Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
127
Click xem Flashcard
贵
guì -
đắt
这个太贵了。
zhège tài guì le -
Cái này đắt quá.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
128
Click xem Flashcard
店
diàn -
cửa hàng
小店。
Xiǎodiàn. -
Cửa hàng nhỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
128
Click xem Flashcard
大使馆
dàshǐguǎn -
đại sứ quán
去大使馆。
Qù dàshǐguǎn. -
Đi đến đại sứ quán.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
128
Click xem Flashcard
粗
cū -
Thô, to
这根绳子很粗。
Zhè gēn shéngzi hěn cū. -
Sợi dây này rất to.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
128
Click xem Flashcard
国
guó -
nước, quốc gia
我爱我的国。
wǒ ài wǒ de guó -
Tôi yêu đất nước của mình.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
129
Click xem Flashcard
掉
diào -
rơi; mất
掉下来。
Diào xiàlái. -
Rơi xuống.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
129
Click xem Flashcard
大约
dàyuē -
khoảng
大约三个人。
Dàyuē sān ge rén. -
Khoảng ba người.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
129
Click xem Flashcard
粗心
cūxīn -
Bất cẩn
他做事很粗心。
Tā zuòshì hěn cūxīn. -
Anh ấy làm việc rất bất cẩn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
129
Click xem Flashcard
国家
guójiā -
quốc gia
中国是一个大国家。
zhōngguó shì yí ge dà guójiā -
Trung Quốc là một quốc gia lớn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
130
Click xem Flashcard
东北
dōngběi -
đông bắc
东北地区。
Dōngběi dìqū. -
Khu vực Đông Bắc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
130
Click xem Flashcard
大夫
dàifu -
bác sĩ
看大夫。
Kàn dàifu. -
Đi khám bác sĩ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
130
Click xem Flashcard
促进
cùjìn -
Thúc đẩy
政策促进发展。
Zhèngcè cùjìn fāzhǎn. -
Chính sách thúc đẩy sự phát triển.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
130
Click xem Flashcard
国外
guówài -
nước ngoài
他在国外工作。
tā zài guówài gōngzuò -
Anh ấy làm việc ở nước ngoài.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
131
Click xem Flashcard
东方
dōngfāng -
phương đông
东方文化。
Dōngfāng wénhuà. -
Văn hóa phương Đông.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
131
Click xem Flashcard
过
guò -
qua; từng
我过生日。
wǒ guò shēngrì -
Tôi đón sinh nhật.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
131
Click xem Flashcard
代
dài -
thay; thế hệ
我代他发言。
Wǒ dài tā fāyán. -
Tôi phát biểu thay anh ấy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
131
Click xem Flashcard
促使
cùshǐ -
Thúc đẩy, khiến
压力促使他改变。
Yālì cùshǐ tā gǎibiàn. -
Áp lực khiến anh ấy thay đổi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
132
Click xem Flashcard
东南
dōngnán -
đông nam
东南方向。
Dōngnán fāngxiàng. -
Hướng Đông Nam.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
132
Click xem Flashcard
代表
dàibiǎo -
đại biểu; đại diện
代表公司。
Dàibiǎo gōngsī. -
Đại diện công ty.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
132
Click xem Flashcard
促销
cùxiāo -
Khuyến mãi
商店正在促销。
Shāngdiàn zhèngzài cùxiāo. -
Cửa hàng đang khuyến mãi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
133
Click xem Flashcard
还是
háishì -
hay là; vẫn
你喝茶还是咖啡?
nǐ hē chá háishì kāfēi -
Bạn uống trà hay cà phê?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
133
Click xem Flashcard
冬天
dōngtiān -
mùa đông
冬天很冷。
Dōngtiān hěn lěng. -
Mùa đông rất lạnh.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
133
Click xem Flashcard
代表团
dàibiǎotuán -
đoàn đại biểu
中国代表团。
Zhōngguó dàibiǎotuán. -
Đoàn đại biểu Trung Quốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
133
Click xem Flashcard
措施
cuòshī -
Biện pháp
政府采取措施。
Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī. -
Chính phủ áp dụng các biện pháp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
134
Click xem Flashcard
打
dǎ -
Đánh; làm
打电话给我。
Dǎ diànhuà gěi wǒ. -
Gọi điện cho tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
134
Click xem Flashcard
还有
háiyǒu -
còn có
还有别的问题吗?
hái yǒu bié de wèntí ma -
Còn câu hỏi nào khác không?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
134
Click xem Flashcard
懂
dǒng -
hiểu
我懂。
Wǒ dǒng. -
Tôi hiểu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
134
Click xem Flashcard
带动
dàidòng -
thúc đẩy; dẫn dắt
带动经济发展。
Dàidòng jīngjì fāzhǎn. -
Thúc đẩy phát triển kinh tế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
135
Click xem Flashcard
带领
dàilǐng -
dẫn dắt
带领团队。
Dàilǐng tuánduì. -
Dẫn dắt đội nhóm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
135
Click xem Flashcard
答案
dá'àn -
Đáp án
答案是正确的。
Dá'àn shì zhèngquè de. -
Đáp án là chính xác.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
135
Click xem Flashcard
孩子
háizi -
trẻ em; con
这个孩子很聪明。
zhège háizi hěn cōngming -
Đứa trẻ này rất thông minh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
135
Click xem Flashcard
懂得
dǒngde -
hiểu, biết
懂得道理。
Dǒngde dàolǐ. -
Hiểu đạo lý.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
136
Click xem Flashcard
动物
dòngwù -
động vật
动物世界。
Dòngwù shìjiè. -
Thế giới động vật.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
136
Click xem Flashcard
单元
dānyuán -
đơn vị; bài học
一个单元。
Yí ge dānyuán. -
Một đơn vị; một bài (trong giáo trình).
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
136
Click xem Flashcard
汉语
Hànyǔ -
tiếng Trung
我学习汉语。
wǒ xuéxí hànyǔ -
Tôi học tiếng Trung.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
136
Click xem Flashcard
打败
dǎbài -
Đánh bại
他打败了对手。
Tā dǎbài le duìshǒu. -
Anh ấy đã đánh bại đối thủ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
137
Click xem Flashcard
动物园
dòngwùyuán -
sở thú
去动物园。
Qù dòngwùyuán. -
Đi sở thú.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
137
Click xem Flashcard
汉字
Hànzì -
chữ Hán
我会写汉字。
wǒ huì xiě hànzì -
Tôi biết viết chữ Hán.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
137
Click xem Flashcard
当初
dāngchū -
lúc đầu
当初的决定。
Dāngchū de juédìng. -
Quyết định ban đầu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
137
Click xem Flashcard
打雷
dǎléi -
Sấm sét
外面在打雷。
Wàimiàn zài dǎléi. -
Bên ngoài đang có sấm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
138
Click xem Flashcard
好
hǎo -
tốt
这个很好。
zhège hěn hǎo -
Cái này rất tốt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
138
Click xem Flashcard
读音
dúyīn -
cách phát âm
汉字读音。
Hànzì dúyīn. -
Cách phát âm chữ Hán.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
138
Click xem Flashcard
当地
dāngdì -
địa phương
当地人。
Dāngdì rén. -
Người địa phương.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
138
Click xem Flashcard
打扫
dǎsǎo -
Quét dọn
打扫房间。
Dǎsǎo fángjiān. -
Dọn dẹp phòng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
139
Click xem Flashcard
度
dù -
độ; mức độ
三十度。
Sānshí dù. -
Ba mươi độ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
139
Click xem Flashcard
当然
dāngrán -
đương nhiên
当然可以。
Dāngrán kěyǐ. -
Tất nhiên là được.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
139
Click xem Flashcard
打折
dǎzhé -
Giảm giá
商品打折了。
Shāngpǐn dǎzhé le. -
Hàng hóa đang được giảm giá.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
139
Click xem Flashcard
好吃
hǎochī -
ngon
中国菜很好吃。
zhōngguó cài hěn hǎochī -
Món ăn Trung Quốc rất ngon.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
140
Click xem Flashcard
短
duǎn -
ngắn
时间很短。
Shíjiān hěn duǎn. -
Thời gian rất ngắn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
140
Click xem Flashcard
当中
dāngzhōng -
ở giữa; trong số
人群当中。
Rénqún dāngzhōng. -
Giữa đám đông.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
140
Click xem Flashcard
打针
dǎzhēn -
Tiêm
孩子要打针。
Háizi yào dǎzhēn. -
Đứa trẻ cần tiêm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
140
Click xem Flashcard
好看
hǎokàn -
đẹp
这本书很好看。
zhè běn shū hěn hǎokàn -
Quyển sách này rất hay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
141
Click xem Flashcard
好听
hǎotīng -
hay (âm thanh)
这首歌很好听。
zhè shǒu gē hěn hǎotīng -
Bài hát này rất hay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
141
Click xem Flashcard
短信
duǎnxìn -
tin nhắn
发短信。
Fā duǎnxìn. -
Gửi tin nhắn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
141
Click xem Flashcard
刀
dāo -
dao
一把刀。
Yì bǎ dāo. -
Một con dao.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
141
Click xem Flashcard
大巴
dàbā -
Xe khách lớn
我们坐大巴去。
Wǒmen zuò dàbā qù. -
Chúng tôi đi bằng xe khách lớn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
142
Click xem Flashcard
导演
dǎoyǎn -
đạo diễn
电影导演。
Diànyǐng dǎoyǎn. -
Đạo diễn điện ảnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
142
Click xem Flashcard
大多
dàduō -
Phần lớn
大多学生同意。
Dàduō xuéshēng tóngyì. -
Phần lớn học sinh đều đồng ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
142
Click xem Flashcard
好玩儿
hǎowánr -
thú vị
这个游戏很好玩儿。
zhège yóuxì hěn hǎowánr -
Trò chơi này rất thú vị.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
142
Click xem Flashcard
段
duàn -
đoạn (văn, đường...)
一段话。
Yí duàn huà. -
Một đoạn văn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
143
Click xem Flashcard
到达
dàodá -
đến nơi
到达北京。
Dàodá Běijīng. -
Đến Bắc Kinh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
143
Click xem Flashcard
大方
dàfāng -
Hào phóng; tự nhiên
他很大方。
Tā hěn dàfāng. -
Anh ấy rất hào phóng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
143
Click xem Flashcard
号
hào -
số
今天几号?
jīntiān jǐ hào -
Hôm nay là ngày mấy?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
143
Click xem Flashcard
队
duì -
đội
足球队。
Zúqiúduì. -
Đội bóng đá.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
144
Click xem Flashcard
队长
duìzhǎng -
đội trưởng
队长来了。
Duìzhǎng lái le. -
Đội trưởng đến rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
144
Click xem Flashcard
到底
dàodǐ -
rốt cuộc
你到底去不去?
Nǐ dàodǐ qù bú qù? -
Cuối cùng thì bạn có đi không?
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
144
Click xem Flashcard
大哥
dàgē -
Anh cả
大哥帮了我。
Dàgē bāng le wǒ. -
Anh cả đã giúp tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
144
Click xem Flashcard
喝
hē -
uống
我喝水。
wǒ hē shuǐ -
Tôi uống nước.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
145
Click xem Flashcard
对
duì -
đúng; đối với
对你说。
Duì nǐ shuō. -
Nói với bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
145
Click xem Flashcard
得分
défēn -
ghi điểm
他得分很高。
Tā défēn hěn gāo. -
Anh ấy ghi được số điểm rất cao.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
145
Click xem Flashcard
和
hé -
và
我和你。
wǒ hé nǐ -
Tôi và bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
145
Click xem Flashcard
大规模
dà guīmó -
Quy mô lớn
大规模生产。
Dà guīmó shēngchǎn. -
Sản xuất quy mô lớn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
146
Click xem Flashcard
对话
duìhuà -
hội thoại
一段对话。
Yí duàn duìhuà. -
Một đoạn hội thoại.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
146
Click xem Flashcard
很
hěn -
rất
他很漂亮。
tā hěn piàoliang -
Cô ấy rất xinh đẹp. (Nếu là "anh ấy" thì nên dùng 帅 thay vì 漂亮.)
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
146
Click xem Flashcard
等待
děngdài -
chờ đợi
等待机会。
Děngdài jīhuì. -
Chờ đợi cơ hội.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
146
Click xem Flashcard
大会
dàhuì -
Hội nghị
大会明天开始。
Dàhuì míngtiān kāishǐ. -
Hội nghị sẽ bắt đầu vào ngày mai.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
147
Click xem Flashcard
后
hòu -
sau
他在我后面。
tā zài wǒ hòumian -
Anh ấy ở phía sau tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
147
Click xem Flashcard
对面
duìmiàn -
đối diện
在对面。
Zài duìmiàn. -
Ở phía đối diện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
147
Click xem Flashcard
底下
dǐxia -
bên dưới
桌子底下。
Zhuōzi dǐxia. -
Dưới gầm bàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
147
Click xem Flashcard
大姐
dàjiě -
Chị cả
大姐很热情。
Dàjiě hěn rèqíng. -
Chị ấy rất nhiệt tình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
148
Click xem Flashcard
后边
hòubian -
phía sau
学校在后边。
xuéxiào zài hòubian -
Trường học ở phía sau.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
148
Click xem Flashcard
多
duō -
nhiều
多看看。
Duō kànkan. -
Hãy xem nhiều hơn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
148
Click xem Flashcard
地区
dìqū -
khu vực
工业地区。
Gōngyè dìqū. -
Khu công nghiệp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
148
Click xem Flashcard
大楼
dàlóu -
Tòa nhà
这栋大楼很高。
Zhè dòng dàlóu hěn gāo. -
Tòa nhà này rất cao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
149
Click xem Flashcard
多久
duōjiǔ -
bao lâu
多久回来?
Duōjiǔ huílái? -
Bao lâu thì quay lại?
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
149
Click xem Flashcard
电视剧
diànshìjù -
phim truyền hình
看电视剧。
Kàn diànshìjù. -
Xem phim truyền hình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
149
Click xem Flashcard
大陆
dàlù -
Đại lục
他来自中国大陆。
Tā láizì Zhōngguó dàlù. -
Anh ấy đến từ Trung Quốc đại lục.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
149
Click xem Flashcard
后天
hòutiān -
ngày kia
后天我去北京。
hòutiān wǒ qù běijīng -
Ngày kia tôi sẽ đi Bắc Kinh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
150
Click xem Flashcard
多么
duōme -
biết bao, rất
多么美!
Duōme měi! -
Đẹp biết bao!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
150
Click xem Flashcard
电视台
diànshìtái -
đài truyền hình
地方电视台。
Dìfāng diànshìtái. -
Đài truyền hình địa phương.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
150
Click xem Flashcard
大妈
dàmā -
Bác gái, cô lớn tuổi
大妈在聊天。
Dàmā zài liáotiān. -
Bác gái đang trò chuyện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
150
Click xem Flashcard
花
huā -
hoa
我喜欢花。
wǒ xǐhuan huā -
Tôi thích hoa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
151
Click xem Flashcard
多数
duōshù -
đa số
多数人。
duōshù rén. -
Đa số mọi người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
151
Click xem Flashcard
话
huà -
lời nói
他说了一句话。
tā shuō le yí jù huà -
Anh ấy nói một câu.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
151
Click xem Flashcard
电台
diàntái -
đài phát thanh
广播电台。
Guǎngbō diàntái. -
Đài phát thanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
151
Click xem Flashcard
大型
dàxiáng -
Cỡ lớn
这是大型活动。
Zhè shì dàxiáng huódòng. -
Đây là một sự kiện quy mô lớn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
152
Click xem Flashcard
大爷
dàyé -
Ông, bác trai lớn tuổi
大爷身体很好。
Dàyé shēntǐ hěn hǎo. -
Ông ấy có sức khỏe rất tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
152
Click xem Flashcard
坏
huài -
xấu; hỏng
我的手机坏了。
wǒ de shǒujī huài le -
Điện thoại của tôi hỏng rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
152
Click xem Flashcard
多云
duōyún -
nhiều mây
今天多云。
jīntiān duōyún. -
Hôm nay nhiều mây.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
152
Click xem Flashcard
电子邮件
diànzǐ yóujiàn -
thư điện tử (email)
发电子邮件。
Fā diànzǐ yóujiàn. -
Gửi email.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
4
5
6
7
8
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?