Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
51
Click xem Flashcard
草地
cǎodì -
bãi cỏ
坐在草地上。
Zuò zài cǎodì shàng. -
Ngồi trên bãi cỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
51
Click xem Flashcard
穿
chuān -
mặc
他穿黑衣服。
tā chuān hēi yīfu -
Anh ấy mặc quần áo màu đen.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
52
Click xem Flashcard
并
bìng -
và; đồng thời
并不难。
Bìng bù nán. -
Không hề khó.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
52
Click xem Flashcard
不要紧
bùyàojǐn -
Không sao
不要紧,下次注意。
bùyàojǐn, xiàcì zhùyì -
Không sao, lần sau chú ý nhé.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
52
Click xem Flashcard
床
chuáng -
giường
我想买一张床。
wǒ xiǎng mǎi yì zhāng chuáng -
Tôi muốn mua một chiếc giường.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
52
Click xem Flashcard
层
céng -
tầng (lượng từ)
三层楼。
Sān céng lóu. -
Tòa nhà ba tầng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
53
Click xem Flashcard
查
chá -
kiểm tra; tra cứu
查字典。
Chá zìdiǎn. -
Tra từ điển.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
53
Click xem Flashcard
并且
bìngqiě -
hơn nữa; đồng thời
学习并且练习。
Xuéxí bìngqiě liànxí. -
Học và luyện tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
53
Click xem Flashcard
不在乎
bù zàihu -
Không để ý
我不在乎钱。
wǒ bù zàihu qián -
Tôi không để ý đến tiền bạc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
53
Click xem Flashcard
次
cì -
lần (lượng từ)
我去过三次。
wǒ qù guo sān cì -
Tôi đã đi ba lần.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
54
Click xem Flashcard
差不多
chàbuduō -
gần như, xấp xỉ
差不多了。
Chàbuduō le. -
Gần xong rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
54
Click xem Flashcard
播出
bōchū -
phát sóng
节目播出。
Jiémù bōchū. -
Chương trình được phát sóng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
54
Click xem Flashcard
不管
bùguǎn -
Bất kể
不管多累,我都去。
bùguǎn duō lèi, wǒ dōu qù -
Dù có mệt thế nào tôi cũng đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
54
Click xem Flashcard
从
cóng -
từ
我从家来学校。
wǒ cóng jiā lái xuéxiào -
Tôi đi từ nhà đến trường.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
55
Click xem Flashcard
播放
bōfàng -
phát (âm thanh, video)
播放音乐。
Bōfàng yīnyuè. -
Phát nhạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
55
Click xem Flashcard
错
cuò -
sai
你写错了。
nǐ xiě cuò le -
Bạn viết sai rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
55
Click xem Flashcard
不然
bùrán -
Nếu không thì
快走,不然迟到。
kuài zǒu, bùrán chídào -
Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
56
Click xem Flashcard
常见
chángjiàn -
thường gặp
很常见。
Hěn chángjiàn. -
Rất thường gặp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
56
Click xem Flashcard
打
dǎ -
đánh; làm
打篮球。
dǎ lánqiú -
Chơi bóng rổ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
56
Click xem Flashcard
不必
búbì -
không cần
不必担心。
Búbì dānxīn. -
Không cần lo lắng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
56
Click xem Flashcard
布置
bùzhì -
Bố trí, sắp xếp
老师布置作业。
lǎoshī bùzhì zuòyè -
Giáo viên giao bài tập.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
57
Click xem Flashcard
常用
chángyòng -
thường dùng
常用词。
Chángyòng cí. -
Từ thường dùng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
57
Click xem Flashcard
打车
dǎchē -
bắt taxi
我们打车去吧。
wǒmen dǎchē qù ba -
Chúng ta đi taxi nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
57
Click xem Flashcard
不断
búduàn -
không ngừng
不断进步。
Búduàn jìnbù. -
Không ngừng tiến bộ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
57
Click xem Flashcard
步行
bùxíng -
Đi bộ
我步行回家。
wǒ bùxíng huí jiā -
Tôi đi bộ về nhà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
58
Click xem Flashcard
打电话
dǎdiànhuà -
gọi điện thoại
我给你打电话。
wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà -
Tôi sẽ gọi điện cho bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
58
Click xem Flashcard
场
chǎng -
trận; buổi (lượng từ)
一场比赛。
Yì chǎng bǐsài. -
Một trận đấu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
58
Click xem Flashcard
不论
búlùn -
bất kể
不论结果。
Búlùn jiéguǒ. -
Bất kể kết quả.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
58
Click xem Flashcard
擦
cā -
Lau, chùi
把桌子擦干净。
bǎ zhuōzi cā gānjìng -
Lau sạch cái bàn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
59
Click xem Flashcard
才
cái -
Mới, mới chỉ
他是难得的人才。
tā shì nándé de réncái -
Anh ấy là một nhân tài hiếm có.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
59
Click xem Flashcard
打开
dǎkāi -
mở
请打开门。
qǐng dǎkāi mén -
Xin hãy mở cửa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
59
Click xem Flashcard
超过
chāoguò -
vượt quá
超过十人。
Chāoguò shí rén. -
Hơn mười người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
59
Click xem Flashcard
补
bǔ -
bổ sung
补作业。
Bǔ zuòyè. -
Làm bù bài tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
60
Click xem Flashcard
打球
dǎqiú -
chơi bóng
我喜欢打球。
wǒ xǐhuan dǎqiú -
Tôi thích chơi bóng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
60
Click xem Flashcard
材料
cáiliào -
Tài liệu, nguyên liệu
这些是建筑材料。
zhèxiē shì jiànzhù cáiliào -
Đây là vật liệu xây dựng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
60
Click xem Flashcard
超市
chāoshì -
siêu thị
去超市。
Qù chāoshì. -
Đi siêu thị.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
60
Click xem Flashcard
补充
bǔchōng -
bổ sung
补充说明。
Bǔchōng shuōmíng. -
Bổ sung giải thích.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
61
Click xem Flashcard
车辆
chēliàng -
phương tiện giao thông
车辆很多。
Chēliàng hěn duō. -
Có rất nhiều xe cộ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
61
Click xem Flashcard
不安
bù'ān -
bất an
心里不安。
Xīnlǐ bù'ān. -
Trong lòng bất an.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
61
Click xem Flashcard
财产
cáichǎn -
Tài sản
他没有多少财产。
tā méiyǒu duōshao cáichǎn -
Anh ấy không có nhiều tài sản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
61
Click xem Flashcard
大
dà -
to, lớn
那个学校很大。
nàge xuéxiào hěn dà -
Trường học đó rất lớn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
62
Click xem Flashcard
称
chēng -
gọi là; xưng là
称为老师。
Chēngwéi lǎoshī. -
Được gọi là giáo viên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
62
Click xem Flashcard
不得不
bùdébù -
không thể không; buộc phải
不得不去。
Bùdébù qù. -
Không thể không đi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
62
Click xem Flashcard
财富
cáifù -
Của cải, tài sản
知识也是财富。
zhīshì yě shì cáifù -
Kiến thức cũng là của cải.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
62
Click xem Flashcard
大学
dàxué -
đại học
我在大学学习。
wǒ zài dàxué xuéxí -
Tôi học ở trường đại học.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
63
Click xem Flashcard
成
chéng -
trở thành; thành công
成了。
Chéng le. -
Thành rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
63
Click xem Flashcard
不光
bùguāng -
không chỉ
不光是他。
Bùguāng shì tā. -
Không chỉ có anh ấy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
63
Click xem Flashcard
采访
cǎifǎng -
Phỏng vấn
记者采访明星。
jìzhě cǎifǎng míngxīng -
Phóng viên phỏng vấn ngôi sao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
63
Click xem Flashcard
大学生
dàxuéshēng -
sinh viên
他是大学生。
tā shì dàxuéshēng -
Anh ấy là sinh viên.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
64
Click xem Flashcard
成绩
chéngjì -
thành tích; điểm số
学习成绩。
Xuéxí chéngjì. -
Thành tích học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
64
Click xem Flashcard
不仅
bùjǐn -
không những
不仅学习。
Bùjǐn xuéxí. -
Không chỉ học.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
64
Click xem Flashcard
到
dào -
đến
我到了。
wǒ dào le -
Tôi đến rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
64
Click xem Flashcard
参考
cānkǎo -
Tham khảo
请参考资料。
qǐng cānkǎo zīliào -
Xin hãy tham khảo tài liệu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
65
Click xem Flashcard
成为
chéngwéi -
trở thành
成为医生。
Chéngwéi yīshēng. -
Trở thành bác sĩ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
65
Click xem Flashcard
得到
dédào -
nhận được
我得到了礼物。
wǒ dédào le lǐwù -
Tôi đã nhận được quà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
65
Click xem Flashcard
布
bù -
vải
一块布。
Yí kuài bù. -
Một tấm vải.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
65
Click xem Flashcard
参与
cānyù -
Tham gia
我参与了活动。
wǒ cānyù le huódòng -
Tôi đã tham gia hoạt động.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
66
Click xem Flashcard
重复
chóngfù -
lặp lại
不要重复。
Búyào chóngfù. -
Đừng lặp lại.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
66
Click xem Flashcard
步
bù -
bước
一步一步。
Yí bù yí bù. -
Từng bước một.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
66
Click xem Flashcard
操场
cāochǎng -
Sân thể thao
学生在操场跑步。
xuéshēng zài cāochǎng pǎobù -
Học sinh chạy trên sân trường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
67
Click xem Flashcard
操作
cāozuò -
Thao tác
按说明操作。
àn shuōmíng cāozuò -
Thao tác theo hướng dẫn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
67
Click xem Flashcard
的
de -
của (trợ từ)
这是我的书。
zhè shì wǒ de shū -
Đây là sách của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
67
Click xem Flashcard
重新
chóngxīn -
lại, làm lại
重新开始。
Chóngxīn kāishǐ. -
Bắt đầu lại.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
67
Click xem Flashcard
部
bù -
bộ; phần
销售部。
Xiāoshòu bù. -
Phòng kinh doanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
68
Click xem Flashcard
测
cè -
Đo, kiểm tra
工程师在测温度。
gōngchéngshī zài cè wēndù -
Kỹ sư đang đo nhiệt độ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
68
Click xem Flashcard
等
děng -
đợi
请等一下。
qǐng děng yíxià -
Xin đợi một chút.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
68
Click xem Flashcard
出发
chūfā -
xuất phát
马上出发。
Mǎshàng chūfā. -
Lập tức xuất phát.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
68
Click xem Flashcard
部门
bùmén -
bộ phận
工作部门。
Gōngzuò bùmén. -
Bộ phận công tác.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
69
Click xem Flashcard
部长
bùzhǎng -
bộ trưởng; trưởng ban
教育部长。
Jiàoyù bùzhǎng. -
Bộ trưởng Bộ Giáo dục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
69
Click xem Flashcard
测量
cèliáng -
Đo lường
测量长度。
cèliáng chángdù -
Đo chiều dài.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
69
Click xem Flashcard
地
dì -
đất
地很冷。
dì hěn lěng -
Mặt đất rất lạnh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
69
Click xem Flashcard
出国
chūguó -
ra nước ngoài
出国学习。
Chūguó xuéxí. -
Ra nước ngoài học.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
70
Click xem Flashcard
才能
cáinéng -
tài năng; năng lực
发挥才能。
Fāhuī cáinéng. -
Phát huy tài năng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
70
Click xem Flashcard
地点
dìdiǎn -
địa điểm
我们的地点在哪儿?
wǒmen de dìdiǎn zài nǎr -
Địa điểm của chúng ta ở đâu?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
70
Click xem Flashcard
测试
cèshì -
Kiểm tra, thử nghiệm
系统需要测试。
xìtǒng xūyào cèshì -
Hệ thống cần được kiểm tra.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
70
Click xem Flashcard
出口
chūkǒu -
lối ra; xuất khẩu
找出口。
Zhǎo chūkǒu. -
Tìm lối ra.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
71
Click xem Flashcard
地方
dìfang -
nơi, chỗ
这个地方很好。
zhège dìfang hěn hǎo -
Nơi này rất đẹp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
71
Click xem Flashcard
采取
cǎiqǔ -
áp dụng; thực hiện
采取办法。
Cǎiqǔ bànfǎ. -
Áp dụng biện pháp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
71
Click xem Flashcard
曾
céng -
Đã từng
他曾来过这里。
tā céng lái guò zhèlǐ -
Anh ấy đã từng đến đây.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
71
Click xem Flashcard
出门
chūmén -
ra khỏi nhà
出门买菜。
Chūmén mǎicài. -
Ra ngoài mua thức ăn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
72
Click xem Flashcard
地上
dìshang -
trên mặt đất
地上有一只猫。
dìshang yǒu yì zhī māo -
Trên mặt đất có một con mèo.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
72
Click xem Flashcard
出生
chūshēng -
sinh ra
出生在北京。
Chūshēng zài Běijīng. -
Sinh ra ở Bắc Kinh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
72
Click xem Flashcard
采用
cǎiyòng -
áp dụng; sử dụng
采用方法。
Cǎiyòng fāngfǎ. -
Áp dụng phương pháp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
72
Click xem Flashcard
茶叶
cháyè -
Lá trà
我买了茶叶。
wǒ mǎi le cháyè -
Tôi đã mua lá trà.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
73
Click xem Flashcard
出现
chūxiàn -
xuất hiện
问题出现了。
Wèntí chūxiàn le. -
Vấn đề đã xuất hiện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
73
Click xem Flashcard
彩色
cǎisè -
màu sắc; có màu
彩色照片。
Cǎisè zhàopiàn. -
Ảnh màu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
73
Click xem Flashcard
产品
chǎnpǐn -
Sản phẩm
产品质量很好。
chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo -
Chất lượng sản phẩm rất tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
73
Click xem Flashcard
地图
dìtú -
bản đồ
我需要一张地图。
wǒ xūyào yì zhāng dìtú -
Tôi cần một tấm bản đồ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
74
Click xem Flashcard
出院
chūyuàn -
xuất viện
今天出院。
Jīntiān chūyuàn. -
Hôm nay xuất viện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
74
Click xem Flashcard
曾经
céngjīng -
đã từng
曾经学习过。
Céngjīng xuéxí guo. -
Đã từng học qua.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
74
Click xem Flashcard
长途
chángtú -
Đường dài
长途旅行很累。
chángtú lǚxíng hěn lèi -
Đi đường dài rất mệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
74
Click xem Flashcard
弟弟
dìdi -
em trai
我有一个弟弟。
wǒ yǒu yí ge dìdi -
Tôi có một em trai.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
75
Click xem Flashcard
出租
chūzū -
cho thuê
出租房子。
Chūzū fángzi. -
Cho thuê nhà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
75
Click xem Flashcard
产生
chǎnshēng -
sinh ra; tạo ra
产生影响。
Chǎnshēng yǐngxiǎng. -
Tạo ra ảnh hưởng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
75
Click xem Flashcard
第
dì -
thứ (dùng trong số thứ tự)
他是第二名。
tā shì dì èr míng -
Anh ấy đứng thứ hai.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
75
Click xem Flashcard
常识
chángshí -
Kiến thức thường thức
这是基本常识。
zhè shì jīběn chángshí -
Đây là kiến thức thường thức cơ bản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
76
Click xem Flashcard
出租车
chūzūchē -
xe taxi
坐出租车。
Zuò chūzūchē. -
Đi taxi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
76
Click xem Flashcard
点
diǎn -
giờ; chấm
现在三点。
xiànzài sān diǎn -
Bây giờ là ba giờ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
76
Click xem Flashcard
长城
Chángchéng -
Vạn Lý Trường Thành
参观长城。
Cānguān Chángchéng. -
Tham quan Vạn Lý Trường Thành.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
76
Click xem Flashcard
唱片
chàngpiàn -
Đĩa nhạc
他收藏唱片。
tā shōucáng chàngpiàn -
Anh ấy sưu tầm đĩa nhạc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
2
3
4
5
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?