Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
26
Click xem Flashcard
变成
biànchéng -
trở thành
变成老师。
Biànchéng lǎoshī. -
Trở thành giáo viên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
26
Click xem Flashcard
报道
bàodào -
đưa tin; bản tin
新闻报道。
Xīnwén bàodào. -
Bản tin thời sự.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
26
Click xem Flashcard
宝贵
bǎoguì -
Quý giá
经验很宝贵。
jīngyàn hěn bǎoguì -
Kinh nghiệm rất quý giá.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
27
Click xem Flashcard
别人
biérén -
người khác
别人都来了。
biérén dōu lái le -
Mọi người khác đều đến rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
27
Click xem Flashcard
遍
biàn -
lượt (lượng từ)
看一遍。
Kàn yí biàn. -
Xem một lượt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
27
Click xem Flashcard
报告
bàogào -
báo cáo
写报告。
Xiě bàogào. -
Viết báo cáo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
27
Click xem Flashcard
宝石
bǎoshí -
Đá quý
项链上有宝石。
xiàngliàn shàng yǒu bǎoshí -
Trên dây chuyền có gắn đá quý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
28
Click xem Flashcard
病
bìng -
bệnh
他生病了。
tā shēngbìng le -
Anh ấy bị bệnh rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
28
Click xem Flashcard
表
biǎo -
đồng hồ đeo tay
时间表。
Shíjiānbiǎo. -
Thời gian biểu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
28
Click xem Flashcard
保密
bǎomì -
Giữ bí mật
请为我保密。
qǐng wèi wǒ bǎomì -
Xin hãy giữ bí mật cho tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
29
Click xem Flashcard
表示
biǎoshì -
biểu thị, bày tỏ
表示感谢。
Biǎoshì gǎnxiè. -
Bày tỏ lời cảm ơn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
29
Click xem Flashcard
北部
běibù -
miền Bắc
北部地区。
Běibù dìqū. -
Khu vực phía Bắc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
29
Click xem Flashcard
病人
bìngrén -
bệnh nhân
医生在看病人。
yīshēng zài kàn bìngrén -
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
29
Click xem Flashcard
保守
bǎoshǒu -
Bảo thủ, kín đáo
他性格比较保守。
tā xìnggé bǐjiào bǎoshǒu -
Tính cách của anh ấy khá bảo thủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
30
Click xem Flashcard
抱
bào -
Ôm
她抱着孩子。
tā bào zhe háizi -
Cô ấy đang bế đứa trẻ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
30
Click xem Flashcard
背
bèi -
lưng
背很疼。
Bèi hěn téng. -
Lưng rất đau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
30
Click xem Flashcard
不错
búcuò -
không tệ, khá tốt
这个不错。
Zhège búcuò. -
Cái này khá tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
30
Click xem Flashcard
不大
bú dà -
không lớn lắm
我今天不大忙。
wǒ jīntiān bú dà máng -
Hôm nay tôi không bận lắm.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
31
Click xem Flashcard
背景
bèijǐng -
Bối cảnh, nền tảng
背景音乐很好听。
bèijǐng yīnyuè hěn hǎotīng -
Nhạc nền rất hay.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
31
Click xem Flashcard
不对
bú duì -
không đúng
这个答案不对。
zhège dá'àn bú duì -
Đáp án này không đúng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
31
Click xem Flashcard
背后
bèihòu -
phía sau; đằng sau
背后支持。
Bèihòu zhīchí. -
Ủng hộ phía sau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
31
Click xem Flashcard
不但
búdàn -
không những
不但会说。
Búdàn huì shuō. -
Không những biết nói.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
32
Click xem Flashcard
被
bèi -
bị; được (câu bị động)
被老师表扬。
Bèi lǎoshī biǎoyáng. -
Được giáo viên khen ngợi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
32
Click xem Flashcard
不够
búgòu -
không đủ
钱不够。
Qián búgòu. -
Tiền không đủ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
32
Click xem Flashcard
倍
bèi -
Lần (gấp...)
人数增加了一倍。
rénshù zēngjiā le yí bèi -
Số người đã tăng gấp đôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
32
Click xem Flashcard
不客气
bú kèqi -
không có gì
这点儿小事儿,不客气。
zhè diǎnr xiǎoshìr bú kèqi -
Chuyện nhỏ thôi, không có gì.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
33
Click xem Flashcard
被子
bèizi -
chăn
盖被子。
Gài bèizi. -
Đắp chăn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
33
Click xem Flashcard
不过
búguò -
tuy nhiên
不过很贵。
Búguò hěn guì. -
Tuy nhiên rất đắt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
33
Click xem Flashcard
被迫
bèipò -
Bị ép buộc
他被迫道歉。
tā bèipò dàoqiàn -
Anh ấy bị ép phải xin lỗi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
33
Click xem Flashcard
不用
bú yòng -
không cần
不用担心。
bú yòng dānxīn -
Không cần lo lắng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
34
Click xem Flashcard
本来
běnlái -
vốn dĩ
本来想去。
Běnlái xiǎng qù. -
Vốn định đi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
34
Click xem Flashcard
不太
bútài -
không lắm
不太好。
Bútài hǎo. -
Không được tốt lắm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
34
Click xem Flashcard
本科
běnkē -
Đại học (hệ cử nhân)
她是本科生。
tā shì běnkē shēng -
Cô ấy là sinh viên đại học.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
34
Click xem Flashcard
不
bù -
không
我不去。
wǒ bù qù -
Tôi không đi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
35
Click xem Flashcard
本领
běnlǐng -
năng lực; tài năng
有本领。
Yǒu běnlǐng. -
Có năng lực.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
35
Click xem Flashcard
不要
búyào -
đừng; không muốn
不要走。
Búyào zǒu. -
Đừng đi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
35
Click xem Flashcard
菜
cài -
món ăn, rau
我喜欢中国菜。
wǒ xǐhuan zhōngguó cài -
Tôi thích món ăn Trung Quốc.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
35
Click xem Flashcard
笨
bèn -
Ngốc, vụng về
你不笨。
nǐ bù bèn -
Bạn không ngốc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
36
Click xem Flashcard
茶
chá -
trà
我喝茶。
wǒ hē chá -
Tôi uống trà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
36
Click xem Flashcard
本事
běnshi -
bản lĩnh; tài cán
真有本事。
Zhēn yǒu běnshi. -
Thật là giỏi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
36
Click xem Flashcard
不好意思
bù hǎoyìsi -
ngại quá; xin lỗi
不好意思啊。
Bù hǎoyìsi a. -
Ngại quá! / Xin lỗi nhé!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
36
Click xem Flashcard
比分
bǐfēn -
Tỷ số
比分是一比零。
bǐfēn shì yī bǐ líng -
Tỷ số là 1–0.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
37
Click xem Flashcard
差
chà -
thiếu; kém
我们差一个人。
wǒmen chà yí ge rén -
Chúng tôi còn thiếu một người.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
37
Click xem Flashcard
比较
bǐjiào -
tương đối; so sánh
比较容易。
Bǐjiào róngyì. -
Tương đối dễ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
37
Click xem Flashcard
不久
bùjiǔ -
không lâu
不久以后。
Bùjiǔ yǐhòu. -
Không lâu sau.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
37
Click xem Flashcard
毕业
bìyè -
Tốt nghiệp
他今年毕业。
tā jīnnián bìyè -
Năm nay anh ấy tốt nghiệp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
38
Click xem Flashcard
常
cháng -
thường
他常来这里。
tā cháng lái zhèlǐ -
Anh ấy thường đến đây.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
38
Click xem Flashcard
比例
bǐlì -
tỷ lệ
人口比例。
Rénkǒu bǐlì. -
Tỷ lệ dân số.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
38
Click xem Flashcard
不满
bùmǎn -
không hài lòng; chưa đầy
不满结果。
Bùmǎn jiéguǒ. -
Không hài lòng với kết quả.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
38
Click xem Flashcard
毕业生
bìyèshēng -
Sinh viên tốt nghiệp
毕业生找工作很难。
bìyèshēng zhǎo gōngzuò hěn nán -
Sinh viên mới tốt nghiệp rất khó tìm việc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
39
Click xem Flashcard
常常
chángcháng -
thường xuyên
我常常运动。
wǒ chángcháng yùndòng -
Tôi thường xuyên tập thể dục.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
39
Click xem Flashcard
比赛
bǐsài -
thi đấu; cuộc thi
足球比赛。
Zúqiú bǐsài. -
Trận đấu bóng đá.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
39
Click xem Flashcard
不如
bùrú -
không bằng
不如你。
Bùrú nǐ. -
Không bằng bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
39
Click xem Flashcard
避
bì -
Tránh
请避开危险。
qǐng bì kāi wēixiǎn -
Xin hãy tránh xa nguy hiểm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
40
Click xem Flashcard
避免
bìmiǎn -
Tránh, tránh khỏi
尽量避免错误。
jǐnliàng bìmiǎn cuòwù -
Cố gắng tránh mắc lỗi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
40
Click xem Flashcard
必然
bìrán -
tất nhiên; tất yếu
这是必然的。
Zhè shì bìrán de. -
Đây là điều tất yếu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
40
Click xem Flashcard
不少
bùshǎo -
không ít
不少人。
Bùshǎo rén. -
Không ít người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
40
Click xem Flashcard
唱
chàng -
hát
她唱得很好。
tā chàng de hěn hǎo -
Cô ấy hát rất hay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
41
Click xem Flashcard
编
biān -
Biên soạn, đan
他在编故事。
tā zài biān gùshi -
Anh ấy đang bịa chuyện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
41
Click xem Flashcard
唱歌
chànggē -
hát
我喜欢唱歌。
wǒ xǐhuan chànggē -
Tôi thích hát.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
41
Click xem Flashcard
不同
bùtóng -
khác nhau
很不同。
Hěn bùtóng. -
Rất khác nhau.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
41
Click xem Flashcard
必要
bìyào -
cần thiết
很有必要。
Hěn yǒu bìyào. -
Rất cần thiết.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
42
Click xem Flashcard
不行
bùxíng -
không được
这样不行。
Zhèyàng bùxíng. -
Như vậy không được.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
42
Click xem Flashcard
变化
biànhuà -
thay đổi; sự thay đổi
发生变化。
Fāshēng biànhuà. -
Xảy ra thay đổi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
42
Click xem Flashcard
辩论
biànlùn -
Tranh luận
他们在辩论问题。
tāmen zài biànlùn wèntí -
Họ đang tranh luận về một vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
42
Click xem Flashcard
车
chē -
xe
我的车在那里。
wǒ de chē zài nàlǐ -
Xe của tôi ở đằng kia.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
43
Click xem Flashcard
不一定
bù yídìng -
chưa chắc
不一定对。
Bù yídìng duì. -
Chưa chắc đúng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
43
Click xem Flashcard
变为
biànwéi -
trở thành
变为现实。
Biànwéi xiànshí. -
Trở thành hiện thực.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
43
Click xem Flashcard
标志
biāozhì -
Biểu tượng, dấu hiệu
这是城市的标志。
zhè shì chéngshì de biāozhì -
Đây là biểu tượng của thành phố.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
43
Click xem Flashcard
车票
chēpiào -
vé xe
我买了车票。
wǒ mǎi le chēpiào -
Tôi đã mua vé xe.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
44
Click xem Flashcard
不一会儿
bù yíhuìr -
một lát sau
不一会儿到。
Bù yíhuìr dào. -
Một lát nữa sẽ đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
44
Click xem Flashcard
标题
biāotí -
tiêu đề
文章标题。
Wénzhāng biāotí. -
Tiêu đề bài viết.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
44
Click xem Flashcard
车上
chēshang -
trên xe
我在车上等你。
wǒ zài chēshang děng nǐ -
Tôi đợi bạn trên xe.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
44
Click xem Flashcard
表情
biǎoqíng -
Biểu cảm
她的表情很自然。
tā de biǎoqíng hěn zìrán -
Biểu cảm của cô ấy rất tự nhiên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
45
Click xem Flashcard
部分
bùfen -
bộ phận; phần
一部分。
Yí bùfen. -
Một phần.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
45
Click xem Flashcard
标准
biāozhǔn -
tiêu chuẩn
质量标准。
Zhìliàng biāozhǔn. -
Tiêu chuẩn chất lượng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
45
Click xem Flashcard
车站
chēzhàn -
nhà ga, trạm xe
我在车站。
wǒ zài chēzhàn -
Tôi đang ở nhà ga/trạm xe.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
45
Click xem Flashcard
表扬
biǎoyáng -
Khen ngợi
老师表扬学生。
lǎoshī biǎoyáng xuéshēng -
Giáo viên khen ngợi học sinh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
46
Click xem Flashcard
才
cái -
mới (nhấn mạnh thời gian/số lượng ít)
我才到。
Wǒ cái dào. -
Tôi vừa mới đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
46
Click xem Flashcard
吃
chī -
ăn
我吃苹果。
wǒ chī píngguǒ -
Tôi ăn táo.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
46
Click xem Flashcard
表达
biǎodá -
biểu đạt; diễn đạt
表达想法。
Biǎodá xiǎngfa. -
Bày tỏ ý tưởng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
46
Click xem Flashcard
别
bié -
Đừng
别担心。
bié dānxīn -
Đừng lo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
47
Click xem Flashcard
吃饭
chīfàn -
ăn cơm
我们一起吃饭吧。
wǒmen yìqǐ chīfàn ba -
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
47
Click xem Flashcard
菜单
càidān -
thực đơn
看菜单。
Kàn càidān. -
Xem thực đơn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
47
Click xem Flashcard
表格
biǎogé -
bảng biểu; mẫu biểu
填表格。
Tián biǎogé. -
Điền biểu mẫu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
47
Click xem Flashcard
冰
bīng -
Băng, đá
杯子里有冰。
bēizi lǐ yǒu bīng -
Trong cốc có đá.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
48
Click xem Flashcard
冰箱
bīngxiāng -
Tủ lạnh
食物放在冰箱里。
shíwù fàng zài bīngxiāng lǐ -
Thức ăn được để trong tủ lạnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
48
Click xem Flashcard
出
chū -
ra
他出门了。
tā chūmén le -
Anh ấy đã ra ngoài rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
48
Click xem Flashcard
参观
cānguān -
tham quan
参观学校。
Cānguān xuéxiào. -
Tham quan trường học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
48
Click xem Flashcard
表面
biǎomiàn -
bề mặt
表面问题。
Biǎomiàn wèntí. -
Vấn đề bề mặt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
49
Click xem Flashcard
出来
chūlái -
đi ra
他走出来了。
tā zǒu chūlái le -
Anh ấy đi ra rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
49
Click xem Flashcard
冰雪
bīngxuě -
Băng tuyết
山上都是冰雪。
shān shàng dōu shì bīngxuě -
Trên núi đầy băng tuyết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
49
Click xem Flashcard
参加
cānjiā -
tham gia
参加比赛。
Cānjiā bǐsài. -
Tham gia cuộc thi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
49
Click xem Flashcard
表明
biǎomíng -
chứng tỏ; cho thấy
数据表明。
Shùjù biǎomíng. -
Dữ liệu cho thấy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
50
Click xem Flashcard
出去
chūqù -
đi ra ngoài
他出去了。
tā chūqù le -
Anh ấy đã ra ngoài rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
50
Click xem Flashcard
兵
bīng -
Binh lính
兵在训练。
bīng zài xùnliàn -
Người lính đang huấn luyện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
50
Click xem Flashcard
草
cǎo -
cỏ
草很绿。
Cǎo hěn lǜ. -
Cỏ rất xanh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
50
Click xem Flashcard
表现
biǎoxiàn -
biểu hiện; thể hiện
表现不错。
Biǎoxiàn búcuò. -
Thể hiện khá tốt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
51
Click xem Flashcard
表演
biǎoyǎn -
biểu diễn
表演节目。
Biǎoyǎn jiémù. -
Biểu diễn tiết mục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
51
Click xem Flashcard
并
bìng -
Và, đồng thời
他并不同意。
tā bìng bù tóngyì -
Anh ấy không đồng ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
2
3
4
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?