Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
153
Click xem Flashcard
大众
dàzhòng -
Công chúng
面向大众服务。
Miànxiàng dàzhòng fúwù. -
Phục vụ công chúng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
153
Click xem Flashcard
还
huán -
trả lại
我还在学校。
wǒ hái zài xuéxiào -
Tôi vẫn ở trường.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
153
Click xem Flashcard
而且
érqiě -
hơn nữa, và còn
而且便宜。
érqiě piányi. -
Hơn nữa còn rẻ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
154
Click xem Flashcard
调查
diàochá -
điều tra; khảo sát
调查情况。
Diàochá qíngkuàng. -
Điều tra tình hình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
154
Click xem Flashcard
代替
dàitì -
Thay thế
他代替我去。
Tā dàitì wǒ qù. -
Anh ấy thay tôi đi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
154
Click xem Flashcard
回
huí -
quay về
我回家了。
wǒ huíjiā le -
Tôi về nhà rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
154
Click xem Flashcard
发
fā -
phát; gửi
发邮件。
fā yóujiàn. -
Gửi email.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
155
Click xem Flashcard
发现
fāxiàn -
phát hiện
发现问题。
fāxiàn wèntí. -
Phát hiện vấn đề.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
155
Click xem Flashcard
订
dìng -
đặt; đặt mua
订机票。
Dìng jīpiào. -
Đặt vé máy bay.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
155
Click xem Flashcard
待遇
dàiyù -
Chế độ đãi ngộ
工资待遇不错。
Gōngzī dàiyù bùcuò. -
Chế độ lương thưởng khá tốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
155
Click xem Flashcard
回答
huídá -
trả lời
请回答我的问题。
qǐng huídá wǒ de wèntí -
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
156
Click xem Flashcard
饭馆
fànguǎn -
nhà hàng, quán ăn
小饭馆。
xiǎo fànguǎn. -
Quán ăn nhỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
156
Click xem Flashcard
定期
dìngqī -
định kỳ
定期检查。
Dìngqī jiǎnchá. -
Kiểm tra định kỳ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
156
Click xem Flashcard
回到
huídào -
trở về
我回到学校了。
wǒ huídào xuéxiào le -
Tôi trở lại trường rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
156
Click xem Flashcard
袋
dài -
Túi
给我一个袋。
Gěi wǒ yīgè dài. -
Đưa tôi một cái túi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
157
Click xem Flashcard
方便
fāngbiàn -
thuận tiện
很方便。
hěn fāngbiàn. -
Rất thuận tiện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
157
Click xem Flashcard
回家
huíjiā -
về nhà
我晚上回家。
wǒ wǎnshang huíjiā -
Buổi tối tôi về nhà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
157
Click xem Flashcard
东部
dōngbù -
miền Đông
中国东部。
Zhōngguó dōngbù. -
Miền Đông Trung Quốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
157
Click xem Flashcard
戴
dài -
Đeo
戴眼镜。
Dài yǎnjìng. -
Đeo kính.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
158
Click xem Flashcard
回来
huílái -
quay lại
他回来了。
tā huílái le -
Anh ấy quay lại rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
158
Click xem Flashcard
方便面
fāngbiànmiàn -
mì ăn liền
吃方便面。
chī fāngbiànmiàn. -
Ăn mì ăn liền.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
158
Click xem Flashcard
动力
dònglì -
động lực
学习动力。
Xuéxí dònglì. -
Động lực học tập.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
158
Click xem Flashcard
担保
dānbǎo -
Bảo đảm
他为我担保。
Tā wèi wǒ dānbǎo. -
Anh ấy bảo lãnh cho tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
159
Click xem Flashcard
回去
huíqu -
quay về
他回去了。
tā huíqu le -
Anh ấy quay về rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
159
Click xem Flashcard
方法
fāngfǎ -
phương pháp
学习方法。
xuéxí fāngfǎ. -
Phương pháp học tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
159
Click xem Flashcard
动人
dòngrén -
cảm động
故事很动人。
Gùshi hěn dòngrén. -
Câu chuyện rất cảm động.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
159
Click xem Flashcard
担任
dānrèn -
Đảm nhiệm
他担任经理。
Tā dānrèn jīnglǐ. -
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ giám đốc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
160
Click xem Flashcard
方面
fāngmiàn -
phương diện
各方面。
gè fāngmiàn. -
Mọi phương diện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
160
Click xem Flashcard
读者
dúzhě -
độc giả
年轻读者。
Niánqīng dúzhě. -
Độc giả trẻ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
160
Click xem Flashcard
担心
dānxīn -
Lo lắng
别担心。
Bié dānxīn. -
Đừng lo lắng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
160
Click xem Flashcard
会
huì -
biết; sẽ
我会说汉语。
wǒ huì shuō hànyǔ -
Tôi biết nói tiếng Trung.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
161
Click xem Flashcard
短处
duǎnchù -
điểm yếu
缺点和短处。
Quēdiǎn hé duǎnchù. -
Khuyết điểm và điểm yếu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
161
Click xem Flashcard
单
dān -
Đơn; một
填写申请单。
Tiánxiě shēnqǐng dān. -
Điền đơn đăng ký.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
161
Click xem Flashcard
方向
fāngxiàng -
phương hướng
找方向。
zhǎo fāngxiàng. -
Tìm phương hướng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
161
Click xem Flashcard
火车
huǒchē -
tàu hỏa
我坐火车去北京。
wǒ zuò huǒchē qù běijīng -
Tôi đi Bắc Kinh bằng tàu hỏa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
162
Click xem Flashcard
短裤
duǎnkù -
quần ngắn
穿短裤。
Chuān duǎnkù. -
Mặc quần đùi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
162
Click xem Flashcard
单纯
dānchún -
Đơn thuần
她想法很单纯。
Tā xiǎngfǎ hěn dānchún. -
Suy nghĩ của cô ấy rất đơn giản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
162
Click xem Flashcard
机场
jīchǎng -
sân bay
我在机场等你。
wǒ zài jīchǎng děng nǐ -
Tôi đợi bạn ở sân bay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
162
Click xem Flashcard
放下
fàngxià -
đặt xuống
放下东西。
fàngxià dōngxi. -
Đặt đồ xuống.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
163
Click xem Flashcard
放心
fàngxīn -
yên tâm
请放心。
qǐng fàngxīn. -
Xin hãy yên tâm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
163
Click xem Flashcard
短期
duǎnqī -
ngắn hạn
短期计划。
Duǎnqī jìhuà. -
Kế hoạch ngắn hạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
163
Click xem Flashcard
单调
dāndiào -
Đơn điệu
生活太单调。
Shēnghuó tài dāndiào. -
Cuộc sống quá đơn điệu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
163
Click xem Flashcard
机票
jīpiào -
vé máy bay
我买了机票。
wǒ mǎi le jīpiào -
Tôi đã mua vé máy bay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
164
Click xem Flashcard
分
fēn -
chia; phút
分东西。
fēn dōngxi. -
Chia đồ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
164
Click xem Flashcard
断
duàn -
đứt; ngắt
断电。
Duàn diàn. -
Mất điện.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
164
Click xem Flashcard
单独
dāndú -
Riêng, một mình
我想单独谈谈。
Wǒ xiǎng dāndú tántán. -
Tôi muốn nói chuyện riêng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
164
Click xem Flashcard
鸡蛋
jīdàn -
trứng gà
我吃了两个鸡蛋。
wǒ chī le liǎng ge jīdàn -
Tôi đã ăn hai quả trứng gà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
165
Click xem Flashcard
分开
fēnkāi -
tách ra
分开坐。
fēnkāi zuò. -
Ngồi riêng ra.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
165
Click xem Flashcard
队员
duìyuán -
đội viên; thành viên đội
足球队员。
Zúqiú duìyuán. -
Cầu thủ bóng đá.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
165
Click xem Flashcard
几
jǐ -
mấy
你有几个朋友?
nǐ yǒu jǐ ge péngyou -
Bạn có mấy người bạn?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
165
Click xem Flashcard
淡
dàn -
Nhạt
汤味道很淡。
Tāng wèidào hěn dàn. -
Canh có vị rất nhạt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
166
Click xem Flashcard
分数
fēnshù -
điểm số
考试分数。
kǎoshì fēnshù. -
Điểm thi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
166
Click xem Flashcard
记
jì -
ghi nhớ
我记你的名字。
wǒ jì nǐ de míngzi -
Tôi ghi nhớ tên của bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
166
Click xem Flashcard
对待
duìdài -
đối xử
对待别人。
Duìdài biérén. -
Đối xử với người khác.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
166
Click xem Flashcard
导游
dǎoyóu -
Hướng dẫn viên
导游介绍景点。
Dǎoyóu jièshào jǐngdiǎn. -
Hướng dẫn viên giới thiệu các điểm tham quan.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
167
Click xem Flashcard
记得
jìde -
nhớ
我记得他。
wǒ jìde tā -
Tôi nhớ anh ấy.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
167
Click xem Flashcard
分钟
fēnzhōng -
phút
十分钟。
shí fēnzhōng. -
Mười phút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
167
Click xem Flashcard
对方
duìfāng -
đối phương; bên kia
尊重对方。
Zūnzhòng duìfāng. -
Tôn trọng đối phương.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
167
Click xem Flashcard
导致
dǎozhì -
Dẫn đến
错误导致失败。
Cuòwù dǎozhì shībài. -
Sai lầm dẫn đến thất bại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
168
Click xem Flashcard
记住
jìzhù -
ghi nhớ kỹ
请记住这个词。
qǐng jìzhù zhège cí -
Xin hãy nhớ từ này.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
168
Click xem Flashcard
份
fèn -
phần; bản (lượng từ)
一份饭。
yí fèn fàn. -
Một suất cơm.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
168
Click xem Flashcard
对手
duìshǒu -
đối thủ
强大的对手。
Qiángdà de duìshǒu. -
Đối thủ mạnh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
168
Click xem Flashcard
倒闭
dǎobì -
Phá sản
公司倒闭了。
Gōngsī dǎobìle. -
Công ty đã phá sản.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
169
Click xem Flashcard
家
jiā -
nhà; gia đình
我家很大。
wǒ jiā hěn dà -
Nhà tôi rất rộng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
169
Click xem Flashcard
封
fēng -
phong thư (lượng từ)
一封信。
yì fēng xìn. -
Một lá thư.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
169
Click xem Flashcard
对象
duìxiàng -
đối tượng
服务对象。
Fúwù duìxiàng. -
Đối tượng phục vụ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
170
Click xem Flashcard
家里
jiālǐ -
ở nhà
我家里有四个人。
wǒ jiālǐ yǒu sì ge rén -
Nhà tôi có bốn người.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
170
Click xem Flashcard
服务
fúwù -
phục vụ
服务好。
fúwù hǎo. -
Phục vụ tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
170
Click xem Flashcard
顿
dùn -
bữa; lượng từ
吃一顿饭。
Chī yí dùn fàn. -
Ăn một bữa cơm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
170
Click xem Flashcard
倒车
dàochē -
Lùi xe
请慢慢倒车。
Qǐng mànman dàochē. -
Xin hãy lùi xe từ từ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
171
Click xem Flashcard
得意
déyì -
Đắc ý
他看起来很得意。
Tā kàn qǐlái hěn déyì. -
Trông anh ấy rất đắc ý.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
171
Click xem Flashcard
复习
fùxí -
ôn tập
复习功课。
fùxí gōngkè. -
Ôn bài.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
171
Click xem Flashcard
家人
jiārén -
người nhà
我的家人都很好。
wǒ de jiārén dōu hěn hǎo -
Người nhà tôi đều rất tốt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
171
Click xem Flashcard
发表
fābiǎo -
phát biểu; công bố
发表文章。
Fābiǎo wénzhāng. -
Đăng bài viết.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
172
Click xem Flashcard
发出
fāchū -
phát ra; gửi đi
发出声音。
Fāchū shēngyīn. -
Phát ra âm thanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
172
Click xem Flashcard
得
děi -
Được; phải (trợ từ)
我得去上班。
Wǒ děi qù shàngbān. -
Tôi phải đi làm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
172
Click xem Flashcard
间
jiān -
phòng; gian (lượng từ)
三间房。
sān jiān fáng -
Ba căn phòng.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
172
Click xem Flashcard
该
gāi -
nên; phải
该走了。
gāi zǒu le. -
Đến lúc phải đi rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
173
Click xem Flashcard
发达
fādá -
phát triển
国家很发达。
Guójiā hěn fādá. -
Đất nước rất phát triển.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
173
Click xem Flashcard
灯光
dēngguāng -
Ánh đèn
灯光很亮。
Dēngguāng hěn liàng. -
Ánh đèn rất sáng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
173
Click xem Flashcard
见
jiàn -
gặp
我明天见你。
wǒ míngtiān jiàn nǐ -
Ngày mai tôi gặp bạn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
173
Click xem Flashcard
改
gǎi -
sửa; thay đổi
改作业。
gǎi zuòyè. -
Chấm/Sửa bài tập.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
174
Click xem Flashcard
改变
gǎibiàn -
thay đổi
改变想法。
gǎibiàn xiǎngfǎ. -
Thay đổi suy nghĩ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
174
Click xem Flashcard
发动
fādòng -
phát động; khởi động
发动活动。
Fādòng huódòng. -
Phát động hoạt động.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
174
Click xem Flashcard
登
dēng -
Leo lên
登山很累。
Dēngshān hěn lèi. -
Leo núi rất mệt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
174
Click xem Flashcard
见面
jiànmiàn -
gặp mặt
我们见个面吧。
wǒmen jiàn ge miàn ba -
Chúng ta gặp nhau nhé.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
175
Click xem Flashcard
干杯
gānbēi -
cạn ly
干杯!
gānbēi! -
Cạn ly!
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
175
Click xem Flashcard
发明
fāmíng -
phát minh
发明新产品。
Fāmíng xīn chǎnpǐn. -
Phát minh sản phẩm mới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
175
Click xem Flashcard
登记
dēngjì -
Đăng ký
请先登记。
Qǐng xiān dēngjì. -
Xin hãy đăng ký trước.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
175
Click xem Flashcard
教
jiāo -
dạy
他教我们汉语。
tā jiāo wǒmen hànyǔ -
Anh ấy dạy chúng tôi tiếng Trung.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
176
Click xem Flashcard
感到
gǎndào -
cảm thấy
感到高兴。
gǎndào gāoxìng. -
Cảm thấy vui.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
176
Click xem Flashcard
发生
fāshēng -
xảy ra
发生事故。
Fāshēng shìgù. -
Xảy ra tai nạn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
176
Click xem Flashcard
叫
jiào -
gọi; tên là
我叫小王。
wǒ jiào xiǎo wáng -
Tôi tên là Tiểu Vương.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
176
Click xem Flashcard
登录
dēnglù -
Đăng nhập
登录系统。
Dēnglù xìtǒng. -
Đăng nhập vào hệ thống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
177
Click xem Flashcard
感动
gǎndòng -
cảm động
很感动。
hěn gǎndòng. -
Rất cảm động.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
177
Click xem Flashcard
教学楼
jiàoxuélóu -
tòa nhà giảng dạy
教学楼在前边。
jiàoxuélóu zài qiánbian -
Tòa nhà giảng dạy ở phía trước.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
177
Click xem Flashcard
发送
fāsòng -
gửi
发送信息。
Fāsòng xìnxī. -
Gửi tin nhắn/thông tin.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
177
Click xem Flashcard
登山
dēngshān -
Leo núi
周末去登山。
Zhōumò qù dēngshān. -
Cuối tuần đi leo núi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
178
Click xem Flashcard
姐姐
jiějie -
chị gái
我姐姐很漂亮。
wǒ jiějie hěn piàoliang -
Chị gái tôi rất xinh đẹp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
178
Click xem Flashcard
感觉
gǎnjué -
cảm giác; cảm thấy
好感觉。
hǎo gǎnjué. -
Cảm giác thật tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
5
6
7
8
9
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?