Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
707
Click xem Flashcard
早晨
zǎochén -
buổi sáng
早晨起床。
Zǎochén qǐchuáng. -
Buổi sáng thức dậy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
707
Click xem Flashcard
甜
tián -
ngọt
很甜。
hěn tián -
Rất ngọt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
707
Click xem Flashcard
替代
tìdài -
Thay thế
机器不能完全替代人工。
Jīqì bùnéng wánquán tìdài réngōng. -
Máy móc không thể hoàn toàn thay thế con người.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
708
Click xem Flashcard
早就
zǎojiù -
đã từ lâu
我早就知道。
Wǒ zǎojiù zhīdào. -
Tôi đã biết từ lâu rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
708
Click xem Flashcard
天真
tiānzhēn -
Ngây thơ
她的想法很天真。
Tā de xiǎngfǎ hěn tiānzhēn. -
Suy nghĩ của cô ấy rất ngây thơ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
708
Click xem Flashcard
调
tiáo -
điều chỉnh
调时间。
tiáo shíjiān -
Chỉnh thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
709
Click xem Flashcard
怎么办
zěnme bàn -
làm sao đây
现在怎么办?
Xiànzài zěnme bàn? -
Bây giờ làm thế nào?
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
709
Click xem Flashcard
调整
tiáozhěng -
điều chỉnh
调整计划。
tiáozhěng jìhuà -
Điều chỉnh kế hoạch.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
709
Click xem Flashcard
填
tián -
Điền
请填这张表。
Qǐng tián zhè zhāng biǎo. -
Vui lòng điền vào biểu mẫu này.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
710
Click xem Flashcard
怎么样
zěnmeyàng -
thế nào
你觉得怎么样?
Nǐ juéde zěnmeyàng? -
Bạn thấy thế nào?
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
710
Click xem Flashcard
跳
tiào -
nhảy
跳起来。
tiào qǐlái -
Nhảy lên.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
710
Click xem Flashcard
填空
tiánkòng -
Điền vào chỗ trống
学生正在填空题。
Xuésheng zhèngzài tiánkòng tí. -
Học sinh đang làm bài điền vào chỗ trống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
711
Click xem Flashcard
怎样
zěnyàng -
như thế nào
怎样学习?
Zěnyàng xuéxí? -
Học như thế nào?
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
711
Click xem Flashcard
跳高
tiàogāo -
nhảy cao
跳高比赛。
tiàogāo bǐsài -
Thi nhảy cao.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
712
Click xem Flashcard
占
zhàn -
chiếm
占地方。
Zhàn dìfang. -
Chiếm chỗ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
712
Click xem Flashcard
跳舞
tiàowǔ -
nhảy múa
跳舞很好看。
tiàowǔ hěn hǎokàn -
Múa rất đẹp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
712
Click xem Flashcard
挑选
tiāoxuǎn -
Lựa chọn
我们认真挑选产品。
Wǒmen rènzhēn tiāoxuǎn chǎnpǐn. -
Chúng tôi cẩn thận lựa chọn sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
713
Click xem Flashcard
调皮
tiáopí -
Nghịch ngợm
这个孩子很调皮。
Zhège háizi hěn tiáopí. -
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
713
Click xem Flashcard
站
zhàn -
đứng; trạm
站起来。
Zhàn qǐlái. -
Đứng lên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
713
Click xem Flashcard
跳远
tiàoyuǎn -
nhảy xa
跳远项目。
tiàoyuǎn xiàngmù -
Môn nhảy xa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
714
Click xem Flashcard
站住
zhànzhù -
đứng lại
站住别走!
Zhànzhù bié zǒu! -
Đứng lại, đừng đi!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
714
Click xem Flashcard
铁
tiě -
sắt
铁门。
tiěmén -
Cổng sắt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
714
Click xem Flashcard
挑
tiāo -
Thách thức; khiêu
他挑着两桶水回家。
Tā tiāozhe liǎng tǒng shuǐ huí jiā. -
Anh ấy gánh hai thùng nước về nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
715
Click xem Flashcard
挑战
tiǎozhàn -
Thách thức
这是一个新的挑战。
Zhè shì yīgè xīn de tiǎozhàn. -
Đây là một thử thách mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
715
Click xem Flashcard
长
cháng -
dài; trưởng
路很长。
Lù hěn cháng. -
Con đường rất dài.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
715
Click xem Flashcard
铁路
tiělù -
đường sắt
铁路运输。
tiělù yùnshū -
Vận tải đường sắt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
716
Click xem Flashcard
听力
tīnglì -
kỹ năng nghe
听力考试。
tīnglì kǎoshì -
Bài thi nghe.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
716
Click xem Flashcard
贴
tiē -
Dán
把海报贴在墙上。
Bǎ hǎibào tiē zài qiáng shàng. -
Dán tấm áp phích lên tường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
716
Click xem Flashcard
长大
zhǎngdà -
lớn lên
孩子长大了。
Háizi zhǎngdà le. -
Đứa trẻ đã lớn rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
717
Click xem Flashcard
找出
zhǎochū -
tìm ra
找出问题。
Zhǎochū wèntí. -
Tìm ra vấn đề.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
717
Click xem Flashcard
听众
tīngzhòng -
thính giả
听众很多。
tīngzhòng hěn duō -
Có rất nhiều khán thính giả.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
717
Click xem Flashcard
停下
tíngxià -
Dừng lại
雨终于停下了。
Yǔ zhōngyú tíngxià le. -
Mưa cuối cùng cũng tạnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
718
Click xem Flashcard
照顾
zhàogù -
chăm sóc
照顾孩子。
Zhàogù háizi. -
Chăm sóc trẻ em.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
718
Click xem Flashcard
停止
tíngzhǐ -
dừng; ngừng
停止工作。
tíngzhǐ gōngzuò -
Dừng làm việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
718
Click xem Flashcard
挺
tǐng -
Khá, rất
他挺过了最困难的时候。
Tā tǐngguò le zuì kùnnán de shíhòu. -
Anh ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
719
Click xem Flashcard
照片
zhàopiàn -
ảnh
看照片。
Kàn zhàopiàn. -
Xem ảnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
719
Click xem Flashcard
通常
tōngcháng -
thông thường
通常这样。
tōngcháng zhèyàng -
Thường là như vậy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
719
Click xem Flashcard
通知书
tōngzhīshū -
Giấy báo, thông báo
我收到了录取通知书。
Wǒ shōudào le lùqǔ tōngzhīshū. -
Tôi đã nhận được giấy báo trúng tuyển.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
720
Click xem Flashcard
照相
zhàoxiàng -
chụp ảnh
照相吧。
Zhàoxiàng ba. -
Chụp ảnh nhé.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
720
Click xem Flashcard
通信
tōngxìn -
liên lạc; thông tin liên lạc
通信方式。
tōngxìn fāngshì -
Phương thức liên lạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
720
Click xem Flashcard
同情
tóngqíng -
Đồng cảm
我很同情他的遭遇。
Wǒ hěn tóngqíng tā de zāoyù. -
Tôi rất thông cảm với hoàn cảnh của anh ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
721
Click xem Flashcard
童话
tónghuà -
Truyện cổ tích
孩子喜欢听童话。
Háizi xǐhuan tīng tónghuà. -
Trẻ em thích nghe truyện cổ tích.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
721
Click xem Flashcard
这么
zhème -
như thế này
这么贵。
Zhème guì. -
Đắt thế này.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
721
Click xem Flashcard
同意
tóngyì -
đồng ý
我同意。
wǒ tóngyì -
Tôi đồng ý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
722
Click xem Flashcard
童年
tóngnián -
Tuổi thơ
童年是最快乐的时光。
Tóngnián shì zuì kuàilè de shíguāng. -
Tuổi thơ là khoảng thời gian hạnh phúc nhất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
722
Click xem Flashcard
这时候/这时
zhè shíhou / zhè shí -
lúc này
这时下雨了。
Zhè shí xiàyǔ le. -
Lúc này trời mưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
722
Click xem Flashcard
痛
tòng -
đau
头很痛。
tóu hěn tòng -
Đầu rất đau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
723
Click xem Flashcard
统计
tǒngjì -
Thống kê
数据已经统计好了。
Shùjù yǐjīng tǒngjì hǎo le. -
Dữ liệu đã được thống kê xong.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
723
Click xem Flashcard
这样
zhèyàng -
như vậy
这样很好。
Zhèyàng hěn hǎo. -
Như vậy rất tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
723
Click xem Flashcard
痛苦
tòngkǔ -
đau khổ
痛苦经历。
tòngkǔ jīnglì -
Trải nghiệm đau khổ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
724
Click xem Flashcard
头
tóu -
đầu
头等重要。
tóuděng zhòngyào -
Quan trọng hàng đầu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
724
Click xem Flashcard
统一
tǒngyī -
Thống nhất
我们意见不统一。
Wǒmen yìjiàn bù tǒngyī. -
Ý kiến của chúng tôi không thống nhất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
724
Click xem Flashcard
真正
zhēnzhèng -
thật sự
真正朋友。
Zhēnzhèng péngyou. -
Người bạn thật sự.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
725
Click xem Flashcard
正常
zhèngcháng -
bình thường
情况正常。
Qíngkuàng zhèngcháng. -
Tình hình bình thường.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
725
Click xem Flashcard
头脑
tóunǎo -
đầu óc; tư duy
头脑清楚。
tóunǎo qīngchǔ -
Đầu óc minh mẫn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
725
Click xem Flashcard
痛快
tòngkuài -
Sảng khoái
这样说出来真痛快。
Zhèyàng shuō chūlái zhēn tòngkuài. -
Nói ra như vậy thật sảng khoái.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
726
Click xem Flashcard
正好
zhènghǎo -
vừa đúng
正好有时间。
Zhènghǎo yǒu shíjiān. -
Vừa đúng có thời gian.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
726
Click xem Flashcard
突出
tūchū -
nổi bật
特点突出。
tèdiǎn tūchū -
Đặc điểm nổi bật.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
726
Click xem Flashcard
投
tóu -
Ném; bỏ phiếu
他把球投进篮筐。
Tā bǎ qiú tóujìn lánkuāng. -
Anh ấy ném bóng vào rổ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
727
Click xem Flashcard
正确
zhèngquè -
chính xác, đúng
正确答案。
Zhèngquè dá'àn. -
Đáp án đúng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
727
Click xem Flashcard
突然
tūrán -
đột nhiên
突然下雨。
tūrán xiàyǔ -
Đột nhiên trời mưa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
727
Click xem Flashcard
投入
tóurù -
Đầu tư; dồn vào
她投入很多精力工作。
Tā tóurù hěnduō jīnglì gōngzuò. -
Cô ấy dành rất nhiều tâm sức cho công việc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
728
Click xem Flashcard
正是
zhèngshì -
chính là
正是我要的。
Zhèngshì wǒ yào de. -
Chính là thứ tôi cần.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
728
Click xem Flashcard
图
tú -
hình; sơ đồ
看图。
kàn tú -
Xem tranh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
728
Click xem Flashcard
投诉
tóusù -
Khiếu nại
客户投诉服务不好。
Kèhù tóusù fúwù bù hǎo. -
Khách hàng phàn nàn dịch vụ không tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
729
Click xem Flashcard
直接
zhíjiē -
trực tiếp
直接说。
Zhíjiē shuō. -
Nói thẳng đi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
729
Click xem Flashcard
图画
túhuà -
tranh vẽ
儿童图画。
értóng túhuà -
Tranh thiếu nhi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
729
Click xem Flashcard
投资
tóuzī -
Đầu tư
他投资房地产。
Tā tóuzī fángdìchǎn. -
Anh ấy đầu tư vào bất động sản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
730
Click xem Flashcard
只
zhǐ -
chỉ
只要你。
Zhǐyào nǐ. -
Chỉ cần bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
730
Click xem Flashcard
土
tǔ -
đất
土地。
tǔdì -
Đất đai.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
730
Click xem Flashcard
透
tòu -
Xuyên, thấu
阳光透过窗户。
Yángguāng tòuguò chuānghu. -
Ánh nắng chiếu qua cửa sổ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
731
Click xem Flashcard
透明
tòumíng -
Trong suốt
这杯水是透明的。
Zhè bēi shuǐ shì tòumíng de. -
Cốc nước này trong suốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
731
Click xem Flashcard
只能
zhǐnéng -
chỉ có thể
只能这样。
Zhǐnéng zhèyàng. -
Chỉ có thể như vậy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
731
Click xem Flashcard
团
tuán -
đoàn; nhóm
旅游团。
lǚyóu tuán -
Đoàn du lịch.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
732
Click xem Flashcard
图案
tú'àn -
Hoa văn
这件衣服的图案很好看。
Zhè jiàn yīfu de tú'àn hěn hǎokàn. -
Họa tiết của bộ quần áo này rất đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
732
Click xem Flashcard
只要
zhǐyào -
chỉ cần
只要努力。
Zhǐyào nǔlì. -
Chỉ cần cố gắng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
732
Click xem Flashcard
团结
tuánjié -
đoàn kết
团结合作。
tuánjié hézuò -
Đoàn kết hợp tác.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
733
Click xem Flashcard
途中
túzhōng -
Trên đường
途中遇到了朋友。
Túzhōng yùdào le péngyǒu. -
Trên đường gặp bạn bè.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
733
Click xem Flashcard
纸
zhǐ -
giấy
一张纸。
Yì zhāng zhǐ. -
Một tờ giấy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
733
Click xem Flashcard
团体
tuántǐ -
tập thể; đoàn thể
社会团体。
shèhuì tuántǐ -
Tổ chức xã hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
734
Click xem Flashcard
土地
tǔdì -
Đất đai
土地价格上涨了。
Tǔdì jiàgé shàngzhǎng le. -
Giá đất tăng rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
734
Click xem Flashcard
中餐
zhōngcān -
món ăn Trung Quốc
吃中餐。
Chī zhōngcān. -
Ăn món Trung Quốc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
734
Click xem Flashcard
推动
tuīdòng -
thúc đẩy
推动发展。
tuīdòng fāzhǎn -
Thúc đẩy phát triển.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
735
Click xem Flashcard
推广
tuīguǎng -
phổ biến; quảng bá
推广产品。
tuīguǎng chǎnpǐn -
Quảng bá sản phẩm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
735
Click xem Flashcard
推迟
tuīchí -
Trì hoãn
会议被推迟了。
Huìyì bèi tuīchí le. -
Cuộc họp đã bị hoãn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
735
Click xem Flashcard
中级
zhōngjí -
trung cấp
中级水平。
Zhōngjí shuǐpíng. -
Trình độ trung cấp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
736
Click xem Flashcard
中年
zhōngnián -
trung niên
中年人。
Zhōngniánrén. -
Người trung niên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
736
Click xem Flashcard
推进
tuījìn -
thúc đẩy; đẩy mạnh
推进工作。
tuījìn gōngzuò -
Thúc đẩy công việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
736
Click xem Flashcard
推销
tuīxiāo -
Tiếp thị, chào bán
他负责推销产品。
Tā fùzé tuīxiāo chǎnpǐn. -
Anh ấy phụ trách quảng bá sản phẩm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
737
Click xem Flashcard
中小学
zhōngxiǎoxué -
trường tiểu học và trung học
中小学学生。
Zhōngxiǎoxué xuéshēng. -
Học sinh tiểu học và trung học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
737
Click xem Flashcard
推开
tuīkāi -
đẩy ra; mở bằng cách đẩy
推开门。
tuīkāi mén -
Đẩy cửa ra.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
737
Click xem Flashcard
脱
tuō -
Cởi
进屋前请脱鞋。
Jìn wū qián qǐng tuō xié. -
Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
738
Click xem Flashcard
中心
zhōngxīn -
trung tâm
市中心。
Shì zhōngxīn. -
Trung tâm thành phố.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
738
Click xem Flashcard
退
tuì -
lùi; trả lại
退钱。
tuì qián -
Hoàn tiền.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
738
Click xem Flashcard
袜子
wàzi -
Tất, vớ
我买了一双袜子。
Wǒ mǎi le yīshuāng wàzi. -
Tôi đã mua một đôi tất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
739
Click xem Flashcard
中医
zhōngyī -
y học cổ truyền Trung Quốc; bác sĩ Đông y
看中医。
Kàn zhōngyī. -
Khám Đông y.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
739
Click xem Flashcard
退出
tuìchū -
rút lui; thoát
退出比赛。
tuìchū bǐsài -
Rút khỏi cuộc thi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
739
Click xem Flashcard
外汇
wàihuì -
Ngoại hối
公司需要外汇结算。
Gōngsī xūyào wàihuì jiésuàn. -
Công ty cần thanh toán bằng ngoại hối.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
740
Click xem Flashcard
重点
zhòngdiǎn -
trọng điểm
学习重点。
Xuéxí zhòngdiǎn. -
Trọng điểm học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
740
Click xem Flashcard
退休
tuìxiū -
nghỉ hưu
父亲退休了。
fùqīn tuìxiū le -
Bố đã nghỉ hưu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
25
26
27
28
29
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?