Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
573
Click xem Flashcard
去世
qùshì -
qua đời
老人去世。
lǎorén qùshì. -
Người già qua đời.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
573
Click xem Flashcard
味道
wèidao -
mùi vị
味道很好。
Wèidao hěn hǎo. -
Mùi vị rất ngon.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
574
Click xem Flashcard
汽水
qìshuǐ -
Nước ngọt có ga
喝汽水。
Hē qìshuǐ. -
Uống nước ngọt có ga.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
574
Click xem Flashcard
全场
quánchǎng -
toàn bộ hội trường; cả sân
全场观众。
quánchǎng guānzhòng. -
Toàn bộ khán giả trong hội trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
574
Click xem Flashcard
喂
wèi -
a lô; này
喂,你好!
Wèi, nǐ hǎo! -
A lô, xin chào!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
575
Click xem Flashcard
汽油
qìyóu -
Xăng
加汽油。
Jiā qìyóu. -
Đổ xăng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
575
Click xem Flashcard
全面
quánmiàn -
toàn diện
全面发展。
quánmiàn fāzhǎn. -
Phát triển toàn diện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
575
Click xem Flashcard
温度
wēndù -
nhiệt độ
温度很高。
Wēndù hěn gāo. -
Nhiệt độ rất cao.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
576
Click xem Flashcard
全球
quánqiú -
toàn cầu
全球问题。
quánqiú wèntí. -
Vấn đề toàn cầu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
576
Click xem Flashcard
闻
wén -
ngửi; nghe tin
闻花香。
Wén huāxiāng. -
Ngửi hương hoa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
576
Click xem Flashcard
器官
qìguān -
Cơ quan (cơ thể)
人体器官。
Réntǐ qìguān. -
Cơ quan cơ thể người.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
577
Click xem Flashcard
缺
quē -
thiếu
缺时间。
quē shíjiān. -
Thiếu thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
577
Click xem Flashcard
问路
wènlù -
hỏi đường
向他问路。
Xiàng tā wènlù. -
Hỏi đường anh ấy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
577
Click xem Flashcard
前头
qiántou -
Phía trước
他在前头。
Tā zài qiántou. -
Anh ấy ở phía trước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
578
Click xem Flashcard
缺点
quēdiǎn -
khuyết điểm
改正缺点。
gǎizhèng quēdiǎn. -
Sửa khuyết điểm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
578
Click xem Flashcard
问题
wèntí -
vấn đề; câu hỏi
有问题。
Yǒu wèntí. -
Có vấn đề.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
578
Click xem Flashcard
前途
qiántú -
Tương lai
前途光明。
Qiántú guāngmíng. -
Tương lai tươi sáng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
579
Click xem Flashcard
缺少
quēshǎo -
thiếu
缺少经验。
quēshǎo jīngyàn. -
Thiếu kinh nghiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
579
Click xem Flashcard
午餐
wǔcān -
bữa trưa
吃午餐。
Chī wǔcān. -
Ăn bữa trưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
579
Click xem Flashcard
浅
qiǎn -
Nông; nhạt
水很浅。
Shuǐ hěn qiǎn. -
Nước rất nông.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
580
Click xem Flashcard
确保
quèbǎo -
bảo đảm
确保安全。
quèbǎo ānquán. -
Đảm bảo an toàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
580
Click xem Flashcard
午睡
wǔshuì -
ngủ trưa
午睡一下。
Wǔshuì yíxià. -
Ngủ trưa một chút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
580
Click xem Flashcard
巧克力
qiǎokèlì -
Sô-cô-la
吃巧克力。
Chī qiǎokèlì. -
Ăn sô-cô-la.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
581
Click xem Flashcard
切
qiē -
Cắt
切水果。
Qiē shuǐguǒ. -
Cắt trái cây.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
581
Click xem Flashcard
西北
xīběi -
tây bắc
西北方向。
Xīběi fāngxiàng. -
Hướng tây bắc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
581
Click xem Flashcard
确定
quèdìng -
xác định; chắc chắn
确定时间。
quèdìng shíjiān. -
Xác định thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
582
Click xem Flashcard
亲爱
qīn'ài -
Thân yêu
亲爱的朋友。
Qīn'ài de péngyǒu. -
Người bạn thân mến.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
582
Click xem Flashcard
西餐
xīcān -
món ăn phương Tây
吃西餐。
Chī xīcān. -
Ăn món Tây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
582
Click xem Flashcard
确实
quèshí -
quả thật
确实如此。
quèshí rúcǐ. -
Quả đúng là như vậy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
583
Click xem Flashcard
裙子
qúnzi -
váy
穿裙子。
chuān qúnzi. -
Mặc váy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
583
Click xem Flashcard
亲密
qīnmì -
Thân mật
亲密关系。
Qīnmì guānxì. -
Mối quan hệ thân thiết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
583
Click xem Flashcard
西方
xīfāng -
phương Tây
西方国家。
Xīfāng guójiā. -
Các nước phương Tây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
584
Click xem Flashcard
西南
xīnán -
tây nam
西南地区。
Xīnán dìqū. -
Khu vực tây nam.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
584
Click xem Flashcard
群
qún -
nhóm; bầy
一群人。
yì qún rén. -
Một nhóm người.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
584
Click xem Flashcard
青春
qīngchūn -
Tuổi trẻ
青春岁月。
Qīngchūn suìyuè. -
Những năm tháng tuổi trẻ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
585
Click xem Flashcard
西医
xīyī -
y học phương Tây; bác sĩ Tây y
看西医。
Kàn xīyī. -
Khám bác sĩ Tây y.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
585
Click xem Flashcard
热爱
rè'ài -
yêu tha thiết
热爱生活。
rè'ài shēnghuó. -
Yêu cuộc sống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
585
Click xem Flashcard
轻松
qīngsōng -
Thoải mái
心情轻松。
Xīnqíng qīngsōng. -
Tâm trạng thoải mái.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
586
Click xem Flashcard
习惯
xíguàn -
thói quen
好习惯。
Hǎo xíguàn. -
Thói quen tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
586
Click xem Flashcard
热烈
rèliè -
nồng nhiệt
热烈欢迎。
rèliè huānyíng. -
Nhiệt liệt chào mừng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
586
Click xem Flashcard
轻易
qīngyì -
Dễ dàng
不要轻易放弃。
Bùyào qīngyì fàngqì. -
Đừng dễ dàng từ bỏ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
587
Click xem Flashcard
洗衣机
xǐyījī -
máy giặt
用洗衣机。
Yòng xǐyījī. -
Dùng máy giặt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
587
Click xem Flashcard
人才
réncái -
nhân tài
培养人才。
péiyǎng réncái. -
Đào tạo nhân tài.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
587
Click xem Flashcard
清醒
qīngxǐng -
Tỉnh táo
保持清醒。
Bǎochí qīngxǐng. -
Giữ tỉnh táo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
588
Click xem Flashcard
洗澡
xǐzǎo -
tắm
洗澡了。
Xǐzǎo le. -
Đi tắm rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
588
Click xem Flashcard
人工
réngōng -
nhân công; nhân tạo
人工费用。
réngōng fèiyòng. -
Chi phí nhân công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
588
Click xem Flashcard
情景
qíngjǐng -
Tình huống
感人情景。
Gǎnrén qíngjǐng. -
Khung cảnh cảm động.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
589
Click xem Flashcard
下
xià -
dưới; xuống
下次见。
Xià cì jiàn. -
Lần sau gặp nhé.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
589
Click xem Flashcard
人类
rénlèi -
loài người
人类社会。
rénlèi shèhuì. -
Xã hội loài người.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
589
Click xem Flashcard
穷
qióng -
Nghèo
家里很穷。
Jiālǐ hěn qióng. -
Gia đình rất nghèo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
590
Click xem Flashcard
下雪
xiàxuě -
tuyết rơi
今天下雪。
Jīntiān xiàxuě. -
Hôm nay có tuyết.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
590
Click xem Flashcard
人民
rénmín -
nhân dân
为人民服务。
wèi rénmín fúwù. -
Phục vụ nhân dân.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
590
Click xem Flashcard
穷人
qióngrén -
Người nghèo
帮助穷人。
Bāngzhù qióngrén. -
Giúp đỡ người nghèo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
591
Click xem Flashcard
秋季
qiūjì -
Mùa thu
秋季凉爽。
Qiūjì liángshuǎng. -
Mùa thu mát mẻ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
591
Click xem Flashcard
下周
xiàzhōu -
tuần sau
下周见。
Xiàzhōu jiàn. -
Tuần sau gặp nhé.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
591
Click xem Flashcard
人民币
rénmínbì -
Nhân dân tệ
用人民币。
yòng rénmínbì. -
Dùng Nhân dân tệ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
592
Click xem Flashcard
趋势
qūshì -
Xu hướng
发展趋势。
Fāzhǎn qūshì. -
Xu hướng phát triển.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
592
Click xem Flashcard
夏天
xiàtiān -
mùa hè
夏天很热。
Xiàtiān hěn rè. -
Mùa hè rất nóng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
592
Click xem Flashcard
人群
rénqún -
đám đông
人群中。
rénqún zhōng. -
Trong đám đông.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
593
Click xem Flashcard
圈
quān -
Vòng tròn
一圈人。
Yī quān rén. -
Một vòng người.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
593
Click xem Flashcard
相同
xiāngtóng -
giống nhau
两个相同。
Liǎng gè xiāngtóng. -
Hai cái giống nhau.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
593
Click xem Flashcard
人生
rénshēng -
cuộc đời
人生目标。
rénshēng mùbiāo. -
Mục tiêu cuộc đời.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
594
Click xem Flashcard
人员
rényuán -
nhân viên; nhân sự
工作人员。
gōngzuò rényuán. -
Nhân viên; cán bộ công tác.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
594
Click xem Flashcard
权利
quánlì -
Quyền lợi
公民权利。
Gōngmín quánlì. -
Quyền công dân.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
594
Click xem Flashcard
相信
xiāngxìn -
tin tưởng
我相信你。
Wǒ xiāngxìn nǐ. -
Tôi tin bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
595
Click xem Flashcard
响
xiǎng -
kêu; vang
电话响了。
Diànhuà xiǎng le. -
Điện thoại reo rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
595
Click xem Flashcard
认出
rènchū -
nhận ra
认出他。
rènchū tā. -
Nhận ra anh ấy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
595
Click xem Flashcard
却
què -
Nhưng, lại
他想来,却没来。
Tā xiǎng lái, què méi lái. -
Anh ấy muốn đến nhưng lại không đến.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
596
Click xem Flashcard
想到
xiǎngdào -
nghĩ đến
想到办法。
Xiǎngdào bànfǎ. -
Nghĩ ra cách.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
596
Click xem Flashcard
认得
rènde -
nhận biết
我认得你。
wǒ rènde nǐ. -
Tôi nhận ra bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
596
Click xem Flashcard
确认
quèrèn -
Xác nhận
请确认信息。
Qǐng quèrèn xìnxī. -
Vui lòng xác nhận thông tin.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
597
Click xem Flashcard
想法
xiǎngfǎ -
ý nghĩ; ý tưởng
好想法。
Hǎo xiǎngfǎ. -
Ý tưởng hay.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
597
Click xem Flashcard
认可
rènkě -
công nhận
得到认可。
dédào rènkě. -
Được công nhận.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
597
Click xem Flashcard
然而
rán'ér -
Tuy nhiên
然而事实不同。
Rán'ér shìshí bùtóng. -
Tuy nhiên sự thật lại khác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
598
Click xem Flashcard
想起
xiǎngqǐ -
nhớ ra
想起老师。
Xiǎngqǐ lǎoshī. -
Nhớ đến thầy/cô giáo.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
598
Click xem Flashcard
燃料
ránliào -
Nhiên liệu
燃料不足。
Ránliào bùzú. -
Nhiên liệu không đủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
599
Click xem Flashcard
任
rèn -
mặc cho; bất kỳ
任你选择。
rèn nǐ xuǎnzé. -
Tùy bạn lựa chọn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
599
Click xem Flashcard
向
xiàng -
hướng về
向前走。
Xiàng qián zǒu. -
Đi về phía trước.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
599
Click xem Flashcard
燃烧
ránshāo -
Cháy
燃烧起来。
Ránshāo qǐlái. -
Bốc cháy lên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
600
Click xem Flashcard
任何
rènhé -
bất kỳ
任何人。
rènhé rén. -
Bất kỳ ai.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
600
Click xem Flashcard
相机
xiàngjī -
máy ảnh
买相机。
Mǎi xiàngjī. -
Mua máy ảnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
600
Click xem Flashcard
热闹
rènao -
Náo nhiệt
场面很热闹。
Chǎngmiàn hěn rènao. -
Khung cảnh rất náo nhiệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
601
Click xem Flashcard
像
xiàng -
giống như
他像老师。
Tā xiàng lǎoshī. -
Anh ấy giống giáo viên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
601
Click xem Flashcard
热心
rèxīn -
Nhiệt tình
她对工作很热心。
Tā duì gōngzuò hěn rèxīn. -
Cô ấy rất nhiệt tình với công việc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
601
Click xem Flashcard
任务
rènwù -
nhiệm vụ
完成任务。
wánchéng rènwù -
Hoàn thành nhiệm vụ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
602
Click xem Flashcard
人家
rénjiā -
Người ta
人家都知道了。
Rénjiā dōu zhīdào le. -
Mọi người đều biết rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
602
Click xem Flashcard
仍
réng -
vẫn
仍在工作。
réng zài gōngzuò -
Vẫn đang làm việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
602
Click xem Flashcard
小
xiǎo -
nhỏ
小王来了。
Xiǎo Wáng lái le. -
Tiểu Vương đến rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
603
Click xem Flashcard
小声
xiǎoshēng -
nói nhỏ, nhỏ tiếng
请小声说。
Qǐng xiǎoshēng shuō. -
Xin hãy nói nhỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
603
Click xem Flashcard
日记
rìjì -
Nhật ký
我每天写日记。
Wǒ měitiān xiě rìjì. -
Tôi viết nhật ký mỗi ngày.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
603
Click xem Flashcard
仍然
réngrán -
vẫn; vẫn còn
天气仍然冷。
tiānqì réngrán lěng -
Thời tiết vẫn còn lạnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
604
Click xem Flashcard
小时候
xiǎoshíhou -
khi còn nhỏ
小时候住这儿。
Xiǎoshíhou zhù zhèr. -
Hồi nhỏ sống ở đây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
604
Click xem Flashcard
日历
rìlì -
Lịch
看一下日历。
Kàn yīxià rìlì. -
Xem lịch một chút.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
604
Click xem Flashcard
日常
rìcháng -
hằng ngày
日常生活。
rìcháng shēnghuó -
Cuộc sống hằng ngày.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
605
Click xem Flashcard
小说
xiǎoshuō -
tiểu thuyết
看小说。
Kàn xiǎoshuō. -
Đọc tiểu thuyết.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
605
Click xem Flashcard
如今
rújīn -
Ngày nay
如今生活更方便。
Rújīn shēnghuó gèng fāngbiàn. -
Ngày nay cuộc sống tiện lợi hơn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
605
Click xem Flashcard
容易
róngyì -
dễ
容易理解。
róngyì lǐjiě -
Dễ hiểu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
606
Click xem Flashcard
小心
xiǎoxīn -
cẩn thận
小心点儿。
Xiǎoxīn diǎnr. -
Cẩn thận một chút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
606
Click xem Flashcard
弱
ruò -
Yếu
他身体很弱。
Tā shēntǐ hěn ruò. -
Sức khỏe anh ấy rất yếu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
606
Click xem Flashcard
如何
rúhé -
làm thế nào
如何解决?
rúhé jiějué -
Làm thế nào để giải quyết?
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
21
22
23
24
25
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?