Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
178
Click xem Flashcard
发言
fāyán -
phát biểu
代表发言。
Dàibiǎo fāyán. -
Đại diện phát biểu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
178
Click xem Flashcard
的确
díquè -
Quả thực
他的确很努力。
Tā díquè hěn nǔlì. -
Anh ấy quả thực rất chăm chỉ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
179
Click xem Flashcard
介绍
jièshào -
giới thiệu
我来介绍一下。
wǒ lái jièshào yíxià -
Để tôi giới thiệu một chút.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
179
Click xem Flashcard
感谢
gǎnxiè -
cảm ơn
感谢你。
gǎnxiè nǐ. -
Cảm ơn bạn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
179
Click xem Flashcard
发展
fāzhǎn -
phát triển
发展经济。
Fāzhǎn jīngjì. -
Phát triển kinh tế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
179
Click xem Flashcard
敌人
dírén -
Kẻ thù
面对敌人。
Miànduì dírén. -
Đối mặt với kẻ thù.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
180
Click xem Flashcard
今年
jīnnián -
năm nay
今年我二十岁。
jīnnián wǒ èrshí suì -
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
180
Click xem Flashcard
干活儿
gànhuór -
làm việc
在家干活儿。
zài jiā gànhuór. -
Làm việc ở nhà.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
180
Click xem Flashcard
反对
fǎnduì -
phản đối
反对意见。
Fǎnduì yìjiàn. -
Ý kiến phản đối.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
180
Click xem Flashcard
底
dǐ -
Đáy
鞋底坏了。
Xiédǐ huàile. -
Đế giày bị hỏng rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
181
Click xem Flashcard
今天
jīntiān -
hôm nay
今天是星期三。
jīntiān shì xīngqīsān -
Hôm nay là thứ Tư.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
181
Click xem Flashcard
反复
fǎnfù -
lặp đi lặp lại
反复练习。
Fǎnfù liànxí. -
Luyện tập nhiều lần.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
181
Click xem Flashcard
地方
dìfang -
Địa phương; nơi
这是好地方。
Zhè shì hǎo dìfang. -
Đây là một nơi rất đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
181
Click xem Flashcard
刚
gāng -
vừa mới
刚到。
gāng dào. -
Vừa mới đến.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
182
Click xem Flashcard
刚才
gāngcái -
lúc nãy
刚才说过。
gāngcái shuō guò. -
Vừa nãy đã nói rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
182
Click xem Flashcard
反应
fǎnyìng -
phản ứng
反应很快。
Fǎnyìng hěn kuài. -
Phản ứng rất nhanh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
182
Click xem Flashcard
地面
dìmiàn -
Mặt đất
地面很滑。
Dìmiàn hěn huá. -
Mặt đất rất trơn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
182
Click xem Flashcard
进
jìn -
vào
请进。
qǐng jìn -
Mời vào.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
183
Click xem Flashcard
刚刚
gānggāng -
vừa mới
刚刚下雨。
gānggāng xiàyǔ. -
Vừa mới mưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
183
Click xem Flashcard
反正
fǎnzhèng -
dù sao
反正我同意。
Fǎnzhèng wǒ tóngyì. -
Dù sao thì tôi cũng đồng ý.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
183
Click xem Flashcard
地位
dìwèi -
Địa vị
社会地位高。
Shèhuì dìwèi gāo. -
Địa vị xã hội cao.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
183
Click xem Flashcard
进来
jìnlái -
đi vào đây
他走进来了。
tā zǒu jìnlái le -
Anh ấy đi vào rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
184
Click xem Flashcard
高级
gāojí -
cao cấp
高级班。
gāojí bān. -
Lớp nâng cao.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
184
Click xem Flashcard
范围
fànwéi -
phạm vi
活动范围。
Huódòng fànwéi. -
Phạm vi hoạt động.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
184
Click xem Flashcard
地下
dìxià -
Dưới đất, ngầm
地下停车场。
Dìxià tíngchēchǎng. -
Bãi đỗ xe ngầm.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
184
Click xem Flashcard
进去
jìnqù -
đi vào
他进去了。
tā jìnqù le -
Anh ấy đã đi vào.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
185
Click xem Flashcard
高中
gāozhōng -
trường trung học phổ thông
上高中。
shàng gāozhōng. -
Học trung học phổ thông.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
185
Click xem Flashcard
方式
fāngshì -
phương thức
工作方式。
Gōngzuò fāngshì. -
Phương thức làm việc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
185
Click xem Flashcard
九
jiǔ -
chín
他有九本书。
tā yǒu jiǔ běn shū -
Anh ấy có chín quyển sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
185
Click xem Flashcard
地址
dìzhǐ -
Địa chỉ
写下地址。
Xiě xià dìzhǐ. -
Viết địa chỉ xuống.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
186
Click xem Flashcard
个子
gèzi -
vóc dáng; chiều cao
个子高。
gèzi gāo. -
Cao người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
186
Click xem Flashcard
就
jiù -
thì; liền
我现在就去。
wǒ xiànzài jiù qù -
Bây giờ tôi đi ngay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
186
Click xem Flashcard
防
fáng -
phòng; phòng chống
防火。
Fánghuǒ. -
Phòng cháy.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
186
Click xem Flashcard
典型
diǎnxíng -
Điển hình
典型例子。
Diǎnxíng lìzi. -
Ví dụ điển hình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
187
Click xem Flashcard
觉得
juéde -
cảm thấy
我觉得很好。
wǒ juéde hěn hǎo -
Tôi cảm thấy rất tốt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
187
Click xem Flashcard
更
gèng -
càng; hơn nữa
更好。
gèng hǎo. -
Tốt hơn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
187
Click xem Flashcard
防止
fángzhǐ -
ngăn chặn
防止错误。
Fángzhǐ cuòwù. -
Ngăn ngừa sai sót.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
187
Click xem Flashcard
点名
diǎnmíng -
Điểm danh
老师点名。
Lǎoshī diǎnmíng. -
Giáo viên điểm danh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
188
Click xem Flashcard
开
kāi -
mở
请开灯。
qǐng kāi dēng -
Xin hãy bật đèn.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
188
Click xem Flashcard
公共汽车
gōnggòng qìchē -
xe buýt
坐公共汽车。
zuò gōnggòng qìchē. -
Đi xe buýt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
188
Click xem Flashcard
房东
fángdōng -
chủ nhà
房东很好。
Fángdōng hěn hǎo. -
Chủ nhà rất tốt.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
188
Click xem Flashcard
电灯
diàndēng -
Đèn điện
打开电灯。
Dǎkāi diàndēng. -
Bật đèn điện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
189
Click xem Flashcard
电动车
diàndòngchē -
Xe điện
他骑电动车。
Tā qí diàndòngchē. -
Anh ấy đi xe điện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
189
Click xem Flashcard
开车
kāichē -
lái xe
我会开车。
wǒ huì kāichē -
Tôi biết lái xe.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
189
Click xem Flashcard
公交车
gōngjiāochē -
xe buýt
等公交车。
děng gōngjiāochē. -
Đợi xe buýt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
189
Click xem Flashcard
房屋
fángwū -
nhà ở
房屋出租。
Fángwū chūzū. -
Nhà cho thuê.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
190
Click xem Flashcard
房租
fángzū -
tiền thuê nhà
交房租。
Jiāo fángzū. -
Trả tiền thuê nhà.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
190
Click xem Flashcard
开会
kāihuì -
họp
我们在开会。
wǒmen zài kāihuì -
Chúng tôi đang họp.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
190
Click xem Flashcard
电梯
diàntī -
Thang máy
坐电梯上楼。
Zuò diàntī shàng lóu. -
Đi thang máy lên lầu.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
190
Click xem Flashcard
公斤
gōngjīn -
ki-lô-gam
一公斤。
yì gōngjīn. -
Một ki-lô-gam.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
191
Click xem Flashcard
开玩笑
kāiwánxiào -
đùa
我只是开玩笑。
wǒ zhǐshì kāiwánxiào -
Tôi chỉ đùa thôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
191
Click xem Flashcard
访问
fǎngwèn -
thăm; phỏng vấn
访问客户。
Fǎngwèn kèhù. -
Thăm khách hàng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
191
Click xem Flashcard
电源
diànyuán -
Nguồn điện
连接电源。
Liánjiē diànyuán. -
Kết nối nguồn điện.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
191
Click xem Flashcard
公里
gōnglǐ -
ki-lô-mét
十公里。
shí gōnglǐ. -
Mười ki-lô-mét.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
192
Click xem Flashcard
公路
gōnglù -
đường bộ
公路很长。
gōnglù hěn cháng. -
Đường bộ rất dài.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
192
Click xem Flashcard
放到
fàngdào -
đặt vào; để đến
放到桌上。
Fàngdào zhuō shàng. -
Đặt lên bàn.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
192
Click xem Flashcard
顶
dǐng -
Đỉnh; đội
山顶很美。
Shāndǐng hěn měi. -
Đỉnh núi rất đẹp.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
192
Click xem Flashcard
看
kàn -
nhìn; xem
我看到了。
wǒ kàndào le -
Tôi đã nhìn thấy rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
193
Click xem Flashcard
公平
gōngpíng -
công bằng
比赛公平。
bǐsài gōngpíng. -
Cuộc thi công bằng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
193
Click xem Flashcard
飞行
fēixíng -
bay
飞行时间。
Fēixíng shíjiān. -
Thời gian bay.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
193
Click xem Flashcard
定
dìng -
Quyết định; cố định
时间已定。
Shíjiān yǐ dìng. -
Thời gian đã được xác định.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
193
Click xem Flashcard
看病
kànbìng -
khám bệnh
我去医院看病。
wǒ qù yīyuàn kànbìng -
Tôi đến bệnh viện khám bệnh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
194
Click xem Flashcard
公司
gōngsī -
công ty
上班公司。
shàngbān gōngsī. -
Công ty nơi làm việc.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
194
Click xem Flashcard
费
fèi -
phí; tốn
服务费。
Fúwù fèi. -
Phí dịch vụ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
194
Click xem Flashcard
冬季
dōngjì -
Mùa đông
冬季很冷。
Dōngjì hěn lěng. -
Mùa đông rất lạnh.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
194
Click xem Flashcard
看到
kàndào -
nhìn thấy
我看到你了。
wǒ kàndào nǐ le -
Tôi nhìn thấy bạn rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
195
Click xem Flashcard
公园
gōngyuán -
công viên
去公园。
qù gōngyuán. -
Đi công viên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
195
Click xem Flashcard
费用
fèiyòng -
chi phí
医疗费用。
Yīliáo fèiyòng. -
Chi phí y tế.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
195
Click xem Flashcard
动画片
dònghuàpiàn -
Phim hoạt hình
孩子看动画片。
Háizi kàn dònghuàpiàn. -
Đứa trẻ xem phim hoạt hình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
195
Click xem Flashcard
看见
kànjiàn -
trông thấy
我看见一只狗。
wǒ kànjiàn yì zhī gǒu -
Tôi nhìn thấy một con chó.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
196
Click xem Flashcard
狗
gǒu -
chó
小狗。
xiǎo gǒu. -
Chó con.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
196
Click xem Flashcard
分别
fēnbié -
lần lượt; phân biệt
分别介绍。
Fēnbié jièshào. -
Lần lượt giới thiệu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
196
Click xem Flashcard
考
kǎo -
thi
我们明天考试。
wǒmen míngtiān kǎoshì -
Ngày mai chúng tôi thi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
196
Click xem Flashcard
动摇
dòngyáo -
Dao động
信心动摇了。
Xìnxīn dòngyáole. -
Niềm tin đã bị lung lay.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
197
Click xem Flashcard
够
gòu -
đủ
钱够了。
qián gòu le. -
Tiền đủ rồi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
197
Click xem Flashcard
考试
kǎoshì -
kỳ thi; thi
我怕考试。
wǒ pà kǎoshì -
Tôi sợ thi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
197
Click xem Flashcard
分配
fēnpèi -
phân phối; phân công
分配任务。
Fēnpèi rènwu. -
Phân công nhiệm vụ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
197
Click xem Flashcard
豆腐
dòufu -
Đậu phụ
我喜欢吃豆腐。
Wǒ xǐhuān chī dòufu. -
Tôi thích ăn đậu phụ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
198
Click xem Flashcard
渴
kě -
khát
我很渴。
wǒ hěn kě -
Tôi rất khát.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
198
Click xem Flashcard
故事
gùshi -
câu chuyện
听故事。
tīng gùshi. -
Nghe kể chuyện.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
198
Click xem Flashcard
分组
fēnzǔ -
chia nhóm
学生分组。
Xuéshēng fēnzǔ. -
Chia nhóm học sinh.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
198
Click xem Flashcard
独立
dúlì -
Độc lập
她很独立。
Tā hěn dúlì. -
Cô ấy rất độc lập.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
199
Click xem Flashcard
独特
dútè -
Độc đáo
风格很独特。
Fēnggé hěn dútè. -
Phong cách rất độc đáo.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
199
Click xem Flashcard
课
kè -
bài học; tiết học
我们今天有三节课。
wǒmen jīntiān yǒu sān jié kè -
Hôm nay chúng tôi có ba tiết học.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
199
Click xem Flashcard
故意
gùyì -
cố ý
故意迟到。
gùyì chídào. -
Cố ý đến muộn.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
199
Click xem Flashcard
丰富
fēngfù -
phong phú
经验丰富。
Jīngyàn fēngfù. -
Giàu kinh nghiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
200
Click xem Flashcard
独自
dúzì -
Một mình
他独自旅行。
Tā dúzì lǚxíng. -
Anh ấy đi du lịch một mình.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
200
Click xem Flashcard
课本
kèběn -
sách giáo khoa
这是我的课本。
zhè shì wǒ de kèběn -
Đây là sách giáo khoa của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
200
Click xem Flashcard
顾客
gùkè -
khách hàng
服务顾客。
fúwù gùkè. -
Phục vụ khách hàng.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
200
Click xem Flashcard
风险
fēngxiǎn -
rủi ro
投资风险。
Tóuzī fēngxiǎn. -
Rủi ro đầu tư.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
201
Click xem Flashcard
关机
guānjī -
tắt máy
请关机。
qǐng guānjī. -
Xin hãy tắt máy.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
201
Click xem Flashcard
课文
kèwén -
bài khóa
请读课文。
qǐng dú kèwén -
Xin hãy đọc bài khóa.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
201
Click xem Flashcard
否定
fǒudìng -
phủ định
否定别人的意见。
Fǒudìng biérén de yìjiàn. -
Phủ nhận ý kiến của người khác.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
201
Click xem Flashcard
堵
dǔ -
Chặn
路被堵了。
Lù bèi dǔ le. -
Đường bị tắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
202
Click xem Flashcard
口
kǒu -
miệng; khẩu (lượng từ)
他家有四口人。
tā jiā yǒu sì kǒu rén -
Nhà anh ấy có bốn người.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
202
Click xem Flashcard
关心
guānxīn -
quan tâm
关心别人。
guānxīn biérén. -
Quan tâm người khác.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
202
Click xem Flashcard
否认
fǒurèn -
phủ nhận
他否认错误。
Tā fǒurèn cuòwù. -
Anh ấy phủ nhận lỗi của mình.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
202
Click xem Flashcard
堵车
dǔchē -
Tắc đường
早上经常堵车。
Zǎoshang jīngcháng dǔchē. -
Buổi sáng thường xuyên tắc đường.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
203
Click xem Flashcard
观点
guāndiǎn -
quan điểm
不同观点。
bùtóng guāndiǎn. -
Quan điểm khác nhau.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
203
Click xem Flashcard
服装
fúzhuāng -
quần áo; trang phục
服装设计。
Fúzhuāng shèjì. -
Thiết kế thời trang.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
6
7
8
9
10
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?