Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
102
Click xem Flashcard
房子
fángzi -
ngôi nhà
这个房子很漂亮。
zhège fángzi hěn piàoliang -
Ngôi nhà này rất đẹp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
102
Click xem Flashcard
带来
dàilái -
mang đến
带来快乐。
Dàilái kuàilè. -
Mang lại niềm vui.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
102
Click xem Flashcard
初
chū -
đầu; ban đầu
初来中国。
Chū lái Zhōngguó. -
Mới đến Trung Quốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
102
Click xem Flashcard
充分
chōngfèn -
Đầy đủ
准备得很充分。
Zhǔnbèi de hěn chōngfèn. -
Chuẩn bị rất đầy đủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
103
Click xem Flashcard
放
fàng -
đặt; thả
把书放在桌上。
bǎ shū fàng zài zhuō shàng -
Đặt quyển sách lên bàn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
103
Click xem Flashcard
单位
dānwèi -
đơn vị; cơ quan
工作单位。
Gōngzuò dānwèi. -
Cơ quan làm việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
103
Click xem Flashcard
初(初一)
chū (chūyī) -
mùng (mùng một âm lịch)
我上初一。
Wǒ shàng chūyī. -
Tôi học lớp 7.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
103
Click xem Flashcard
虫子
chóngzi -
Côn trùng
房间里有虫子。
Fángjiān lǐ yǒu chóngzi. -
Trong phòng có côn trùng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
104
Click xem Flashcard
抽
chōu -
Rút, hút
他抽了一张纸。
Tā chōu le yī zhāng zhǐ. -
Anh ấy rút một tờ giấy.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
104
Click xem Flashcard
放假
fàngjià -
nghỉ lễ, nghỉ
我们下周放假。
wǒmen xià zhōu fàngjià -
Tuần sau chúng tôi được nghỉ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
104
Click xem Flashcard
但
dàn -
nhưng
想去,但忙。
Xiǎng qù, dàn máng. -
Muốn đi, nhưng bận.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
104
Click xem Flashcard
初步
chūbù -
bước đầu
有了初步计划。
Yǒu le chūbù jìhuà. -
Đã có kế hoạch ban đầu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
105
Click xem Flashcard
抽奖
chōujiǎng -
Bốc thăm trúng thưởng
公司举办抽奖活动。
Gōngsī jǔbàn chōujiǎng huódòng. -
Công ty tổ chức chương trình bốc thăm trúng thưởng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
105
Click xem Flashcard
但是
dànshì -
nhưng
但是很贵。
Dànshì hěn guì. -
Nhưng rất đắt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
105
Click xem Flashcard
初级
chūjí -
sơ cấp
初级汉语。
Chūjí Hànyǔ. -
Tiếng Trung sơ cấp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
105
Click xem Flashcard
放学
fàngxué -
tan học
我四点放学。
wǒ sì diǎn fàngxué -
Bốn giờ tôi tan học.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
106
Click xem Flashcard
初中
chūzhōng -
trung học cơ sở
他读初中。
Tā dú chūzhōng. -
Anh ấy học cấp hai.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
106
Click xem Flashcard
抽烟
chōuyān -
Hút thuốc
他已经不抽烟了。
Tā yǐjīng bù chōuyān le. -
Anh ấy đã bỏ hút thuốc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
106
Click xem Flashcard
飞
fēi -
bay
鸟在天上飞。
niǎo zài tiānshang fēi -
Chim bay trên trời.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
106
Click xem Flashcard
蛋
dàn -
trứng
鸡蛋。
Jīdàn. -
Trứng gà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
107
Click xem Flashcard
当
dāng -
khi; làm
当老师。
Dāng lǎoshī. -
Làm giáo viên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
107
Click xem Flashcard
除了
chúle -
ngoài... ra
除了他,大家都来了。
Chúle tā, dàjiā dōu lái le. -
Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã đến.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
107
Click xem Flashcard
出口
chūkǒu -
Lối ra; xuất khẩu
出口在那边。
Chūkǒu zài nàbiān. -
Lối ra ở phía bên kia.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
107
Click xem Flashcard
飞机
fēijī -
máy bay
我坐飞机去北京。
wǒ zuò fēijī qù běijīng -
Tôi đi Bắc Kinh bằng máy bay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
108
Click xem Flashcard
当时
dāngshí -
lúc đó
当时很忙。
Dāngshí hěn máng. -
Lúc đó rất bận.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
108
Click xem Flashcard
处理
chǔlǐ -
xử lý
处理问题。
Chǔlǐ wèntí. -
Xử lý vấn đề.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
108
Click xem Flashcard
出色
chūsè -
Xuất sắc
她的表现很出色。
Tā de biǎoxiàn hěn chūsè. -
Màn thể hiện của cô ấy rất xuất sắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
108
Click xem Flashcard
非常
fēicháng -
rất
我非常高兴。
wǒ fēicháng gāoxìng -
Tôi rất vui.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
109
Click xem Flashcard
传
chuán -
truyền
传消息。
Chuán xiāoxi. -
Truyền tin.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
109
Click xem Flashcard
出售
chūshòu -
Bán
这家店出售手机。
Zhè jiā diàn chūshòu shǒujī. -
Cửa hàng này bán điện thoại di động.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
109
Click xem Flashcard
分
fēn -
phút; điểm
现在三点五分。
xiànzài sān diǎn wǔ fēn -
Bây giờ là ba giờ năm phút.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
110
Click xem Flashcard
到处
dàochù -
khắp nơi
到处找。
Dàochù zhǎo. -
Tìm khắp nơi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
110
Click xem Flashcard
传播
chuánbō -
truyền bá
病毒传播很快。
Bìngdú chuánbō hěn kuài. -
Virus lây lan rất nhanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
110
Click xem Flashcard
风
fēng -
gió
今天风很大。
jīntiān fēng hěn dà -
Hôm nay gió rất to.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
110
Click xem Flashcard
出席
chūxí -
Tham dự
他出席了会议。
Tā chūxí le huìyì. -
Anh ấy đã tham dự cuộc họp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
111
Click xem Flashcard
倒
dào -
ngã; đổ
倒水。
Dào shuǐ. -
Rót nước.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
111
Click xem Flashcard
传来
chuánlái -
truyền đến; vọng đến
传来好消息。
Chuánlái hǎo xiāoxi. -
Có tin tốt truyền đến.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
111
Click xem Flashcard
处于
chǔyú -
Ở trong, ở vào
公司处于发展阶段。
Gōngsī chǔyú fāzhǎn jiēduàn. -
Công ty đang ở giai đoạn phát triển.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
112
Click xem Flashcard
干净
gānjìng -
sạch sẽ
房间很干净。
fángjiān hěn gānjìng -
Căn phòng rất sạch sẽ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
112
Click xem Flashcard
道
dào -
con đường; đạo lý; lượng từ
一条道。
Yì tiáo dào. -
Một con đường.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
112
Click xem Flashcard
传说
chuánshuō -
truyền thuyết
一个古老的传说。
Yí ge gǔlǎo de chuánshuō. -
Một truyền thuyết cổ xưa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
112
Click xem Flashcard
处
chù -
Nơi; xử lý
这件事不好处。
Zhè jiàn shì bù hǎo chù. -
Việc này khó xử lý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
113
Click xem Flashcard
干
gàn -
làm
衣服干了。
yīfu gān le -
Quần áo đã khô rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
113
Click xem Flashcard
道理
dàolǐ -
đạo lý, lý lẽ
讲道理。
Jiǎng dàolǐ. -
Nói lý lẽ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
113
Click xem Flashcard
创新
chuàngxīn -
đổi mới; sáng tạo
不断创新。
Búduàn chuàngxīn. -
Không ngừng đổi mới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
113
Click xem Flashcard
穿上
chuān shàng -
Mặc vào
天冷了,穿上外套。
Tiān lěng le, chuān shàng wàitào. -
Trời lạnh rồi, hãy mặc áo khoác vào.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
114
Click xem Flashcard
干什么
gànshénme -
làm gì
他在干什么?
tā zài gàn shénme -
Anh ấy đang làm gì?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
114
Click xem Flashcard
道路
dàolù -
đường sá
城市道路。
Chéngshì dàolù. -
Đường phố trong thành phố.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
114
Click xem Flashcard
创业
chuàngyè -
khởi nghiệp
年轻人创业。
Niánqīngrén chuàngyè. -
Người trẻ khởi nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
114
Click xem Flashcard
传统
chuántǒng -
Truyền thống
这是传统文化。
Zhè shì chuántǒng wénhuà. -
Đây là văn hóa truyền thống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
115
Click xem Flashcard
窗户
chuānghù -
Cửa sổ
请打开窗户。
Qǐng dǎkāi chuānghù. -
Xin hãy mở cửa sổ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
115
Click xem Flashcard
高
gāo -
cao
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo -
Anh ấy cao hơn tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
115
Click xem Flashcard
创造
chuàngzào -
sáng tạo; tạo ra
创造机会。
Chuàngzào jīhuì. -
Tạo cơ hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
116
Click xem Flashcard
高兴
gāoxìng -
vui
我很高兴见到你。
wǒ hěn gāoxìng jiàndào nǐ -
Tôi rất vui được gặp bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
116
Click xem Flashcard
窗台
chuāngtái -
Bệ cửa sổ
花放在窗台上。
Huā fàng zài chuāngtái shàng. -
Hoa được đặt trên bệ cửa sổ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
116
Click xem Flashcard
得出
déchū -
rút ra
得出结论。
Déchū jiélùn. -
Rút ra kết luận.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
116
Click xem Flashcard
创作
chuàngzuò -
sáng tác
创作音乐。
Chuàngzuò yīnyuè. -
Sáng tác âm nhạc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
117
Click xem Flashcard
从来
cónglái -
từ trước đến nay
我从来没去过。
Wǒ cónglái méi qù guo. -
Tôi chưa bao giờ đến đó.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
117
Click xem Flashcard
窗子
chuāngzi -
Cửa sổ
窗子很干净。
Chuāngzi hěn gānjìng. -
Cửa sổ rất sạch.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
117
Click xem Flashcard
的话
dehuà -
nếu... thì...
有时间的话。
Yǒu shíjiān dehuà. -
Nếu có thời gian.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
117
Click xem Flashcard
告诉
gàosu -
nói cho, báo cho
请告诉我。
qǐng gàosu wǒ -
Xin hãy nói cho tôi biết.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
118
Click xem Flashcard
从前
cóngqián -
trước đây
从前的故事。
Cóngqián de gùshi. -
Câu chuyện ngày xưa.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
118
Click xem Flashcard
春季
chūnjì -
Mùa xuân
春季天气很好。
Chūnjì tiānqì hěn hǎo. -
Thời tiết mùa xuân rất đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
118
Click xem Flashcard
得
děi -
phải (trợ động từ)
得走了。
Děi zǒu le. -
Phải đi rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
118
Click xem Flashcard
哥哥
gēge -
anh trai
我哥哥上班了。
wǒ gēge shàngbān le -
Anh trai tôi đi làm rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
119
Click xem Flashcard
从事
cóngshì -
làm; đảm nhiệm
从事教育工作。
Cóngshì jiàoyù gōngzuò. -
Làm công tác giáo dục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
119
Click xem Flashcard
纯
chún -
Thuần khiết
这是纯棉衣服。
Zhè shì chúnmián yīfu. -
Đây là quần áo bằng vải cotton nguyên chất.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
119
Click xem Flashcard
歌
gē -
bài hát
我喜欢这首歌。
wǒ xǐhuan zhè shǒu gē -
Tôi thích bài hát này.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
119
Click xem Flashcard
灯
dēng -
đèn
开灯。
Kāi dēng. -
Bật đèn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
120
Click xem Flashcard
等
děng -
đợi
等一下。
Děng yíxià. -
Đợi một chút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
120
Click xem Flashcard
村
cūn -
làng
一个小村。
Yí ge xiǎo cūn. -
Một ngôi làng nhỏ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
120
Click xem Flashcard
纯净水
chúnjìngshuǐ -
Nước tinh khiết
我只喝纯净水。
Wǒ zhǐ hē chúnjìngshuǐ. -
Tôi chỉ uống nước tinh khiết.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
120
Click xem Flashcard
个
gè -
cái (lượng từ)
一个苹果。
yí ge píngguǒ -
Một quả táo.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
121
Click xem Flashcard
给
gěi -
cho
我给你一本书。
wǒ gěi nǐ yì běn shū -
Tôi tặng bạn một quyển sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
121
Click xem Flashcard
等到
děngdào -
đợi đến
等到明天。
Děngdào míngtiān. -
Đợi đến ngày mai.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
121
Click xem Flashcard
存
cún -
tồn tại; gửi (tiền)
存钱。
Cún qián. -
Gửi tiền; tiết kiệm tiền.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
121
Click xem Flashcard
词汇
cíhuì -
Từ vựng
他词汇量很大。
Tā cíhuì liàng hěn dà. -
Vốn từ vựng của anh ấy rất phong phú.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
122
Click xem Flashcard
跟
gēn -
với, theo
我跟你去。
wǒ gēn nǐ qù -
Tôi đi cùng bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
122
Click xem Flashcard
等于
děngyú -
bằng
二加二等于四。
Èr jiā èr děngyú sì. -
Hai cộng hai bằng bốn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
122
Click xem Flashcard
存在
cúnzài -
tồn tại
问题仍然存在。
Wèntí réngrán cúnzài. -
Vấn đề vẫn còn tồn tại.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
122
Click xem Flashcard
此
cǐ -
Đây, này
此问题很重要。
Cǐ wèntí hěn zhòngyào. -
Vấn đề này rất quan trọng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
123
Click xem Flashcard
此外
cǐwài -
Ngoài ra
此外,还有别的选择。
Cǐwài, hái yǒu bié de xuǎnzé. -
Ngoài ra, còn có lựa chọn khác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
123
Click xem Flashcard
工人
gōngrén -
công nhân
我爸爸是工人。
wǒ bàba shì gōngrén -
Bố tôi là công nhân.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
123
Click xem Flashcard
低
dī -
thấp
温度低。
Wēndù dī. -
Nhiệt độ thấp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
123
Click xem Flashcard
错误
cuòwù -
sai; lỗi
犯错误。
Fàn cuòwù. -
Mắc lỗi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
124
Click xem Flashcard
次
cì -
Lần
这个质量太次。
Zhège zhìliàng tài cì. -
Chất lượng cái này quá kém.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
124
Click xem Flashcard
工作
gōngzuò -
công việc; làm việc
我在这里工作。
wǒ zài zhèlǐ gōngzuò -
Tôi làm việc ở đây.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
124
Click xem Flashcard
地球
dìqiú -
Trái Đất
保护地球。
Bǎohù dìqiú. -
Bảo vệ Trái Đất.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
124
Click xem Flashcard
达到
dádào -
đạt đến
达到目标。
Dádào mùbiāo. -
Đạt được mục tiêu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
125
Click xem Flashcard
打破
dǎpò -
phá vỡ
打破记录。
Dǎpò jìlù. -
Phá kỷ lục.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
125
Click xem Flashcard
关
guān -
đóng
请关灯。
qǐng guān dēng -
Xin hãy tắt đèn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
125
Click xem Flashcard
刺
cì -
Đâm
刺伤了手。
Cì shāng le shǒu. -
Bị đâm vào tay.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
125
Click xem Flashcard
地铁
dìtiě -
tàu điện ngầm
坐地铁。
Zuò dìtiě. -
Đi tàu điện ngầm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
126
Click xem Flashcard
地铁站
dìtiězhàn -
ga tàu điện ngầm
地铁站见。
Dìtiězhàn jiàn. -
Gặp ở ga tàu điện ngầm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
126
Click xem Flashcard
关上
guānshang -
đóng lại
把门关上。
bǎ mén guānshang -
Đóng cửa lại.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
126
Click xem Flashcard
打听
dǎting -
hỏi thăm
打听消息。
Dǎting xiāoxi. -
Hỏi thăm tin tức.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
126
Click xem Flashcard
刺激
cìjī -
Kích thích
这个消息很刺激。
Zhège xiāoxī hěn cìjī. -
Tin này rất gây kích thích.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
127
Click xem Flashcard
点头
diǎntóu -
gật đầu
点头同意。
Diǎntóu tóngyì. -
Gật đầu đồng ý.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
127
Click xem Flashcard
大概
dàgài -
khoảng; đại khái
大概十点到。
Dàgài shí diǎn dào. -
Khoảng mười giờ sẽ đến.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
127
Click xem Flashcard
从此
cóngcǐ -
Từ đó trở đi
从此他努力学习。
Cóngcǐ tā nǔlì xuéxí. -
Từ đó trở đi anh ấy chăm chỉ học tập.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
3
4
5
6
7
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?