Flashcard
光盘
guāngpán -
Đĩa CD/DVD
复制光盘。
Fùzhì guāngpán. -
Sao chép đĩa CD/DVD.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
294
Click xem Flashcard
后果
hòuguǒ -
hậu quả
严重后果。
Yánzhòng hòuguǒ. -
Hậu quả nghiêm trọng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
294
Click xem Flashcard
今后
jīnhòu -
từ nay về sau
今后努力。
jīnhòu nǔlì. -
Từ nay về sau hãy cố gắng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
294
Click xem Flashcard
钱
qián -
tiền
我有很多钱。
wǒ yǒu hěn duō qián -
Tôi có rất nhiều tiền.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
295
Click xem Flashcard
逛
guàng -
Đi dạo, dạo phố
逛街。
Guàngjiē. -
Đi dạo phố.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
295
Click xem Flashcard
钱包
qiánbāo -
ví tiền
我的钱包呢?
wǒ de qiánbāo ne -
Ví của tôi đâu rồi?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
295
Click xem Flashcard
后面
hòumiàn -
phía sau
房子后面。
Fángzi hòumiàn. -
Phía sau ngôi nhà.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
295
Click xem Flashcard
进入
jìnrù -
đi vào
进入房间。
jìnrù fángjiān. -
Đi vào phòng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
296
Click xem Flashcard
请
qǐng -
mời; xin
请坐。
qǐng zuò -
Mời ngồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
296
Click xem Flashcard
归
guī -
Trở về; thuộc về
早日归国。
Zǎorì guīguó. -
Sớm trở về nước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
296
Click xem Flashcard
后年
hòunián -
năm kia
后年毕业。
Hòunián bìyè. -
Tốt nghiệp vào năm kia.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
296
Click xem Flashcard
进行
jìnxíng -
tiến hành
进行讨论。
jìnxíng tǎolùn. -
Tiến hành thảo luận.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
297
Click xem Flashcard
请假
qǐngjià -
xin nghỉ
我要请假。
wǒ yào qǐngjià -
Tôi muốn xin nghỉ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
297
Click xem Flashcard
规律
guīlǜ -
Quy luật
发现规律。
Fāxiàn guīlǜ. -
Phát hiện quy luật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
297
Click xem Flashcard
互联网
hùliánwǎng -
Internet
使用互联网。
Shǐyòng hùliánwǎng. -
Sử dụng Internet.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
297
Click xem Flashcard
近
jìn -
gần
离家近。
lí jiā jìn. -
Gần nhà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
298
Click xem Flashcard
请进
qǐngjìn -
mời vào
请进!
qǐng jìn -
Mời vào!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
298
Click xem Flashcard
规模
guīmó -
Quy mô
规模扩大。
Guīmó kuòdà. -
Quy mô mở rộng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
298
Click xem Flashcard
互相
hùxiāng -
lẫn nhau
互相帮助。
Hùxiāng bāngzhù. -
Giúp đỡ lẫn nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
298
Click xem Flashcard
经常
jīngcháng -
thường xuyên
经常学习。
jīngcháng xuéxí. -
Thường xuyên học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
299
Click xem Flashcard
规则
guīzé -
Quy tắc
遵守规则。
Zūnshǒu guīzé. -
Tuân thủ quy tắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
299
Click xem Flashcard
划船
huáchuán -
chèo thuyền
湖上划船。
Hú shàng huáchuán. -
Chèo thuyền trên hồ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
299
Click xem Flashcard
经过
jīngguò -
đi qua; trải qua
经过这里。
jīngguò zhèlǐ. -
Đi qua đây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
299
Click xem Flashcard
请问
qǐngwèn -
xin hỏi
请问,厕所在哪儿?
qǐngwèn cèsuǒ zài nǎr -
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
300
Click xem Flashcard
果实
guǒshí -
Quả; thành quả
努力的果实。
Nǔlì de guǒshí. -
Thành quả của sự nỗ lực.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
300
Click xem Flashcard
请坐
qǐngzuò -
mời ngồi
请坐!
qǐng zuò -
Mời ngồi!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
300
Click xem Flashcard
华人
huárén -
người Hoa
海外华人。
Hǎiwài huárén. -
Người Hoa ở nước ngoài.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
300
Click xem Flashcard
经理
jīnglǐ -
giám đốc, quản lý
公司经理。
gōngsī jīnglǐ. -
Giám đốc công ty.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
301
Click xem Flashcard
过分
guòfèn -
Quá đáng
他说话有点过分。
Tā shuōhuà yǒudiǎn guòfèn. -
Anh ấy nói hơi quá đáng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
301
Click xem Flashcard
酒
jiǔ -
rượu
他不喝酒。
tā bù hējiǔ. -
Anh ấy không uống rượu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
301
Click xem Flashcard
球
qiú -
bóng
他喜欢打球。
tā xǐhuan dǎqiú -
Anh ấy thích chơi bóng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
301
Click xem Flashcard
化(现代化)
huà (xiàndàihuà) -
hóa (ví dụ: hiện đại hóa)
国家正在现代化。
Guójiā zhèngzài xiàndàihuà. -
Đất nước đang hiện đại hóa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
302
Click xem Flashcard
话剧
huàjù -
kịch nói
看话剧。
Kàn huàjù. -
Xem kịch nói.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
302
Click xem Flashcard
海水
hǎishuǐ -
Nước biển
海水是咸的。
Hǎishuǐ shì xián de. -
Nước biển mặn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
302
Click xem Flashcard
去
qù -
đi
我去学校。
wǒ qù xuéxiào -
Tôi đi đến trường.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
302
Click xem Flashcard
酒店
jiǔdiàn -
khách sạn
我们住在酒店。
wǒmen zhù zài jiǔdiàn. -
Chúng tôi ở khách sạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
303
Click xem Flashcard
话题
huàtí -
chủ đề
热门话题。
Rèmén huàtí. -
Chủ đề nóng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
303
Click xem Flashcard
海鲜
hǎixiān -
Hải sản
我很喜欢吃海鲜。
Wǒ hěn xǐhuān chī hǎixiān. -
Tôi rất thích ăn hải sản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
10
11
12
13
14
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?