Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
607
Click xem Flashcard
小组
xiǎozǔ -
nhóm
一个小组。
Yí gè xiǎozǔ. -
Một nhóm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
607
Click xem Flashcard
伞
sǎn -
Ô
带把伞吧。
Dài bǎ sǎn ba. -
Mang theo một chiếc ô nhé.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
607
Click xem Flashcard
散步
sànbù -
đi dạo
晚上散步。
wǎnshàng sànbù -
Đi dạo vào buổi tối.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
608
Click xem Flashcard
校园
xiàoyuán -
khuôn viên trường
校园很美。
Xiàoyuán hěn měi. -
Khuôn viên trường rất đẹp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
608
Click xem Flashcard
散
sàn -
Tan; phân tán
人群散了。
Rénqún sàn le. -
Đám đông giải tán rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
608
Click xem Flashcard
沙发
shāfā -
ghế sofa
坐在沙发上。
zuò zài shāfā shàng -
Ngồi trên ghế sofa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
609
Click xem Flashcard
校长
xiàozhǎng -
hiệu trưởng
校长讲话。
Xiàozhǎng jiǎnghuà. -
Hiệu trưởng phát biểu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
609
Click xem Flashcard
扫
sǎo -
Quét
扫地。
Sǎodì. -
Quét nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
609
Click xem Flashcard
沙子
shāzi -
cát
沙子很多。
shāzi hěn duō -
Có rất nhiều cát.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
610
Click xem Flashcard
笑话
xiàohua -
chuyện cười
讲笑话。
Jiǎng xiàohua. -
Kể chuyện cười.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
610
Click xem Flashcard
色
sè -
Màu sắc
颜色很亮。
Yánsè hěn liàng. -
Màu sắc rất tươi sáng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
610
Click xem Flashcard
伤
shāng -
bị thương; làm tổn thương
手受伤了。
shǒu shòushāng le -
Tay bị thương rồi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
611
Click xem Flashcard
笑话儿
xiàohuàr -
chuyện cười
听笑话儿。
Tīng xiàohuàr. -
Nghe chuyện cười.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
611
Click xem Flashcard
色彩
sècǎi -
Màu sắc
色彩丰富。
Sècǎi fēngfù. -
Màu sắc phong phú.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
611
Click xem Flashcard
伤心
shāngxīn -
buồn; đau lòng
很伤心。
hěn shāngxīn -
Rất buồn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
612
Click xem Flashcard
森林
sēnlín -
Rừng
保护森林。
Bǎohù sēnlín. -
Bảo vệ rừng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
612
Click xem Flashcard
商品
shāngpǐn -
hàng hóa
商品质量。
shāngpǐn zhìliàng -
Chất lượng sản phẩm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
612
Click xem Flashcard
鞋
xié -
giày
买鞋。
Mǎi xié. -
Mua giày.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
613
Click xem Flashcard
心里
xīnlǐ -
trong lòng
心里很高兴。
Xīnlǐ hěn gāoxìng. -
Trong lòng rất vui.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
613
Click xem Flashcard
商业
shāngyè -
thương mại
商业活动。
shāngyè huódòng -
Hoạt động thương mại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
613
Click xem Flashcard
晒
shài -
Phơi; tắm nắng
晒衣服。
Shài yīfu. -
Phơi quần áo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
614
Click xem Flashcard
心情
xīnqíng -
tâm trạng
心情不好。
Xīnqíng bù hǎo. -
Tâm trạng không tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
614
Click xem Flashcard
上来
shànglái -
đi lên; lên đây
请上来。
qǐng shànglái -
Mời lên đây.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
614
Click xem Flashcard
闪
shǎn -
Chớp; lóe
灯一闪一闪。
Dēng yīshǎn yīshǎn. -
Đèn nhấp nháy liên tục.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
615
Click xem Flashcard
心中
xīnzhōng -
trong tim, trong lòng
心中有数。
Xīnzhōng yǒushù. -
Trong lòng đã biết rõ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
615
Click xem Flashcard
上面
shàngmiàn -
phía trên
在桌子上面。
zài zhuōzi shàngmiàn -
Ở trên mặt bàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
615
Click xem Flashcard
闪电
shǎndiàn -
Tia chớp
闪电很亮。
Shǎndiàn hěn liàng. -
Tia chớp rất sáng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
616
Click xem Flashcard
新闻
xīnwén -
tin tức
看新闻。
Kàn xīnwén. -
Xem tin tức.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
616
Click xem Flashcard
上去
shàngqù -
đi lên
走上去。
zǒu shàngqù -
Đi lên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
616
Click xem Flashcard
善良
shànliáng -
Lương thiện
她很善良。
Tā hěn shànliáng. -
Cô ấy rất tốt bụng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
617
Click xem Flashcard
信
xìn -
thư
写信。
Xiě xìn. -
Viết thư.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
617
Click xem Flashcard
上升
shàngshēng -
tăng lên
温度上升。
wēndù shàngshēng -
Nhiệt độ tăng lên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
617
Click xem Flashcard
善于
shànyú -
Giỏi về
善于表达。
Shànyú biǎodá. -
Giỏi diễn đạt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
618
Click xem Flashcard
信号
xìnhào -
tín hiệu
信号不好。
Xìnhào bù hǎo. -
Tín hiệu không tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
618
Click xem Flashcard
上衣
shàngyī -
áo
穿上衣。
chuān shàngyī -
Mặc áo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
618
Click xem Flashcard
伤害
shānghài -
Làm tổn thương
别伤害别人。
Bié shānghài biérén. -
Đừng làm tổn thương người khác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
619
Click xem Flashcard
信息
xìnxī -
thông tin
发信息。
Fā xìnxī. -
Gửi tin nhắn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
619
Click xem Flashcard
设备
shèbèi -
thiết bị
先进设备。
xiānjìn shèbèi -
Thiết bị tiên tiến.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
619
Click xem Flashcard
商务
shāngwù -
Thương mại
商务合作。
Shāngwù hézuò. -
Hợp tác thương mại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
620
Click xem Flashcard
信心
xìnxīn -
lòng tin, sự tự tin
有信心。
Yǒu xìnxīn. -
Có lòng tin.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
620
Click xem Flashcard
设计
shèjì -
thiết kế
设计产品。
shèjì chǎnpǐn -
Thiết kế sản phẩm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
620
Click xem Flashcard
赏
shǎng -
Thưởng; ngắm
赏花。
Shǎng huā. -
Ngắm hoa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
621
Click xem Flashcard
信用卡
xìnyòngkǎ -
thẻ tín dụng
用信用卡。
Yòng xìnyòngkǎ. -
Dùng thẻ tín dụng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
621
Click xem Flashcard
设立
shèlì -
thành lập; thiết lập
设立公司。
shèlì gōngsī -
Thành lập công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
621
Click xem Flashcard
上个月
shàng gè yuè -
Tháng trước
上个月很忙。
Shàng gè yuè hěn máng. -
Tháng trước rất bận.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
622
Click xem Flashcard
星星
xīngxing -
ngôi sao
天上有星星。
Tiānshàng yǒu xīngxing. -
Trên trời có những ngôi sao.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
622
Click xem Flashcard
社会
shèhuì -
xã hội
社会问题。
shèhuì wèntí -
Vấn đề xã hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
622
Click xem Flashcard
上楼
shàng lóu -
Lên lầu
上楼休息。
Shàng lóu xiūxi. -
Lên lầu nghỉ ngơi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
623
Click xem Flashcard
行动
xíngdòng -
hành động
采取行动。
Cǎiqǔ xíngdòng. -
Tiến hành hành động.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
623
Click xem Flashcard
身份证
shēnfènzhèng -
chứng minh nhân dân; căn cước
带身份证。
dài shēnfènzhèng -
Mang theo căn cước công dân/CMND.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
623
Click xem Flashcard
上门
shàngmén -
Đến tận nơi
上门服务。
Shàngmén fúwù. -
Dịch vụ tận nơi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
624
Click xem Flashcard
行人
xíngrén -
người đi bộ
行人很多。
Xíngrén hěn duō. -
Có nhiều người đi bộ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
624
Click xem Flashcard
深
shēn -
sâu
深水。
shēn shuǐ -
Nước sâu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
624
Click xem Flashcard
烧
shāo -
Đốt; sốt
烧水。
Shāo shuǐ. -
Đun nước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
625
Click xem Flashcard
行为
xíngwéi -
hành vi
行为不好。
Xíngwéi bù hǎo. -
Hành vi không tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
625
Click xem Flashcard
深刻
shēnkè -
sâu sắc
印象深刻。
yìnxiàng shēnkè -
Ấn tượng sâu sắc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
625
Click xem Flashcard
设施
shèshī -
Cơ sở vật chất
公共设施。
Gōnggòng shèshī. -
Cơ sở hạ tầng công cộng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
626
Click xem Flashcard
姓
xìng -
họ
你姓什么?
Nǐ xìng shénme? -
Bạn họ gì?
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
626
Click xem Flashcard
深入
shēnrù -
đi sâu; sâu hơn
深入研究。
shēnrù yánjiū -
Nghiên cứu chuyên sâu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
626
Click xem Flashcard
设置
shèzhì -
Thiết lập
设置密码。
Shèzhì mìmǎ. -
Đặt mật khẩu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
627
Click xem Flashcard
姓名
xìngmíng -
họ và tên
写姓名。
Xiě xìngmíng. -
Viết họ tên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
627
Click xem Flashcard
升
shēng -
tăng; thăng
升职。
shēng zhí -
Thăng chức.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
627
Click xem Flashcard
申请
shēnqǐng -
Xin, đăng ký
申请工作。
Shēnqǐng gōngzuò. -
Xin việc làm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
628
Click xem Flashcard
身材
shēncái -
Vóc dáng
身材很好。
Shēncái hěn hǎo. -
Vóc dáng rất đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
628
Click xem Flashcard
休假
xiūjià -
nghỉ phép
休假一天。
Xiūjià yì tiān. -
Nghỉ phép một ngày.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
628
Click xem Flashcard
生
shēng -
sinh; sống; đẻ
生鱼。
shēng yú -
Cá sống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
629
Click xem Flashcard
身份
shēnfèn -
Thân phận; danh tính
身份证明。
Shēnfèn zhèngmíng. -
Giấy chứng minh nhân thân.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
629
Click xem Flashcard
许多
xǔduō -
nhiều
许多人。
Xǔduō rén. -
Rất nhiều người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
629
Click xem Flashcard
生产
shēngchǎn -
sản xuất
生产产品。
shēngchǎn chǎnpǐn -
Sản xuất sản phẩm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
630
Click xem Flashcard
身高
shēngāo -
Chiều cao
身高一米七。
Shēngāo yī mǐ qī. -
Cao 1 mét 70.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
630
Click xem Flashcard
选
xuǎn -
chọn
选一个。
Xuǎn yí gè. -
Chọn một cái.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
630
Click xem Flashcard
生存
shēngcún -
sinh tồn
生存能力。
shēngcún nénglì -
Khả năng sinh tồn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
631
Click xem Flashcard
生动
shēngdòng -
sinh động
描写生动。
miáoxiě shēngdòng -
Miêu tả sinh động.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
631
Click xem Flashcard
深厚
shēnhòu -
Sâu sắc
深厚感情。
Shēnhòu gǎnqíng. -
Tình cảm sâu đậm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
631
Click xem Flashcard
学期
xuéqī -
học kỳ
新学期开始了。
Xīn xuéqī kāishǐ le. -
Học kỳ mới bắt đầu rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
632
Click xem Flashcard
雪
xuě -
tuyết
雪很大。
Xuě hěn dà. -
Tuyết rơi rất dày.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
632
Click xem Flashcard
生命
shēngmìng -
sinh mệnh; sự sống
珍惜生命。
zhēnxī shēngmìng -
Trân trọng cuộc sống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
632
Click xem Flashcard
神话
shénhuà -
Thần thoại
中国神话。
Zhōngguó shénhuà. -
Thần thoại Trung Quốc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
633
Click xem Flashcard
颜色
yánsè -
màu sắc
这个颜色好看。
Zhège yánsè hǎokàn. -
Màu này đẹp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
633
Click xem Flashcard
生意
shēngyì -
việc kinh doanh
做生意。
zuò shēngyì -
Làm kinh doanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
633
Click xem Flashcard
神秘
shénmì -
Thần bí
神秘人物。
Shénmì rénwù. -
Nhân vật bí ẩn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
634
Click xem Flashcard
眼
yǎn -
mắt
眼疼。
Yǎn téng. -
Đau mắt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
634
Click xem Flashcard
生长
shēngzhǎng -
sinh trưởng
植物生长。
zhíwù shēngzhǎng -
Thực vật phát triển.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
634
Click xem Flashcard
甚至
shènzhì -
Thậm chí
甚至忘了时间。
Shènzhì wàng le shíjiān. -
Thậm chí quên cả thời gian.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
635
Click xem Flashcard
眼睛
yǎnjing -
đôi mắt
眼睛很大。
Yǎnjing hěn dà. -
Mắt rất to.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
635
Click xem Flashcard
声明
shēngmíng -
tuyên bố
发表声明。
fābiǎo shēngmíng -
Đưa ra tuyên bố.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
635
Click xem Flashcard
失败
shībài -
Thất bại
接受失败。
Jiēshòu shībài. -
Chấp nhận thất bại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
636
Click xem Flashcard
养
yǎng -
nuôi
养狗。
Yǎng gǒu. -
Nuôi chó.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
636
Click xem Flashcard
胜
shèng -
thắng
战胜困难。
zhànshèng kùnnán -
Vượt qua khó khăn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
636
Click xem Flashcard
失望
shīwàng -
Thất vọng
我很失望。
Wǒ hěn shīwàng. -
Tôi rất thất vọng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
637
Click xem Flashcard
样子
yàngzi -
dáng vẻ, hình dạng
看样子。
Kàn yàngzi. -
Xem tình hình / Có vẻ như.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
637
Click xem Flashcard
胜利
shènglì -
thắng lợi
取得胜利。
qǔdé shènglì -
Giành chiến thắng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
637
Click xem Flashcard
失业
shīyè -
Thất nghiệp
他失业了。
Tā shīyè le. -
Anh ấy thất nghiệp rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
638
Click xem Flashcard
要求
yāoqiú -
yêu cầu
提出要求。
Tíchū yāoqiú. -
Đưa ra yêu cầu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
638
Click xem Flashcard
失去
shīqù -
mất
失去机会。
shīqù jīhuì -
Mất cơ hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
638
Click xem Flashcard
诗
shī -
Bài thơ
写诗。
Xiě shī. -
Làm thơ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
639
Click xem Flashcard
诗人
shīrén -
Nhà thơ
著名诗人。
Zhùmíng shīrén. -
Nhà thơ nổi tiếng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
639
Click xem Flashcard
药
yào -
thuốc
吃药。
Chī yào. -
Uống thuốc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
639
Click xem Flashcard
石头
shítou -
đá
一块石头。
yí kuài shítou -
Một hòn đá.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
640
Click xem Flashcard
湿
shī -
Ướt
地上很湿。
Dìshàng hěn shī. -
Mặt đất rất ướt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
22
23
24
25
26
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?