Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
740
Click xem Flashcard
外交官
wàijiāoguān -
Nhà ngoại giao
他是一名外交官。
Tā shì yī míng wàijiāoguān. -
Anh ấy là một nhà ngoại giao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
741
Click xem Flashcard
外套
wàitào -
Áo khoác
天冷了,穿外套吧。
Tiān lěng le, chuān wàitào ba. -
Trời lạnh rồi, mặc áo khoác đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
741
Click xem Flashcard
重视
zhòngshì -
coi trọng
重视健康。
Zhòngshì jiànkāng. -
Coi trọng sức khỏe.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
741
Click xem Flashcard
外交
wàijiāo -
ngoại giao
外交关系。
wàijiāo guānxì -
Quan hệ ngoại giao.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
742
Click xem Flashcard
外面
wàimiàn -
bên ngoài
在外面等。
zài wàimiàn děng -
Đợi ở bên ngoài.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
742
Click xem Flashcard
弯
wān -
Cong
这条路很弯。
Zhè tiáo lù hěn wān. -
Con đường này rất quanh co.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
742
Click xem Flashcard
周
zhōu -
tuần
下周。
Xià zhōu. -
Tuần sau.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
743
Click xem Flashcard
外文
wàiwén -
ngoại ngữ; văn bản nước ngoài
外文资料。
wàiwén zīliào -
Tài liệu tiếng nước ngoài.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
743
Click xem Flashcard
晚点
wǎndiǎn -
Muộn giờ
火车晚点了。
Huǒchē wǎndiǎn le. -
Tàu hỏa bị trễ giờ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
743
Click xem Flashcard
周末
zhōumò -
cuối tuần
周末休息。
Zhōumò xiūxi. -
Nghỉ cuối tuần.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
744
Click xem Flashcard
周年
zhōunián -
kỷ niệm năm
周年纪念。
Zhōunián jìniàn. -
Lễ kỷ niệm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
744
Click xem Flashcard
完美
wánměi -
hoàn hảo
完美计划。
wánměi jìhuà -
Kế hoạch hoàn hảo.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
744
Click xem Flashcard
万一
wànyī -
Nhỡ, lỡ như
万一下雨怎么办?
Wànyī xiàyǔ zěnmebàn? -
Nếu lỡ trời mưa thì làm sao?
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
745
Click xem Flashcard
主人
zhǔrén -
chủ nhà; chủ nhân
主人来了。
Zhǔrén lái le. -
Chủ nhà đến rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
745
Click xem Flashcard
完善
wánshàn -
hoàn thiện
完善制度。
wánshàn zhìdù -
Hoàn thiện chế độ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
745
Click xem Flashcard
王
wáng -
Vua; họ Vương
他是国王。
Tā shì guówáng. -
Anh ấy là nhà vua.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
746
Click xem Flashcard
主要
zhǔyào -
chủ yếu
主要原因。
Zhǔyào yuányīn. -
Nguyên nhân chính.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
746
Click xem Flashcard
完整
wánzhěng -
hoàn chỉnh
内容完整。
nèiróng wánzhěng -
Nội dung đầy đủ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
746
Click xem Flashcard
网络
wǎngluò -
Mạng
网络速度很快。
Wǎngluò sùdù hěn kuài. -
Tốc độ mạng rất nhanh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
747
Click xem Flashcard
住房
zhùfáng -
nhà ở
住房问题。
Zhùfáng wèntí. -
Vấn đề nhà ở.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
747
Click xem Flashcard
玩具
wánjù -
đồ chơi
儿童玩具。
értóng wánjù -
Đồ chơi trẻ em.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
747
Click xem Flashcard
网址
wǎngzhǐ -
Địa chỉ trang web
请发给我网址。
Qǐng fā gěi wǒ wǎngzhǐ. -
Hãy gửi địa chỉ trang web cho tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
748
Click xem Flashcard
住院
zhùyuàn -
nhập viện
生病住院。
Shēngbìng zhùyuàn. -
Bị bệnh phải nhập viện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
748
Click xem Flashcard
往往
wǎngwǎng -
thường thường
往往如此。
wǎngwǎng rúcǐ -
Thường là như vậy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
748
Click xem Flashcard
微笑
wēixiào -
Mỉm cười
她对我微笑。
Tā duì wǒ wēixiào. -
Cô ấy mỉm cười với tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
749
Click xem Flashcard
装
zhuāng -
lắp; chứa; mặc
装东西。
Zhuāng dōngxi. -
Đựng đồ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
749
Click xem Flashcard
危害
wēihài -
gây hại; tác hại
危害健康。
wēihài jiànkāng -
Gây hại cho sức khỏe.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
749
Click xem Flashcard
微信
Wēixìn -
WeChat
我们用微信联系。
Wǒmen yòng Wēixìn liánxì. -
Chúng tôi liên lạc qua WeChat.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
750
Click xem Flashcard
围巾
wéijīn -
Khăn quàng cổ
她戴着围巾。
Tā dàizhe wéijīn. -
Cô ấy đang quàng khăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
750
Click xem Flashcard
准确
zhǔnquè -
chính xác
时间准确。
Shíjiān zhǔnquè. -
Thời gian chính xác.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
750
Click xem Flashcard
危险
wēixiǎn -
nguy hiểm
很危险。
hěn wēixiǎn -
Rất nguy hiểm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
751
Click xem Flashcard
维持
wéichí -
Duy trì
公司维持正常运作。
Gōngsī wéichí zhèngcháng yùnzuò. -
Công ty duy trì hoạt động bình thường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
751
Click xem Flashcard
自己
zìjǐ -
bản thân
自己做。
Zìjǐ zuò. -
Tự mình làm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
752
Click xem Flashcard
维护
wéihù -
Bảo vệ; duy tu
我们要维护权益。
Wǒmen yào wéihù quányì. -
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
752
Click xem Flashcard
自行车
zìxíngchē -
xe đạp
骑自行车。
Qí zìxíngchē. -
Đi xe đạp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
752
Click xem Flashcard
为
wèi -
làm; trở thành
为你着想。
wèi nǐ zhuóxiǎng -
Nghĩ cho bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
753
Click xem Flashcard
维修
wéixiū -
Sửa chữa
工人正在维修机器。
Gōngrén zhèngzài wéixiū jīqì. -
Công nhân đang sửa chữa máy móc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
753
Click xem Flashcard
自由
zìyóu -
tự do
自由时间。
Zìyóu shíjiān. -
Thời gian rảnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
753
Click xem Flashcard
围
wéi -
bao quanh
围着桌子。
wéi zhe zhuōzi -
Quây quanh bàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
754
Click xem Flashcard
伟大
wěidà -
vĩ đại
伟大人物。
wěidà rénwù -
Nhân vật vĩ đại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
754
Click xem Flashcard
尾巴
wěiba -
Đuôi
狗有一条尾巴。
Gǒu yǒu yī tiáo wěiba. -
Con chó có một cái đuôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
754
Click xem Flashcard
字典
zìdiǎn -
từ điển
查字典。
Chá zìdiǎn. -
Tra từ điển.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
755
Click xem Flashcard
走过
zǒuguò -
đi qua
走过桥。
Zǒuguò qiáo. -
Đi qua cầu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
755
Click xem Flashcard
卫生
wèishēng -
vệ sinh
注意卫生。
zhùyì wèishēng -
Chú ý vệ sinh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
755
Click xem Flashcard
未必
wèibì -
Chưa chắc
他未必知道真相。
Tā wèibì zhīdào zhēnxiàng. -
Chưa chắc anh ấy biết sự thật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
756
Click xem Flashcard
走进
zǒujìn -
đi vào
走进教室。
Zǒujìn jiàoshì. -
Đi vào lớp học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
756
Click xem Flashcard
卫生间
wèishēngjiān -
nhà vệ sinh
去卫生间。
qù wèishēngjiān -
Đi nhà vệ sinh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
756
Click xem Flashcard
未来
wèilái -
Tương lai
未来充满希望。
Wèilái chōngmǎn xīwàng. -
Tương lai tràn đầy hy vọng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
757
Click xem Flashcard
走开
zǒukāi -
đi chỗ khác
走开一下。
Zǒukāi yíxià. -
Tránh ra một chút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
757
Click xem Flashcard
为了
wèile -
để; nhằm
为了学习。
wèile xuéxí -
Để học tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
757
Click xem Flashcard
位于
wèiyú -
Nằm ở
学校位于市中心。
Xuéxiào wèiyú shì zhōngxīn. -
Trường học nằm ở trung tâm thành phố.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
758
Click xem Flashcard
租
zū -
thuê
租房子。
Zū fángzi. -
Thuê nhà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
758
Click xem Flashcard
温暖
wēnnuǎn -
ấm áp
温暖的家。
wēnnuǎn de jiā -
Ngôi nhà ấm áp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
758
Click xem Flashcard
位置
wèizhì -
Vị trí
请坐在这个位置。
Qǐng zuò zài zhège wèizhì. -
Vui lòng ngồi vào vị trí này.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
759
Click xem Flashcard
组
zǔ -
tổ; nhóm
一组人。
Yì zǔ rén. -
Một nhóm người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
759
Click xem Flashcard
文化
wénhuà -
văn hóa
中国文化。
zhōngguó wénhuà -
Văn hóa Trung Quốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
759
Click xem Flashcard
味儿
wèir -
Mùi vị
这汤味儿不错。
Zhè tāng wèir bùcuò. -
Món canh này có vị khá ngon.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
760
Click xem Flashcard
组成
zǔchéng -
tạo thành
组成团队。
Zǔchéng tuánduì. -
Thành lập đội nhóm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
760
Click xem Flashcard
文件
wénjiàn -
tài liệu; văn bản
公司文件。
gōngsī wénjiàn -
Tài liệu công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
760
Click xem Flashcard
喂
wèi -
Alo; cho ăn
喂孩子吃饭。
Wèi háizi chīfàn. -
Cho trẻ ăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
761
Click xem Flashcard
文明
wénmíng -
văn minh
文明社会。
wénmíng shèhuì -
Xã hội văn minh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
761
Click xem Flashcard
稳
wěn -
Vững, ổn
这把椅子很稳。
Zhè bǎ yǐzi hěn wěn. -
Chiếc ghế này rất vững.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
761
Click xem Flashcard
组长
zǔzhǎng -
tổ trưởng
组长负责。
Zǔzhǎng fùzé. -
Tổ trưởng chịu trách nhiệm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
762
Click xem Flashcard
文学
wénxué -
văn học
文学作品。
wénxué zuòpǐn -
Tác phẩm văn học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
762
Click xem Flashcard
稳定
wěndìng -
Ổn định
工作比较稳定。
Gōngzuò bǐjiào wěndìng. -
Công việc khá ổn định.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
762
Click xem Flashcard
嘴
zuǐ -
miệng
张开嘴。
Zhāngkāi zuǐ. -
Há miệng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
763
Click xem Flashcard
文章
wénzhāng -
bài viết
写文章。
xiě wénzhāng -
Viết bài.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
763
Click xem Flashcard
问候
wènhòu -
Hỏi thăm
请代我问候他。
Qǐng dài wǒ wènhòu tā. -
Hãy gửi lời hỏi thăm của tôi đến anh ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
763
Click xem Flashcard
最近
zuìjìn -
gần đây
最近很忙。
Zuìjìn hěn máng. -
Gần đây rất bận.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
764
Click xem Flashcard
文字
wénzì -
chữ viết; văn bản
汉字文字。
hànzì wénzì -
Chữ Hán.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
764
Click xem Flashcard
无
wú -
Không
他无话可说。
Tā wú huà kě shuō. -
Anh ấy không còn gì để nói.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
764
Click xem Flashcard
作家
zuòjiā -
nhà văn
有名作家。
Yǒumíng zuòjiā. -
Nhà văn nổi tiếng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
765
Click xem Flashcard
作文
zuòwén -
bài văn
写作文。
Xiě zuòwén. -
Viết bài văn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
765
Click xem Flashcard
握手
wòshǒu -
bắt tay
跟他握手。
gēn tā wòshǒu -
Bắt tay với anh ấy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
765
Click xem Flashcard
无法
wúfǎ -
Không thể
我无法理解。
Wǒ wúfǎ lǐjiě. -
Tôi không thể hiểu được.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
766
Click xem Flashcard
作业
zuòyè -
bài tập
做作业。
Zuò zuòyè. -
Làm bài tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
766
Click xem Flashcard
屋子
wūzi -
căn phòng; ngôi nhà
小屋子。
xiǎo wūzi -
Căn phòng nhỏ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
766
Click xem Flashcard
无聊
wúliáo -
Chán
今天很无聊。
Jīntiān hěn wúliáo. -
Hôm nay rất buồn chán.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
767
Click xem Flashcard
作用
zuòyòng -
tác dụng
起作用。
Qǐ zuòyòng. -
Phát huy tác dụng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
767
Click xem Flashcard
武器
wǔqì -
vũ khí
军事武器。
jūnshì wǔqì -
Vũ khí quân sự.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
767
Click xem Flashcard
无论
wúlùn -
Bất kể
无论如何,我都会去。
Wúlùn rúhé, wǒ dūhuì qù. -
Dù thế nào tôi cũng sẽ đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
768
Click xem Flashcard
座
zuò -
tòa; chỗ ngồi (lượng từ)
一座山。
Yí zuò shān. -
Một ngọn núi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
768
Click xem Flashcard
武术
wǔshù -
võ thuật
中国武术。
zhōngguó wǔshù -
Võ thuật Trung Quốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
768
Click xem Flashcard
无数
wúshù -
Vô số
无数星星在天空。
Wúshù xīngxīng zài tiānkōng. -
Vô số ngôi sao trên bầu trời.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
769
Click xem Flashcard
无所谓
wúsuǒwèi -
Không sao cả
我无所谓。
Wǒ wúsuǒwèi. -
Tôi không sao cả./Tôi không để ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
769
Click xem Flashcard
座位
zuòwèi -
chỗ ngồi
找座位。
Zhǎo zuòwèi. -
Tìm chỗ ngồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
769
Click xem Flashcard
舞台
wǔtái -
sân khấu
上舞台。
shàng wǔtái -
Lên sân khấu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
770
Click xem Flashcard
无限
wúxiàn -
Vô hạn
人的潜力是无限的。
Rén de qiánlì shì wúxiàn de. -
Tiềm năng của con người là vô hạn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
770
Click xem Flashcard
做到
zuòdào -
làm được
一定做到。
Yídìng zuòdào. -
Nhất định làm được.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
770
Click xem Flashcard
西部
xībù -
miền Tây
西部地区。
xībù dìqū -
Khu vực miền Tây.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
771
Click xem Flashcard
希望
xīwàng -
hy vọng
有希望。
yǒu xīwàng -
Có hy vọng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
771
Click xem Flashcard
五颜六色
wǔyánliùsè -
Đủ màu sắc
花园里五颜六色。
Huāyuán lǐ wǔyánliùsè. -
Trong vườn có đủ màu sắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
771
Click xem Flashcard
做法
zuòfǎ -
cách làm
正确做法。
Zhèngquè zuòfǎ. -
Cách làm đúng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
772
Click xem Flashcard
系
xì -
khoa; hệ
太阳系。
tàiyáng xì -
Hệ Mặt Trời.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
772
Click xem Flashcard
误会
wùhuì -
Hiểu lầm
这是个误会。
Zhè shì gè wùhuì. -
Đây là một sự hiểu lầm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
772
Click xem Flashcard
做饭
zuòfàn -
nấu cơm
在家做饭。
Zài jiā zuòfàn. -
Nấu ăn ở nhà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
773
Click xem Flashcard
下来
xiàlái -
xuống đây; hạ xuống
走下来。
zǒu xiàlái -
Đi xuống.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
773
Click xem Flashcard
西瓜
xīguā -
Dưa hấu
我喜欢吃西瓜。
Wǒ xǐhuan chī xīguā. -
Tôi thích ăn dưa hấu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
774
Click xem Flashcard
下面
xiàmiàn -
phía dưới
在下面。
zài xiàmiàn -
Ở phía dưới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
774
Click xem Flashcard
吸
xī -
Hút
吸空气。
Xī kōngqì. -
Hít không khí.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
26
27
28
29
30
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?