Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
640
Click xem Flashcard
药店
yàodiàn -
hiệu thuốc
去药店。
Qù yàodiàn. -
Đi hiệu thuốc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
640
Click xem Flashcard
石油
shíyóu -
dầu mỏ
石油资源。
shíyóu zīyuán -
Tài nguyên dầu mỏ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
641
Click xem Flashcard
药片
yàopiàn -
viên thuốc
药片很苦。
Yàopiàn hěn kǔ. -
Viên thuốc rất đắng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
641
Click xem Flashcard
时
shí -
khi; lúc
有时。
yǒushí -
Có lúc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
641
Click xem Flashcard
实施
shíshī -
Thực hiện
实施计划。
Shíshī jìhuà. -
Thực hiện kế hoạch.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
642
Click xem Flashcard
药水
yàoshuǐ -
thuốc nước
喝药水。
Hē yàoshuǐ. -
Uống thuốc nước.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
642
Click xem Flashcard
时代
shídài -
thời đại
新时代。
xīn shídài -
Thời đại mới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
642
Click xem Flashcard
实用
shíyòng -
Thực dụng; hữu ích
很实用。
Hěn shíyòng. -
Rất thiết thực.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
643
Click xem Flashcard
也许
yěxǔ -
có lẽ
也许他不来。
Yěxǔ tā bù lái. -
Có lẽ anh ấy không đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
643
Click xem Flashcard
时刻
shíkè -
thời khắc; mọi lúc
重要时刻。
zhòngyào shíkè -
Thời khắc quan trọng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
643
Click xem Flashcard
食堂
shítáng -
Nhà ăn
去食堂吃饭。
Qù shítáng chīfàn. -
Đi nhà ăn dùng bữa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
644
Click xem Flashcard
夜
yè -
đêm
夜很安静。
Yè hěn ānjìng. -
Đêm rất yên tĩnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
644
Click xem Flashcard
实际上
shíjìshàng -
trên thực tế
实际上不难。
shíjìshàng bù nán -
Thực ra không khó.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
644
Click xem Flashcard
使劲
shǐjìn -
Dùng sức
使劲推。
Shǐjìn tuī. -
Dùng sức đẩy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
645
Click xem Flashcard
夜里
yèli -
ban đêm
夜里下雨。
Yèli xiàyǔ. -
Ban đêm trời mưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
645
Click xem Flashcard
实力
shílì -
thực lực
公司实力。
gōngsī shílì -
Năng lực của công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
645
Click xem Flashcard
士兵
shìbīng -
Binh lính
士兵训练。
Shìbīng xùnliàn. -
Huấn luyện binh lính.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
646
Click xem Flashcard
一部分
yí bùfen -
một phần
一部分学生。
Yí bùfen xuéshēng. -
Một bộ phận học sinh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
646
Click xem Flashcard
实行
shíxíng -
thực hiện
实行计划。
shíxíng jìhuà -
Thực hiện kế hoạch.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
646
Click xem Flashcard
市区
shìqū -
Khu nội thành
住在市区。
Zhù zài shìqū. -
Sống ở khu vực nội thành.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
647
Click xem Flashcard
似的
shìde -
Như, giống như
像梦似的。
Xiàng mèng shìde. -
Giống như một giấc mơ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
647
Click xem Flashcard
一定
yídìng -
nhất định
一定来。
Yídìng lái. -
Nhất định phải đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
647
Click xem Flashcard
实验
shíyàn -
thí nghiệm
做实验。
zuò shíyàn -
Làm thí nghiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
648
Click xem Flashcard
事物
shìwù -
Sự vật
客观事物。
Kèguān shìwù. -
Sự vật khách quan.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
648
Click xem Flashcard
一共
yígòng -
tổng cộng
一共十个人。
Yígòng shí gè rén. -
Tổng cộng mười người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
648
Click xem Flashcard
实验室
shíyànshì -
phòng thí nghiệm
进实验室。
jìn shíyànshì -
Vào phòng thí nghiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
649
Click xem Flashcard
事先
shìxiān -
Trước
事先通知。
Shìxiān tōngzhī. -
Thông báo trước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
649
Click xem Flashcard
一会儿
yíhuìr -
một lát
等一会儿。
Děng yíhuìr. -
Đợi một lát.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
649
Click xem Flashcard
食品
shípǐn -
thực phẩm
食品安全。
shípǐn ānquán -
An toàn thực phẩm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
650
Click xem Flashcard
使
shǐ -
khiến; làm cho
使人高兴。
shǐ rén gāoxìng -
Làm cho người ta vui.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
650
Click xem Flashcard
试卷
shìjuàn -
Đề thi
改试卷。
Gǎi shìjuàn. -
Chấm bài thi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
650
Click xem Flashcard
一路平安
yílù píng'ān -
thượng lộ bình an
祝你一路平安。
Zhù nǐ yílù píng'ān. -
Chúc bạn thượng lộ bình an.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
651
Click xem Flashcard
一路顺风
yílù shùnfēng -
thuận buồm xuôi gió, lên đường may mắn
祝你一路顺风。
Zhù nǐ yílù shùnfēng. -
Chúc bạn lên đường thuận lợi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
651
Click xem Flashcard
始终
shǐzhōng -
từ đầu đến cuối; luôn luôn
始终支持。
shǐzhōng zhīchí -
Luôn luôn ủng hộ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
651
Click xem Flashcard
是否
shìfǒu -
Có hay không
是否同意?
Shìfǒu tóngyì? -
Có đồng ý không?
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
652
Click xem Flashcard
已经
yǐjīng -
đã
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le. -
Tôi đã ăn cơm rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
652
Click xem Flashcard
世纪
shìjì -
thế kỷ
二十一世纪。
èrshíyī shìjì -
Thế kỷ 21.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
652
Click xem Flashcard
收回
shōuhuí -
Thu hồi
收回意见。
Shōuhuí yìjiàn. -
Rút lại ý kiến.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
653
Click xem Flashcard
以后
yǐhòu -
sau này
以后再说。
Yǐhòu zài shuō. -
Để sau hãy nói.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
653
Click xem Flashcard
世界
shìjiè -
thế giới
世界和平。
shìjiè hépíng -
Hòa bình thế giới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
653
Click xem Flashcard
收获
shōuhuò -
Thu hoạch; thu được
有所收获。
Yǒu suǒ shōuhuò. -
Có thu hoạch, gặt hái được điều gì đó.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
654
Click xem Flashcard
以前
yǐqián -
trước đây
以前住这儿。
Yǐqián zhù zhèr. -
Trước đây từng sống ở đây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
654
Click xem Flashcard
世界杯
shìjièbēi -
World Cup
世界杯比赛。
shìjièbēi bǐsài -
Trận đấu World Cup.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
654
Click xem Flashcard
收益
shōuyì -
Lợi nhuận
投资收益。
Tóuzī shōuyì. -
Lợi nhuận đầu tư.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
655
Click xem Flashcard
以上
yǐshàng -
trở lên
三十岁以上。
Sānshí suì yǐshàng. -
Trên ba mươi tuổi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
655
Click xem Flashcard
市场
shìchǎng -
thị trường
市场需求。
shìchǎng xūqiú -
Nhu cầu thị trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
655
Click xem Flashcard
手工
shǒugōng -
Thủ công
手工制作。
Shǒugōng zhìzuò. -
Làm thủ công.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
656
Click xem Flashcard
以外
yǐwài -
ngoài
工作以外。
Gōngzuò yǐwài. -
Ngoài công việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
656
Click xem Flashcard
事故
shìgù -
tai nạn; sự cố
交通事故。
jiāotōng shìgù -
Tai nạn giao thông.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
656
Click xem Flashcard
手里
shǒulǐ -
Trong tay
手里有钱。
Shǒulǐ yǒu qián. -
Trong tay có tiền.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
657
Click xem Flashcard
以为
yǐwéi -
cho rằng
我以为你来了。
Wǒ yǐwéi nǐ lái le. -
Tôi tưởng bạn đã đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
657
Click xem Flashcard
事件
shìjiàn -
sự kiện
重大事件。
zhòngdà shìjiàn -
Sự kiện quan trọng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
657
Click xem Flashcard
手术
shǒushù -
Phẫu thuật
做手术。
Zuò shǒushù. -
Phẫu thuật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
658
Click xem Flashcard
手套
shǒutào -
Găng tay
戴手套。
Dài shǒutào. -
Đeo găng tay.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
658
Click xem Flashcard
以下
yǐxià -
trở xuống
十岁以下。
Shí suì yǐxià. -
Dưới mười tuổi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
658
Click xem Flashcard
事实
shìshí -
sự thật
面对事实。
miànduì shìshí -
Đối mặt với sự thật.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
659
Click xem Flashcard
守
shǒu -
Giữ
守规则。
Shǒu guīzé. -
Tuân thủ quy tắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
659
Click xem Flashcard
椅子
yǐzi -
cái ghế
坐椅子。
Zuò yǐzi. -
Ngồi ghế.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
659
Click xem Flashcard
事实上
shìshíshàng -
trên thực tế
事实上如此。
shìshíshàng rúcǐ -
Thực tế đúng là như vậy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
660
Click xem Flashcard
事业
shìyè -
sự nghiệp
事业成功。
shìyè chénggōng -
Sự nghiệp thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
660
Click xem Flashcard
首
shǒu -
Đầu; bài (lượng từ cho thơ, bài hát)
一首歌。
Yī shǒu gē. -
Một bài hát.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
660
Click xem Flashcard
一般
yìbān -
thông thường
一般情况。
Yìbān qíngkuàng. -
Tình hình thông thường.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
661
Click xem Flashcard
一点点
yìdiǎndiǎn -
một chút xíu
一点点水。
Yìdiǎndiǎn shuǐ. -
Một ít nước.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
661
Click xem Flashcard
试题
shìtí -
đề thi
考试试题。
kǎoshì shìtí -
Đề thi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
661
Click xem Flashcard
受不了
shòubuliǎo -
Không chịu nổi
热得受不了。
Rè de shòubuliǎo. -
Nóng không chịu nổi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
662
Click xem Flashcard
一生
yìshēng -
cả đời
一生幸福。
Yìshēng xìngfú. -
Hạnh phúc cả đời.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
662
Click xem Flashcard
试验
shìyàn -
thử nghiệm
新方法试验。
xīn fāngfǎ shìyàn -
Thử nghiệm phương pháp mới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
662
Click xem Flashcard
售货员
shòuhuòyuán -
Nhân viên bán hàng
找售货员。
Zhǎo shòuhuòyuán. -
Tìm nhân viên bán hàng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
663
Click xem Flashcard
一直
yìzhí -
luôn luôn; mãi
一直学习。
Yìzhí xuéxí. -
Luôn luôn học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
663
Click xem Flashcard
适合
shìhé -
phù hợp
适合你。
shìhé nǐ -
Phù hợp với bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
663
Click xem Flashcard
叔叔
shūshu -
Chú, bác trai
我叔叔。
Wǒ shūshu. -
Chú/Bác của tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
664
Click xem Flashcard
亿
yì -
một trăm triệu
一亿人口。
Yí yì rénkǒu. -
Một trăm triệu dân.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
664
Click xem Flashcard
适应
shìyìng -
thích nghi
适应环境。
shìyìng huánjìng -
Thích nghi với môi trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
664
Click xem Flashcard
舒适
shūshì -
Thoải mái
很舒适。
Hěn shūshì. -
Rất thoải mái.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
665
Click xem Flashcard
意见
yìjiàn -
ý kiến
提意见。
Tí yìjiàn. -
Đưa ra ý kiến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
665
Click xem Flashcard
适用
shìyòng -
áp dụng được; thích hợp sử dụng
适用于。
shìyòng yú -
Áp dụng cho.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
665
Click xem Flashcard
熟练
shúliàn -
Thành thạo
技术熟练。
Jìshù shúliàn. -
Kỹ thuật thành thạo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
666
Click xem Flashcard
暑假
shǔjià -
Kỳ nghỉ hè
暑假回家。
Shǔjià huíjiā. -
Nghỉ hè về nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
666
Click xem Flashcard
意思
yìsi -
ý nghĩa
什么意思?
Shénme yìsi? -
Có ý nghĩa gì?
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
666
Click xem Flashcard
室
shì -
phòng
办公室。
bàngōngshì -
Văn phòng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
667
Click xem Flashcard
树林
shùlín -
Rừng cây
穿过树林。
Chuānguò shùlín. -
Đi xuyên qua khu rừng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
667
Click xem Flashcard
因为
yīnwèi -
bởi vì
因为下雨。
Yīnwèi xiàyǔ. -
Vì trời mưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
667
Click xem Flashcard
收费
shōufèi -
thu phí
停车收费。
tíngchē shōufèi -
Thu phí đỗ xe.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
668
Click xem Flashcard
收看
shōukàn -
xem (TV)
收看电视。
shōukàn diànshì -
Xem truyền hình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
668
Click xem Flashcard
树叶
shùyè -
Lá cây
树叶掉了。
Shùyè diào le. -
Lá cây rụng rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
668
Click xem Flashcard
阴
yīn -
âm u
阴天。
Yīntiān. -
Trời âm u.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
669
Click xem Flashcard
阴天
yīntiān -
trời âm u
今天阴天。
Jīntiān yīntiān. -
Hôm nay trời âm u.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
669
Click xem Flashcard
收听
shōutīng -
nghe (đài, chương trình)
收听广播。
shōutīng guǎngbō -
Nghe phát thanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
669
Click xem Flashcard
数据
shùjù -
Dữ liệu
分析数据。
Fēnxī shùjù. -
Phân tích dữ liệu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
670
Click xem Flashcard
音节
yīnjié -
âm tiết
汉语音节。
Hànyǔ yīnjié. -
Âm tiết tiếng Trung.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
670
Click xem Flashcard
收音机
shōuyīnjī -
radio
听收音机。
tīng shōuyīnjī -
Nghe radio.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
670
Click xem Flashcard
数码
shùmǎ -
Kỹ thuật số
数码产品。
Shùmǎ chǎnpǐn. -
Sản phẩm kỹ thuật số.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
671
Click xem Flashcard
音乐
yīnyuè -
âm nhạc
听音乐。
Tīng yīnyuè. -
Nghe nhạc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
671
Click xem Flashcard
手续
shǒuxù -
thủ tục
办手续。
bàn shǒuxù -
Làm thủ tục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
671
Click xem Flashcard
刷
shuā -
Chải; quét
刷卡。
Shuākǎ. -
Quẹt thẻ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
672
Click xem Flashcard
音乐会
yīnyuèhuì -
buổi hòa nhạc
去音乐会。
Qù yīnyuèhuì. -
Đi buổi hòa nhạc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
672
Click xem Flashcard
手指
shǒuzhǐ -
ngón tay
手指疼。
shǒuzhǐ téng -
Ngón tay đau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
672
Click xem Flashcard
刷牙
shuāyá -
Đánh răng
刷牙洗脸。
Shuāyá xǐliǎn. -
Đánh răng rửa mặt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
673
Click xem Flashcard
银行
yínháng -
ngân hàng
去银行。
Qù yínháng. -
Đi ngân hàng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
673
Click xem Flashcard
首都
shǒudū -
thủ đô
北京是首都。
běijīng shì shǒudū -
Bắc Kinh là thủ đô.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
23
24
25
26
27
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?