Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
673
Click xem Flashcard
刷子
shuāzi -
Bàn chải
买刷子。
Mǎi shuāzi. -
Mua bàn chải.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
674
Click xem Flashcard
银行卡
yínhángkǎ -
thẻ ngân hàng
用银行卡。
Yòng yínhángkǎ. -
Dùng thẻ ngân hàng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
674
Click xem Flashcard
首先
shǒuxiān -
trước tiên
首先说明。
shǒuxiān shuōmíng -
Trước tiên xin giải thích.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
674
Click xem Flashcard
帅
shuài -
Đẹp trai
他很帅。
Tā hěn shuài. -
Anh ấy rất đẹp trai.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
675
Click xem Flashcard
应该
yīnggāi -
nên
应该学习。
Yīnggāi xuéxí. -
Nên học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
675
Click xem Flashcard
受
shòu -
chịu; nhận
受影响。
shòu yǐngxiǎng -
Bị ảnh hưởng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
675
Click xem Flashcard
帅哥
shuàigē -
Anh chàng đẹp trai
那个帅哥。
Nàge shuàigē. -
Chàng trai đẹp trai đó.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
676
Click xem Flashcard
率先
shuàixiān -
Đi đầu
率先完成。
Shuàixiān wánchéng. -
Hoàn thành đầu tiên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
676
Click xem Flashcard
英文
Yīngwén -
tiếng Anh (văn viết)
看英文书。
Kàn Yīngwén shū. -
Đọc sách tiếng Anh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
676
Click xem Flashcard
受伤
shòushāng -
bị thương
受伤住院。
shòushāng zhùyuàn -
Bị thương và nhập viện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
677
Click xem Flashcard
睡着
shuìzháo -
Ngủ thiếp đi
他睡着了。
Tā shuìzháo le. -
Anh ấy ngủ rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
677
Click xem Flashcard
英语
Yīngyǔ -
tiếng Anh
学英语。
Xué Yīngyǔ. -
Học tiếng Anh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
677
Click xem Flashcard
书架
shūjià -
giá sách
书在书架上。
shū zài shūjià shàng -
Sách ở trên giá sách.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
678
Click xem Flashcard
顺序
shùnxù -
Thứ tự
顺序排队。
Shùnxù páiduì. -
Xếp hàng theo thứ tự.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
678
Click xem Flashcard
影片
yǐngpiàn -
bộ phim
看影片。
Kàn yǐngpiàn. -
Xem phim.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
678
Click xem Flashcard
输
shū -
thua; truyền (dữ liệu)
比赛输了。
bǐsài shūle -
Thua trận đấu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
679
Click xem Flashcard
输入
shūrù -
nhập vào
输入密码。
shūrù mìmǎ -
Nhập mật khẩu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
679
Click xem Flashcard
说不定
shuōbudìng -
Biết đâu
说不定会下雨。
Shuōbudìng huì xiàyǔ. -
Biết đâu trời sẽ mưa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
679
Click xem Flashcard
影响
yǐngxiǎng -
ảnh hưởng
影响工作。
Yǐngxiǎng gōngzuò. -
Ảnh hưởng đến công việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
680
Click xem Flashcard
永远
yǒngyuǎn -
mãi mãi
永远爱你。
Yǒngyuǎn ài nǐ. -
Mãi mãi yêu bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
680
Click xem Flashcard
熟人
shúrén -
người quen
老熟人。
lǎo shúrén -
Người quen cũ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
680
Click xem Flashcard
说服
shuōfú -
Thuyết phục
说服别人。
Shuōfú biérén. -
Thuyết phục người khác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
681
Click xem Flashcard
油
yóu -
dầu
加油。
Jiā yóu. -
Cố lên!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
681
Click xem Flashcard
属
shǔ -
thuộc
属于公司。
shǔyú gōngsī -
Thuộc về công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
681
Click xem Flashcard
思考
sīkǎo -
Suy nghĩ
思考问题。
Sīkǎo wèntí. -
Suy nghĩ về vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
682
Click xem Flashcard
游客
yóukè -
du khách
游客很多。
Yóukè hěn duō. -
Có rất nhiều du khách.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
682
Click xem Flashcard
属于
shǔyú -
thuộc về
属于你。
shǔyú nǐ -
Thuộc về bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
682
Click xem Flashcard
似乎
sìhū -
Dường như
似乎不对。
Sìhū bùduì. -
Có vẻ không đúng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
683
Click xem Flashcard
友好
yǒuhǎo -
thân thiện
关系友好。
Guānxì yǒuhǎo. -
Quan hệ hữu nghị.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
683
Click xem Flashcard
束
shù -
bó; chùm
一束花。
yí shù huā -
Một bó hoa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
683
Click xem Flashcard
松
sōng -
Lỏng; cây thông
绳子松了。
Shéngzi sōng le. -
Dây bị lỏng rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
684
Click xem Flashcard
松树
sōngshù -
Cây thông
松树很高。
Sōngshù hěn gāo. -
Cây thông rất cao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
684
Click xem Flashcard
有空儿
yǒukòngr -
có thời gian rảnh
我有空儿。
Wǒ yǒukòngr. -
Tôi có thời gian rảnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
684
Click xem Flashcard
数量
shùliàng -
số lượng
数量增加。
shùliàng zēngjiā -
Số lượng tăng lên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
685
Click xem Flashcard
塑料
sùliào -
Nhựa
塑料制品。
Sùliào zhìpǐn. -
Sản phẩm nhựa.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
685
Click xem Flashcard
有人
yǒurén -
có người
有人找你。
Yǒurén zhǎo nǐ. -
Có người tìm bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
685
Click xem Flashcard
双
shuāng -
đôi; cặp
双手。
shuāng shǒu -
Hai tay.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
686
Click xem Flashcard
塑料袋
sùliàodài -
Túi nhựa
塑料袋收费。
Sùliàodài shōufèi. -
Túi ni-lông có tính phí.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
686
Click xem Flashcard
有(一)点儿
yǒu diǎnr -
hơi, có một chút
有点儿累。
Yǒu diǎnr lèi. -
Hơi mệt một chút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
686
Click xem Flashcard
双方
shuāngfāng -
hai bên
双方同意。
shuāngfāng tóngyì -
Hai bên đồng ý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
687
Click xem Flashcard
思想
sīxiǎng -
tư tưởng; suy nghĩ
思想观念。
sīxiǎng guānniàn -
Tư tưởng, quan niệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
687
Click xem Flashcard
酸
suān -
Chua
味道很酸。
Wèidào hěn suān. -
Vị rất chua.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
687
Click xem Flashcard
有意思
yǒuyìsi -
thú vị
这本书有意思。
Zhè běn shū yǒuyìsi. -
Quyển sách này rất thú vị.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
688
Click xem Flashcard
又
yòu -
lại, vừa... lại...
又下雨了。
Yòu xiàyǔ le. -
Lại mưa rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
688
Click xem Flashcard
死
sǐ -
chết
死亡原因。
sǐwáng yuányīn -
Nguyên nhân tử vong.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
688
Click xem Flashcard
酸奶
suānnǎi -
Sữa chua
喝酸奶。
Hē suānnǎi. -
Uống sữa chua.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
689
Click xem Flashcard
鱼
yú -
cá
吃鱼。
Chī yú. -
Ăn cá.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
689
Click xem Flashcard
速度
sùdù -
tốc độ
提高速度。
tígāo sùdù -
Tăng tốc độ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
689
Click xem Flashcard
随手
suíshǒu -
Tiện tay
随手关灯。
Suíshǒu guāndēng. -
Tiện tay tắt đèn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
690
Click xem Flashcard
语言
yǔyán -
ngôn ngữ
学语言。
Xué yǔyán. -
Học ngôn ngữ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
690
Click xem Flashcard
随
suí -
theo; tùy
随你。
suí nǐ -
Tùy bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
690
Click xem Flashcard
孙女
sūnnǚ -
Cháu gái (nội)
我的孙女。
Wǒ de sūnnǚ. -
Cháu gái của tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
691
Click xem Flashcard
原来
yuánlái -
hóa ra; ban đầu
原来是你。
Yuánlái shì nǐ. -
Hóa ra là bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
691
Click xem Flashcard
所
suǒ -
sở; lượng từ
一所学校。
yī suǒ xuéxiào -
Một ngôi trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
691
Click xem Flashcard
孙子
sūnzi -
Cháu trai (nội)
我的孙子。
Wǒ de sūnzi. -
Cháu trai của tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
692
Click xem Flashcard
原因
yuányīn -
nguyên nhân
找原因。
Zhǎo yuányīn. -
Tìm nguyên nhân.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
692
Click xem Flashcard
所长
suǒzhǎng -
giám đốc; viện trưởng; trưởng sở
派出所所长。
pàichūsuǒ suǒzhǎng -
Trưởng đồn công an.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
692
Click xem Flashcard
缩短
suōduǎn -
Rút ngắn
缩短时间。
Suōduǎn shíjiān. -
Rút ngắn thời gian.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
693
Click xem Flashcard
院
yuàn -
viện; sân
医院。
Yīyuàn. -
Bệnh viện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
693
Click xem Flashcard
台
tái -
cái (máy); đài
一台电脑。
yī tái diànnǎo -
Một chiếc máy tính.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
693
Click xem Flashcard
缩小
suōxiǎo -
Thu nhỏ
缩小范围。
Suōxiǎo fànwéi. -
Thu hẹp phạm vi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
694
Click xem Flashcard
院长
yuànzhǎng -
viện trưởng
院长讲话。
Yuànzhǎng jiǎnghuà. -
Viện trưởng phát biểu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
694
Click xem Flashcard
谈
tán -
nói chuyện; bàn bạc
谈问题。
tán wèntí -
Bàn về vấn đề.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
694
Click xem Flashcard
台阶
táijiē -
Bậc thềm
上台阶。
Shàng táijiē. -
Bước lên bậc thang.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
695
Click xem Flashcard
台上
táishàng -
Trên sân khấu
台上表演。
Táishàng biǎoyǎn. -
Biểu diễn trên sân khấu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
695
Click xem Flashcard
院子
yuànzi -
sân
院子很大。
Yuànzi hěn dà. -
Sân rất rộng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
695
Click xem Flashcard
谈话
tánhuà -
cuộc nói chuyện
谈话内容。
tánhuà nèiróng -
Nội dung cuộc nói chuyện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
696
Click xem Flashcard
躺
tǎng -
Nằm
躺下来。
Tǎng xiàlái. -
Nằm xuống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
696
Click xem Flashcard
愿意
yuànyì -
bằng lòng, sẵn lòng
我愿意。
Wǒ yuànyì. -
Tôi sẵn lòng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
696
Click xem Flashcard
谈判
tánpàn -
đàm phán
商业谈判。
shāngyè tánpàn -
Đàm phán thương mại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
697
Click xem Flashcard
套餐
tàocān -
Suất ăn, gói dịch vụ
点套餐。
Diǎn tàocān. -
Gọi suất ăn theo combo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
697
Click xem Flashcard
月份
yuèfèn -
tháng
这个月份。
Zhège yuèfèn. -
Tháng này.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
697
Click xem Flashcard
汤
tāng -
canh; súp
喝汤。
hē tāng -
Uống canh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
698
Click xem Flashcard
糖
táng -
đường; kẹo
放糖。
fàng táng -
Cho đường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
698
Click xem Flashcard
特价
tèjià -
Giá đặc biệt
特价商品。
Tèjià shāngpǐn. -
Hàng giảm giá đặc biệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
698
Click xem Flashcard
月亮
yuèliang -
mặt trăng
看月亮。
Kàn yuèliang. -
Ngắm mặt trăng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
699
Click xem Flashcard
越
yuè -
càng
越学越好。
Yuè xué yuè hǎo. -
Càng học càng giỏi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
699
Click xem Flashcard
特色
tèsè -
đặc sắc
地方特色。
dìfāng tèsè -
Đặc trưng địa phương.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
699
Click xem Flashcard
特殊
tèshū -
Đặc biệt
特殊情况。
Tèshū qíngkuàng. -
Trường hợp đặc biệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
700
Click xem Flashcard
越来越
yuèláiyuè -
càng ngày càng
越来越忙。
Yuèláiyuè máng. -
Càng ngày càng bận.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
700
Click xem Flashcard
提前
tíqián -
trước thời hạn
提前完成。
tíqián wánchéng -
Hoàn thành trước thời hạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
700
Click xem Flashcard
特征
tèzhēng -
Đặc điểm
明显特征。
Míngxiǎn tèzhēng. -
Đặc điểm nổi bật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
701
Click xem Flashcard
云
yún -
mây
天上有云。
Tiānshàng yǒu yún. -
Trên trời có mây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
701
Click xem Flashcard
提问
tíwèn -
đặt câu hỏi
可以提问。
kěyǐ tíwèn -
Có thể đặt câu hỏi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
701
Click xem Flashcard
提供
tígōng -
Cung cấp
公司为员工提供免费午餐。
Gōngsī wèi yuángōng tígōng miǎnfèi wǔcān. -
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
702
Click xem Flashcard
提醒
tíxǐng -
Nhắc nhở
请提醒我明天开会。
Qǐng tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì. -
Hãy nhắc tôi ngày mai họp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
702
Click xem Flashcard
运动
yùndòng -
vận động; thể thao
喜欢运动。
Xǐhuan yùndòng. -
Thích vận động.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
702
Click xem Flashcard
题目
tímù -
đề bài; tiêu đề
考试题目。
kǎoshì tímù -
Câu hỏi đề thi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
703
Click xem Flashcard
体操
tǐcāo -
Thể dục
他每天早上做体操。
Tā měitiān zǎoshang zuò tǐcāo. -
Mỗi sáng anh ấy đều tập thể dục.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
703
Click xem Flashcard
咱
zán -
chúng ta (khẩu ngữ)
咱一起去。
Zán yìqǐ qù. -
Chúng ta cùng đi nhé.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
703
Click xem Flashcard
体会
tǐhuì -
cảm nhận; trải nghiệm
体会生活。
tǐhuì shēnghuó -
Cảm nhận cuộc sống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
704
Click xem Flashcard
体检
tǐjiǎn -
Khám sức khỏe
我下周要去体检。
Wǒ xiàzhōu yào qù tǐjiǎn. -
Tuần sau tôi sẽ đi khám sức khỏe.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
704
Click xem Flashcard
咱们
zánmen -
chúng ta
咱们走吧。
Zánmen zǒu ba. -
Chúng ta đi thôi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
704
Click xem Flashcard
体现
tǐxiàn -
thể hiện
体现价值。
tǐxiàn jiàzhí -
Thể hiện giá trị.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
705
Click xem Flashcard
体验
tǐyàn -
trải nghiệm
体验文化。
tǐyàn wénhuà -
Trải nghiệm văn hóa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
705
Click xem Flashcard
体重
tǐzhòng -
Cân nặng
他的体重增加了。
Tā de tǐzhòng zēngjiā le. -
Cân nặng của anh ấy đã tăng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
705
Click xem Flashcard
脏
zāng -
bẩn
衣服很脏。
Yīfu hěn zāng. -
Quần áo rất bẩn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
706
Click xem Flashcard
早餐
zǎocān -
bữa sáng
吃早餐。
Chī zǎocān. -
Ăn sáng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
706
Click xem Flashcard
天空
tiānkōng -
bầu trời
蓝色天空。
lánsè tiānkōng -
Bầu trời xanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
706
Click xem Flashcard
替
tì -
Thay
我替他回答了问题。
Wǒ tì tā huídá le wèntí. -
Tôi trả lời câu hỏi thay anh ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
24
25
26
27
28
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?