Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
303
Click xem Flashcard
去年
qùnián -
năm ngoái
去年我去北京。
qùnián wǒ qù běijīng -
Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
303
Click xem Flashcard
就要
jiùyào -
sắp
火车就要来了。
huǒchē jiùyào lái le. -
Tàu hỏa sắp đến rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
304
Click xem Flashcard
举
jǔ -
giơ lên
他举手。
tā jǔshǒu. -
Anh ấy giơ tay.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
304
Click xem Flashcard
欢乐
huānlè -
vui vẻ
欢乐的气氛。
Huānlè de qìfēn. -
Bầu không khí vui vẻ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
304
Click xem Flashcard
含
hán -
Chứa
这种水果含很多水分。
Zhè zhǒng shuǐguǒ hán hěnduō shuǐfèn. -
Loại trái cây này chứa nhiều nước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
304
Click xem Flashcard
热
rè -
nóng
今天很热。
jīntiān hěn rè -
Hôm nay rất nóng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
305
Click xem Flashcard
举手
jǔshǒu -
giơ tay
请举手回答。
qǐng jǔshǒu huídá. -
Xin giơ tay trả lời.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
305
Click xem Flashcard
环
huán -
vòng; vòng tròn
环境保护。
Huánjìng bǎohù. -
Bảo vệ môi trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
305
Click xem Flashcard
人
rén -
người
那个人是谁?
nàge rén shì shéi -
Người đó là ai?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
305
Click xem Flashcard
含量
hánliàng -
Hàm lượng
这饮料糖含量很高。
Zhè yǐnliào táng hánliàng hěn gāo. -
Đồ uống này có hàm lượng đường rất cao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
306
Click xem Flashcard
举行
jǔxíng -
tổ chức
活动明天举行。
huódòng míngtiān jǔxíng. -
Hoạt động sẽ được tổ chức vào ngày mai.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
306
Click xem Flashcard
认识
rènshi -
quen biết; nhận biết
我认识他。
wǒ rènshi tā -
Tôi quen anh ấy.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
306
Click xem Flashcard
环保
huánbǎo -
bảo vệ môi trường
环保意识。
Huánbǎo yìshí. -
Ý thức bảo vệ môi trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
306
Click xem Flashcard
含义
hányì -
Hàm ý, ý nghĩa
这个词的含义很深。
Zhège cí de hányì hěn shēn. -
Ý nghĩa của từ này rất sâu sắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
307
Click xem Flashcard
认真
rènzhēn -
nghiêm túc
他学习很认真。
tā xuéxí hěn rènzhēn -
Anh ấy học rất chăm chỉ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
307
Click xem Flashcard
句
jù -
câu (lượng từ)
他说了一句中文。
tā shuō le yí jù zhōngwén. -
Anh ấy nói một câu tiếng Trung.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
307
Click xem Flashcard
环境
huánjìng -
môi trường
工作环境。
Gōngzuò huánjìng. -
Môi trường làm việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
307
Click xem Flashcard
含有
hányǒu -
Có chứa
药品含有酒精。
Yàopǐn hányǒu jiǔjīng. -
Thuốc có chứa cồn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
308
Click xem Flashcard
日
rì -
ngày
今天是几日?
jīntiān shì jǐ rì -
Hôm nay là ngày mấy?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
308
Click xem Flashcard
句子
jùzi -
câu
这个句子很简单。
zhège jùzi hěn jiǎndān. -
Câu này rất đơn giản.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
308
Click xem Flashcard
会议
huìyì -
hội nghị; cuộc họp
开会议。
Kāi huìyì. -
Họp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
308
Click xem Flashcard
寒假
hánjià -
Kỳ nghỉ đông
寒假我回家了。
Hánjià wǒ huíjiā le. -
Kỳ nghỉ đông tôi đã về nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
309
Click xem Flashcard
日期
rìqī -
ngày tháng
请写上日期。
qǐng xiě shàng rìqī -
Xin hãy ghi ngày tháng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
309
Click xem Flashcard
卡
kǎ -
thẻ
我的卡不见了。
wǒ de kǎ bú jiàn le. -
Thẻ của tôi bị mất rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
309
Click xem Flashcard
会员
huìyuán -
hội viên; thành viên
会员卡。
Huìyuán kǎ. -
Thẻ hội viên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
309
Click xem Flashcard
寒冷
hánlěng -
Lạnh giá
这里冬天很寒冷。
Zhèlǐ dōngtiān hěn hánlěng. -
Mùa đông ở đây rất lạnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
310
Click xem Flashcard
开机
kāijī -
bật máy
请先开机。
qǐng xiān kāijī. -
Xin hãy bật máy trước.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
310
Click xem Flashcard
活
huó -
công việc; việc làm
活经验。
Huó jīngyàn. -
Kinh nghiệm thực tế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
310
Click xem Flashcard
肉
ròu -
thịt
我喜欢吃肉。
wǒ xǐhuan chī ròu -
Tôi thích ăn thịt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
310
Click xem Flashcard
行业
hángyè -
Ngành nghề
他在IT行业工作。
Tā zài IT hángyè gōngzuò. -
Anh ấy làm việc trong ngành CNTT.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
311
Click xem Flashcard
航班
hángbān -
Chuyến bay
我的航班延误了。
Wǒ de hángbān yánwù le. -
Chuyến bay của tôi bị hoãn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
311
Click xem Flashcard
开心
kāixīn -
vui vẻ
孩子们很开心。
háizimen hěn kāixīn. -
Bọn trẻ rất vui.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
311
Click xem Flashcard
三
sān -
ba
我有三本书。
wǒ yǒu sān běn shū -
Tôi có ba quyển sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
311
Click xem Flashcard
火
huǒ -
lửa
生火。
Shēng huǒ. -
Nhóm lửa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
312
Click xem Flashcard
航空
hángkōng -
Hàng không
航空公司提高了票价。
Hángkōng gōngsī tígāo le piàojià. -
Hãng hàng không đã tăng giá vé.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
312
Click xem Flashcard
山
shān -
núi
这座山很高。
zhè zuò shān hěn gāo -
Ngọn núi này rất cao.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
312
Click xem Flashcard
开学
kāixué -
khai giảng; nhập học
下周开学。
xià zhōu kāixué. -
Tuần sau khai giảng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
312
Click xem Flashcard
机器
jīqì -
máy móc
工业机器。
Gōngyè jīqì. -
Máy móc công nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
313
Click xem Flashcard
积极
jījí -
tích cực
积极参加。
Jījí cānjiā. -
Tích cực tham gia.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
313
Click xem Flashcard
毫米
háomǐ -
Milimét
这条线长十毫米。
Zhè tiáo xiàn cháng shí háomǐ. -
Đường này dài 10 milimét.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
313
Click xem Flashcard
商场
shāngchǎng -
trung tâm thương mại
我去商场买东西。
wǒ qù shāngchǎng mǎi dōngxi -
Tôi đi trung tâm thương mại mua đồ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
313
Click xem Flashcard
看法
kànfǎ -
cách nhìn, quan điểm
我有不同的看法。
wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ. -
Tôi có quan điểm khác.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
314
Click xem Flashcard
基本
jīběn -
cơ bản
基本知识。
Jīběn zhīshi. -
Kiến thức cơ bản.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
314
Click xem Flashcard
毫升
háoshēng -
Mililít
请倒两百毫升水。
Qǐng dào liǎng bǎi háoshēng shuǐ. -
Vui lòng rót 200 ml nước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
314
Click xem Flashcard
商店
shāngdiàn -
cửa hàng
这家商店很大。
zhè jiā shāngdiàn hěn dà -
Cửa hàng này rất lớn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
314
Click xem Flashcard
考生
kǎoshēng -
thí sinh
考生很多。
kǎoshēng hěn duō. -
Có rất nhiều thí sinh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
315
Click xem Flashcard
靠
kào -
dựa vào; gần
他靠着墙。
tā kàozhe qiáng. -
Anh ấy dựa vào tường.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
315
Click xem Flashcard
基本上
jīběnshàng -
về cơ bản
基本上同意。
Jīběnshàng tóngyì. -
Cơ bản là đồng ý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
315
Click xem Flashcard
好友
hǎoyǒu -
Bạn thân
他是我的好友。
Tā shì wǒ de hǎoyǒu. -
Anh ấy là bạn thân của tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
315
Click xem Flashcard
上
shàng -
trên; lên
上车吧!
shàngchē ba -
Lên xe nhé!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
316
Click xem Flashcard
科
kē -
môn học; khoa
我喜欢理科。
wǒ xǐhuan lǐkē. -
Tôi thích các môn khoa học tự nhiên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
316
Click xem Flashcard
基础
jīchǔ -
nền tảng; cơ sở
打好基础。
Dǎ hǎo jīchǔ. -
Xây dựng nền tảng vững chắc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
316
Click xem Flashcard
上班
shàngbān -
đi làm
我八点上班。
wǒ bā diǎn shàngbān -
Tôi đi làm lúc tám giờ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
316
Click xem Flashcard
号码
hàomǎ -
Số, số hiệu
请告诉我你的号码。
Qǐng gàosù wǒ nǐ de hàomǎ. -
Hãy cho tôi biết số của bạn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
317
Click xem Flashcard
科学
kēxué -
khoa học
科学很重要。
kēxué hěn zhòngyào. -
Khoa học rất quan trọng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
317
Click xem Flashcard
上边
shàngbian -
phía trên
桌子上边有书。
zhuōzi shàngbian yǒu shū -
Trên bàn có sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
317
Click xem Flashcard
及时
jíshí -
kịp thời
及时处理。
Jíshí chǔlǐ. -
Xử lý kịp thời.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
317
Click xem Flashcard
好
hǎo -
Tốt
这个问题很好解决。
Zhège wèntí hěn hǎo jiějué. -
Vấn đề này rất dễ giải quyết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
318
Click xem Flashcard
上车
shàngchē -
lên xe
请上车!
qǐng shàngchē -
Xin mời lên xe!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
318
Click xem Flashcard
可爱
kě'ài -
đáng yêu
这个孩子很可爱。
zhège háizi hěn kě'ài. -
Đứa trẻ này rất đáng yêu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
318
Click xem Flashcard
…极了
... jí le -
... vô cùng; ... hết sức
好极了!
Hǎo jí le! -
Tuyệt vời!
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
318
Click xem Flashcard
合同
hétong -
Hợp đồng
我们签了合同。
Wǒmen qiān le hétong. -
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
319
Click xem Flashcard
上次
shàngcì -
lần trước
上次我去北京。
shàngcì wǒ qù běijīng -
Lần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
319
Click xem Flashcard
可能
kěnéng -
có thể; khả năng
他可能不来。
tā kěnéng bù lái. -
Có thể anh ấy sẽ không đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
319
Click xem Flashcard
集体
jítǐ -
tập thể
集体活动。
Jítǐ huódòng. -
Hoạt động tập thể.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
319
Click xem Flashcard
黑暗
hēi'àn -
Bóng tối
房间里一片黑暗。
Fángjiān lǐ yīpiàn hēi'àn. -
Trong phòng tối đen như mực.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
320
Click xem Flashcard
可怕
kěpà -
đáng sợ
这件事很可怕。
zhè jiàn shì hěn kěpà. -
Việc này rất đáng sợ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
320
Click xem Flashcard
集中
jízhōng -
tập trung
集中注意力。
Jízhōng zhùyìlì. -
Tập trung chú ý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
320
Click xem Flashcard
红包
hóngbāo -
Bao lì xì
过年要发红包。
Guònián yào fā hóngbāo. -
Tết phải lì xì.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
320
Click xem Flashcard
上课
shàngkè -
lên lớp, học
我们九点上课。
wǒmen jiǔ diǎn shàngkè -
Chúng tôi học lúc chín giờ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
321
Click xem Flashcard
计算
jìsuàn -
tính toán
计算费用。
Jìsuàn fèiyòng. -
Tính toán chi phí.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
321
Click xem Flashcard
后头
hòutou -
Phía sau
他站在我后头。
Tā zhàn zài wǒ hòutou. -
Anh ấy đứng phía sau tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
321
Click xem Flashcard
上网
shàngwǎng -
lên mạng
我每天上网。
wǒ měitiān shàngwǎng -
Mỗi ngày tôi lên mạng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
321
Click xem Flashcard
可是
kěshì -
nhưng
我想去,可是没时间。
wǒ xiǎng qù, kěshì méi shíjiān. -
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
322
Click xem Flashcard
可以
kěyǐ -
có thể; được phép
你可以走了。
nǐ kěyǐ zǒu le. -
Bạn có thể đi rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
322
Click xem Flashcard
记录
jìlù -
ghi chép; ghi lại
记录数据。
Jìlù shùjù. -
Ghi chép dữ liệu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
322
Click xem Flashcard
厚
hòu -
Dày
这本书很厚。
Zhè běn shū hěn hòu. -
Quyển sách này rất dày.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
322
Click xem Flashcard
上午
shàngwǔ -
buổi sáng
上午我去学校。
shàngwǔ wǒ qù xuéxiào -
Buổi sáng tôi đi học.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
323
Click xem Flashcard
克
kè -
gam
一百克肉。
yìbǎi kè ròu. -
Một trăm gam thịt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
323
Click xem Flashcard
记者
jìzhě -
phóng viên
新闻记者。
Xīnwén jìzhě. -
Phóng viên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
323
Click xem Flashcard
呼吸
hūxī -
Hô hấp
深呼吸一下。
Shēn hūxī yīxià. -
Hít thở sâu một chút.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
323
Click xem Flashcard
上学
shàngxué -
đi học
孩子们去上学了。
háizimen qù shàngxué le -
Bọn trẻ đi học rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
324
Click xem Flashcard
刻
kè -
khắc; 15 phút
等一刻钟。
děng yí kè zhōng. -
Đợi mười lăm phút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
324
Click xem Flashcard
纪录
jìlù -
kỷ lục; ghi chép
打破纪录。
Dǎpò jìlù. -
Phá kỷ lục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
324
Click xem Flashcard
忽视
hūshì -
Xem nhẹ, coi thường
不要忽视细节。
Bùyào hūshì xìjié. -
Đừng bỏ qua chi tiết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
324
Click xem Flashcard
少
shǎo -
ít
人很少。
rén hěn shǎo -
Có rất ít người.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
325
Click xem Flashcard
客人
kèrén -
khách
客人到了。
kèrén dào le. -
Khách đã đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
325
Click xem Flashcard
纪念
jìniàn -
kỷ niệm
纪念活动。
Jìniàn huódòng. -
Hoạt động kỷ niệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
325
Click xem Flashcard
谁
shéi -
ai
那是谁?
nà shì shéi -
Đó là ai?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
325
Click xem Flashcard
户
hù -
Hộ gia đình
一户人家。
Yī hù rénjiā. -
Một hộ gia đình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
326
Click xem Flashcard
课堂
kètáng -
lớp học
课堂很安静。
kètáng hěn ānjìng. -
Lớp học rất yên tĩnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
326
Click xem Flashcard
身上
shēnshang -
trên người
他身上有钱。
tā shēnshang yǒu qián -
Anh ấy mang theo tiền.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
326
Click xem Flashcard
技术
jìshù -
kỹ thuật; công nghệ
高新技术。
Gāoxīn jìshù. -
Công nghệ cao.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
326
Click xem Flashcard
护士
hùshi -
Y tá
她是一名护士。
Tā shì yī míng hùshi. -
Cô ấy là một y tá.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
327
Click xem Flashcard
身体
shēntǐ -
cơ thể; sức khỏe
身体很好。
shēntǐ hěn hǎo -
Sức khỏe rất tốt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
327
Click xem Flashcard
空气
kōngqì -
không khí
这里空气很好。
zhèlǐ kōngqì hěn hǎo. -
Không khí ở đây rất tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
327
Click xem Flashcard
继续
jìxù -
tiếp tục
继续努力。
Jìxù nǔlì. -
Tiếp tục cố gắng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
327
Click xem Flashcard
花
huā -
Hoa; tiêu tiền
这件衣服太花了。
Zhè jiàn yīfu tài huā le. -
Bộ quần áo này quá sặc sỡ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
328
Click xem Flashcard
什么
shénme -
cái gì
你在做什么?
nǐ zài zuò shénme -
Bạn đang làm gì?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
328
Click xem Flashcard
哭
kū -
khóc
孩子哭了。
háizi kū le. -
Đứa trẻ khóc rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
11
12
13
14
15
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?