Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
77
Click xem Flashcard
船
chuán -
thuyền, tàu
坐船。
Zuò chuán. -
Đi thuyền.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
77
Click xem Flashcard
电
diàn -
điện
电来了。
diàn lái le -
Có điện rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
77
Click xem Flashcard
长处
chángchù -
điểm mạnh
发挥长处。
Fāhuī chángchù. -
Phát huy điểm mạnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
77
Click xem Flashcard
抄
chāo -
Chép
不要抄作业。
bùyào chāo zuòyè -
Đừng chép bài tập.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
78
Click xem Flashcard
抄写
chāoxiě -
Sao chép
抄写生词。
chāoxiě shēngcí -
Chép từ mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
78
Click xem Flashcard
电话
diànhuà -
điện thoại
我买了新电话。
wǒ mǎi le xīn diànhuà -
Tôi đã mua điện thoại mới.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
78
Click xem Flashcard
吹
chuī -
thổi
吹风。
Chuīfēng. -
Hóng gió.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
78
Click xem Flashcard
长期
chángqī -
lâu dài
长期计划。
Chángqī jìhuà. -
Kế hoạch dài hạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
79
Click xem Flashcard
厂
chǎng -
nhà máy
工厂。
Gōngchǎng. -
Nhà máy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
79
Click xem Flashcard
潮
cháo -
Thủy triều
海潮上涨。
hǎi cháo shàngzhǎng -
Thủy triều đang lên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
79
Click xem Flashcard
电脑
diànnǎo -
máy tính
我用电脑工作。
wǒ yòng diànnǎo gōngzuò -
Tôi dùng máy tính để làm việc.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
79
Click xem Flashcard
春节
Chūnjié -
Tết Nguyên đán
过春节。
Guò Chūnjié. -
Ăn Tết Nguyên đán.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
80
Click xem Flashcard
场合
chǎnghé -
dịp; hoàn cảnh
正式场合。
Zhèngshì chǎnghé. -
Dịp/trường hợp chính thức.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
80
Click xem Flashcard
潮流
cháoliú -
Xu hướng
这是新潮流。
zhè shì xīn cháoliú -
Đây là xu hướng mới.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
80
Click xem Flashcard
电视
diànshì -
tivi
我在看电视。
wǒ zài kàn diànshì -
Tôi đang xem tivi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
80
Click xem Flashcard
春天
chūntiān -
mùa xuân
春天来了。
Chūntiān lái le. -
Mùa xuân đến rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
81
Click xem Flashcard
词
cí -
từ
学新词。
Xué xīn cí. -
Học từ mới.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
81
Click xem Flashcard
电视机
diànshìjī -
máy truyền hình
一台电视机。
yì tái diànshìjī -
Một chiếc tivi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
81
Click xem Flashcard
场所
chǎngsuǒ -
địa điểm
公共场所。
Gōnggòng chǎngsuǒ. -
Nơi công cộng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
81
Click xem Flashcard
潮湿
cháoshī -
Ẩm ướt
天气很潮湿。
tiānqì hěn cháoshī -
Thời tiết rất ẩm ướt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
82
Click xem Flashcard
彻底
chèdǐ -
Triệt để
他彻底明白了。
tā chèdǐ míngbai le -
Anh ấy đã hiểu hoàn toàn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
82
Click xem Flashcard
电影
diànyǐng -
phim
这个电影很好看。
zhège diànyǐng hěn hǎokàn -
Bộ phim này rất hay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
82
Click xem Flashcard
词典
cídiǎn -
từ điển
查词典。
Chá cídiǎn. -
Tra từ điển.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
82
Click xem Flashcard
超级
chāojí -
siêu; cực kỳ
超级贵。
Chāojí guì. -
Siêu đắt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
83
Click xem Flashcard
电影院
diànyǐngyuàn -
rạp chiếu phim
我们去电影院吧。
wǒmen qù diànyǐngyuàn ba -
Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
83
Click xem Flashcard
沉
chén -
Chìm
船沉了。
chuán chén le -
Con tàu đã chìm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
83
Click xem Flashcard
词语
cíyǔ -
từ ngữ
常用词语。
Chángyòng cíyǔ. -
Từ ngữ thường dùng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
83
Click xem Flashcard
朝
cháo -
hướng về; triều đại
朝前走。
Cháo qián zǒu. -
Đi về phía trước.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
84
Click xem Flashcard
沉默
chénmò -
Im lặng
他保持沉默。
tā bǎochí chénmò -
Anh ấy giữ im lặng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
84
Click xem Flashcard
从小
cóngxiǎo -
từ nhỏ
从小学习。
Cóngxiǎo xuéxí. -
Học từ nhỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
84
Click xem Flashcard
吵
chǎo -
ồn ào
太吵了。
Tài chǎo le. -
Ồn quá.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
84
Click xem Flashcard
东
dōng -
phía đông
我家在东边。
wǒ jiā zài dōngbian -
Nhà tôi ở phía đông.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
85
Click xem Flashcard
沉重
chénzhòng -
Nặng nề
心情很沉重。
xīnqíng hěn chénzhòng -
Tâm trạng rất nặng nề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
85
Click xem Flashcard
答应
dāying -
đồng ý
答应他。
Dāying tā. -
Đồng ý với anh ấy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
85
Click xem Flashcard
吵架
chǎojià -
cãi nhau
跟朋友吵架。
Gēn péngyou chǎojià. -
Cãi nhau với bạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
85
Click xem Flashcard
东边
dōngbian -
phía đông
学校在东边。
xuéxiào zài dōngbian -
Trường học ở phía đông.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
86
Click xem Flashcard
称赞
chēngzàn -
Khen ngợi
大家称赞她。
dàjiā chēngzàn tā -
Mọi người đều khen ngợi cô ấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
86
Click xem Flashcard
打工
dǎgōng -
làm thuê
打工赚钱。
Dǎgōng zhuànqián. -
Làm thêm kiếm tiền.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
86
Click xem Flashcard
东西
dōngxi -
đồ vật
我买了很多东西。
wǒ mǎi le hěn duō dōngxi -
Tôi đã mua rất nhiều đồ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
86
Click xem Flashcard
衬衫
chènshān -
áo sơ mi
穿衬衫。
Chuān chènshān. -
Mặc áo sơ mi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
87
Click xem Flashcard
衬衣
chènyī -
áo sơ mi
白衬衣。
Bái chènyī. -
Áo sơ mi trắng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
87
Click xem Flashcard
成人
chéngrén -
Người trưởng thành
成人要负责。
chéngrén yào fùzé -
Người trưởng thành phải có trách nhiệm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
87
Click xem Flashcard
动
dòng -
động, chuyển động
他动了。
tā dòng le -
Anh ấy đã cử động rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
87
Click xem Flashcard
打算
dǎsuàn -
dự định
打算去。
Dǎsuàn qù. -
Dự định đi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
88
Click xem Flashcard
称为
chēngwéi -
gọi là
被称为专家。
Bèi chēngwéi zhuānjiā. -
Được gọi là chuyên gia.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
88
Click xem Flashcard
动作
dòngzuò -
động tác
这个动作很难。
zhège dòngzuò hěn nán -
Động tác này rất khó.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
88
Click xem Flashcard
诚实
chéngshí -
Thành thật
他很诚实。
tā hěn chéngshí -
Anh ấy rất thành thật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
88
Click xem Flashcard
打印
dǎyìn -
in
打印文件。
Dǎyìn wénjiàn. -
In tài liệu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
89
Click xem Flashcard
成功
chénggōng -
thành công
取得成功。
Qǔdé chénggōng. -
Đạt được thành công.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
89
Click xem Flashcard
都
dōu -
đều
他们都来了。
tāmen dōu lái le -
Họ đều đến rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
89
Click xem Flashcard
诚信
chéngxìn -
Trung thực, giữ chữ tín
公司讲诚信。
gōngsī jiǎng chéngxìn -
Công ty coi trọng chữ tín.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
89
Click xem Flashcard
大部分
dàbùfen -
phần lớn
大部分人。
Dàbùfen rén. -
Phần lớn mọi người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
90
Click xem Flashcard
大大
dàdà -
rất, đáng kể
大大提高。
Dàdà tígāo. -
Nâng cao đáng kể.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
90
Click xem Flashcard
成果
chéngguǒ -
thành quả
研究成果。
Yánjiū chéngguǒ. -
Thành quả nghiên cứu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
90
Click xem Flashcard
读
dú -
đọc
我喜欢读书。
wǒ xǐhuan dúshū -
Tôi thích đọc sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
90
Click xem Flashcard
承担
chéngdān -
Gánh vác
他承担责任。
tā chéngdān zérèn -
Anh ấy gánh vác trách nhiệm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
91
Click xem Flashcard
大多数
dàduōshù -
đa số
大多数学生。
Dàduōshù xuéshēng. -
Đa số học sinh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
91
Click xem Flashcard
读书
dúshū -
đọc sách, học
他在读书。
tā zài dúshū -
Anh ấy đang đọc sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
91
Click xem Flashcard
成就
chéngjiù -
thành tựu
伟大成就。
Wěidà chéngjiù. -
Thành tựu vĩ đại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
91
Click xem Flashcard
承认
chéngrèn -
Thừa nhận
他承认错误。
tā chéngrèn cuòwù -
Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
92
Click xem Flashcard
承受
chéngshòu -
Chịu đựng
我承受不了。
wǒ chéngshòu bùliǎo -
Tôi không chịu nổi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
92
Click xem Flashcard
对
duì -
đúng; đối với
你的答案对了。
nǐ de dá'àn duì le -
Đáp án của bạn đúng rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
92
Click xem Flashcard
大海
dàhǎi -
biển cả
看大海。
Kàn dàhǎi. -
Ngắm biển.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
92
Click xem Flashcard
成立
chénglì -
thành lập
公司成立。
Gōngsī chénglì. -
Công ty được thành lập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
93
Click xem Flashcard
对不起
duìbuqǐ -
xin lỗi
对不起,我来晚了。
duìbuqǐ wǒ lái wǎn le -
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
93
Click xem Flashcard
程序
chéngxù -
Chương trình, quy trình
这个程序很好。
zhège chéngxù hěn hǎo -
Chương trình này rất tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
93
Click xem Flashcard
大家
dàjiā -
mọi người
大家好。
Dàjiā hǎo. -
Xin chào mọi người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
93
Click xem Flashcard
成熟
chéngshú -
trưởng thành; chín muồi
思想成熟。
Sīxiǎng chéngshú. -
Tư tưởng chín chắn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
94
Click xem Flashcard
吃惊
chījīng -
Ngạc nhiên
我很吃惊。
wǒ hěn chījīng -
Tôi rất ngạc nhiên.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
94
Click xem Flashcard
大量
dàliàng -
số lượng lớn
大量信息。
Dàliàng xìnxī. -
Một lượng lớn thông tin.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
94
Click xem Flashcard
成员
chéngyuán -
thành viên
团队成员。
Tuánduì chéngyuán. -
Thành viên nhóm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
94
Click xem Flashcard
多
duō -
nhiều
你有多少?
nǐ yǒu duōshao -
Bạn có bao nhiêu?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
95
Click xem Flashcard
迟到
chídào -
Đi muộn
他又迟到。
tā yòu chídào -
Anh ấy lại đến muộn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
95
Click xem Flashcard
大门
dàmén -
cổng chính
学校大门。
Xuéxiào dàmén. -
Cổng trường.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
95
Click xem Flashcard
成长
chéngzhǎng -
trưởng thành
健康成长。
Jiànkāng chéngzhǎng. -
Phát triển khỏe mạnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
95
Click xem Flashcard
多少
duōshao -
bao nhiêu
这个多少钱?
zhège duōshao qián -
Cái này bao nhiêu tiền?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
96
Click xem Flashcard
尺
chǐ -
Đơn vị "thước"
一尺长。
yì chǐ cháng -
Dài một thước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
96
Click xem Flashcard
大人
dàrén -
người lớn
大人小孩。
Dàrén xiǎohái. -
Người lớn và trẻ em.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
96
Click xem Flashcard
饿
è -
đói
我很饿。
wǒ hěn è -
Tôi rất đói.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
96
Click xem Flashcard
城
chéng -
thành phố; thành
古城。
Gǔchéng. -
Thành cổ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
97
Click xem Flashcard
尺寸
chǐcùn -
Kích thước
尺寸合适。
chǐcùn héshì -
Kích thước phù hợp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
97
Click xem Flashcard
大声
dàshēng -
to tiếng
大声说话。
Dàshēng shuōhuà. -
Nói to.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
97
Click xem Flashcard
儿子
érzi -
con trai
他有一个儿子。
tā yǒu yí ge érzi -
Anh ấy có một con trai.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
97
Click xem Flashcard
城市
chéngshì -
thành phố
大城市。
Dà chéngshì. -
Thành phố lớn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
98
Click xem Flashcard
程度
chéngdù -
mức độ
程度不同。
Chéngdù bùtóng. -
Mức độ khác nhau.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
98
Click xem Flashcard
二
èr -
hai
我有二十块。
wǒ yǒu èrshí kuài -
Tôi có hai mươi tệ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
98
Click xem Flashcard
尺子
chǐzi -
Thước kẻ
用尺子画线。
yòng chǐzi huà xiàn -
Dùng thước để kẻ đường thẳng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
98
Click xem Flashcard
大小
dàxiǎo -
kích thước
大小合适。
Dàxiǎo héshì. -
Kích thước phù hợp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
99
Click xem Flashcard
持续
chíxù -
tiếp tục; kéo dài
持续发展。
Chíxù fāzhǎn. -
Phát triển bền vững.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
99
Click xem Flashcard
饭
fàn -
cơm
我吃饭了。
wǒ chīfàn le -
Tôi ăn cơm rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
99
Click xem Flashcard
冲
chōng -
Xông, lao
他冲进来。
tā chōng jìnlái -
Anh ấy xông vào.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
99
Click xem Flashcard
大衣
dàyī -
áo khoác
穿大衣。
Chuān dàyī. -
Mặc áo khoác.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
100
Click xem Flashcard
充满
chōngmǎn -
tràn đầy
充满希望。
Chōngmǎn xīwàng. -
Tràn đầy hy vọng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
100
Click xem Flashcard
饭店
fàndiàn -
nhà hàng
我们去饭店吧。
wǒmen qù fàndiàn ba -
Chúng ta đi nhà hàng nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
100
Click xem Flashcard
充电
chōngdiàn -
Sạc điện
给手机充电。
gěi shǒujī chōngdiàn -
Sạc điện thoại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
100
Click xem Flashcard
大自然
dàzìrán -
thiên nhiên
热爱大自然。
Rè'ài dàzìrán. -
Yêu thiên nhiên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
101
Click xem Flashcard
房间
fángjiān -
phòng
我的房间很大。
wǒ de fángjiān hěn dà -
Phòng của tôi rất lớn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
101
Click xem Flashcard
带
dài -
mang theo
带书来。
Dài shū lái. -
Mang sách đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
101
Click xem Flashcard
重
zhòng -
nặng
这个箱子很重。
Zhège xiāngzi hěn zhòng. -
Cái vali này rất nặng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
101
Click xem Flashcard
充电器
chōngdiànqì -
Bộ sạc
我忘了带充电器。
Wǒ wàng le dài chōngdiànqì. -
Tôi quên mang bộ sạc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
2
3
4
5
6
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?