Skip to content
Học Tiếng Trung
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Search for:
Từ vựng HSK
-- Tất cả --
1000 HSK 4 Words
500 HSK 1 Words
772 HSK 2 Words
973 HSK 3 Words
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK1
203
Click xem Flashcard
肚子
dùzi -
Bụng
我肚子疼。
Wǒ dùzi téng. -
Tôi đau bụng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
203
Click xem Flashcard
块
kuài -
miếng; đồng (đơn vị tiền)
一块蛋糕。
yí kuài dàngāo -
Một miếng bánh ngọt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
204
Click xem Flashcard
广场
guǎngchǎng -
quảng trường
城市广场。
chéngshì guǎngchǎng. -
Quảng trường thành phố.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
204
Click xem Flashcard
福
fú -
phúc; may mắn
幸福安康。
Xìngfú ānkāng. -
Hạnh phúc và bình an.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
204
Click xem Flashcard
度过
dùguò -
Trải qua
他度过了难关。
Tā dùguò le nánguān. -
Anh ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
204
Click xem Flashcard
快
kuài -
nhanh
他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài -
Anh ấy chạy rất nhanh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
205
Click xem Flashcard
广告
guǎnggào -
quảng cáo
看广告。
kàn guǎnggào. -
Xem quảng cáo.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
205
Click xem Flashcard
父母
fùmǔ -
cha mẹ
孝敬父母。
Xiàojìng fùmǔ. -
Hiếu kính cha mẹ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
205
Click xem Flashcard
来
lái -
đến
他来了。
tā lái le -
Anh ấy đến rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
205
Click xem Flashcard
锻炼
duànliàn -
Rèn luyện
我每天锻炼身体。
Wǒ měitiān duànliàn shēntǐ. -
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
206
Click xem Flashcard
国际
guójì -
quốc tế
国际会议。
guójì huìyì. -
Hội nghị quốc tế.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
206
Click xem Flashcard
来到
láidào -
đến
他来到学校。
tā láidào xuéxiào -
Anh ấy đến trường.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
206
Click xem Flashcard
父亲
fùqīn -
cha; bố
我的父亲。
Wǒ de fùqīn. -
Cha của tôi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
206
Click xem Flashcard
对比
duìbǐ -
So sánh, đối chiếu
可以对比一下。
Kěyǐ duìbǐ yīxià. -
Có thể so sánh một chút.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
207
Click xem Flashcard
对付
duìfu -
Đối phó
他会对付问题。
Tā huì duìfu wèntí. -
Anh ấy biết cách xử lý vấn đề.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
207
Click xem Flashcard
老
lǎo -
già; lâu
他很老。
tā hěn lǎo -
Ông ấy rất già.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
207
Click xem Flashcard
过来
guòlái -
đi lại đây
过来一下。
guòlái yíxià. -
Lại đây một chút.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
207
Click xem Flashcard
付
fù -
trả (tiền); giao
付钱。
Fù qián. -
Trả tiền.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
208
Click xem Flashcard
对于
duìyú -
Đối với
对于我来说很重要。
Duìyú wǒ lái shuō hěn zhòngyào. -
Đối với tôi rất quan trọng.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
208
Click xem Flashcard
老人
lǎorén -
người già
这里有很多老人。
zhèlǐ yǒu hěn duō lǎorén -
Ở đây có rất nhiều người già.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
208
Click xem Flashcard
过年
guònián -
ăn Tết
回家过年。
huí jiā guònián. -
Về nhà ăn Tết.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
208
Click xem Flashcard
负责
fùzé -
phụ trách; chịu trách nhiệm
他负责这件事。
Tā fùzé zhè jiàn shì. -
Anh ấy chịu trách nhiệm việc này.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
209
Click xem Flashcard
复印
fùyìn -
photocopy; sao chép
复印文件。
Fùyìn wénjiàn. -
Photo tài liệu.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
209
Click xem Flashcard
多次
duōcì -
Nhiều lần
他多次迟到。
Tā duōcì chídào. -
Anh ấy nhiều lần đến muộn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
209
Click xem Flashcard
老师
lǎoshī -
giáo viên
她是我的老师。
tā shì wǒ de lǎoshī -
Cô ấy là giáo viên của tôi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
209
Click xem Flashcard
过去
guòqù -
đi qua; quá khứ
走过去。
zǒu guòqù. -
Đi qua đó.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
210
Click xem Flashcard
复杂
fùzá -
phức tạp
问题很复杂。
Wèntí hěn fùzá. -
Vấn đề rất phức tạp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
210
Click xem Flashcard
了
le -
rồi (trợ từ)
我吃了。
wǒ chī le -
Tôi ăn rồi.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
210
Click xem Flashcard
多年
duōnián -
Nhiều năm
我们认识多年。
Wǒmen rènshí duōnián. -
Chúng tôi quen nhau nhiều năm rồi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
210
Click xem Flashcard
过
guò -
trải qua
过一天。
guò yì tiān. -
Trải qua một ngày.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
211
Click xem Flashcard
海
hǎi -
biển
看海。
kàn hǎi. -
Ngắm biển.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
211
Click xem Flashcard
累
lèi -
mệt
我很累。
wǒ hěn lèi -
Tôi rất mệt.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
211
Click xem Flashcard
富
fù -
giàu; giàu có
富有经验。
Fùyǒu jīngyàn. -
Giàu kinh nghiệm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
211
Click xem Flashcard
多样
duōyàng -
Đa dạng
选择很多样。
Xuǎnzé hěn duōyàng. -
Có rất nhiều sự lựa chọn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
212
Click xem Flashcard
冷
lěng -
lạnh
今天很冷。
jīntiān hěn lěng -
Hôm nay rất lạnh.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
212
Click xem Flashcard
海边
hǎibiān -
bờ biển
海边散步。
hǎibiān sànbù. -
Đi dạo bên bờ biển.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
212
Click xem Flashcard
改进
gǎijìn -
cải tiến
改进方法。
Gǎijìn fāngfǎ. -
Cải tiến phương pháp.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
212
Click xem Flashcard
多种
duōzhǒng -
Nhiều loại
有多种方法。
Yǒu duōzhǒng fāngfǎ. -
Có nhiều cách.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
213
Click xem Flashcard
里
lǐ -
trong
我在家里。
wǒ zài jiālǐ -
Tôi ở nhà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
213
Click xem Flashcard
喊
hǎn -
gọi to, hét
喊名字。
hǎn míngzi. -
Gọi tên.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
213
Click xem Flashcard
改造
gǎizào -
cải tạo
改造城市。
Gǎizào chéngshì. -
Cải tạo thành phố.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
213
Click xem Flashcard
恶心
ěxin -
Buồn nôn
我有点恶心。
Wǒ yǒudiǎn ěxin. -
Tôi hơi buồn nôn.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
214
Click xem Flashcard
好
hǎo -
tốt
好理解。
hǎo lǐjiě. -
Dễ hiểu.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
214
Click xem Flashcard
概念
gàiniàn -
khái niệm
新概念。
Xīn gàiniàn. -
Khái niệm mới.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
214
Click xem Flashcard
儿童
értóng -
Trẻ em
儿童需要照顾。
Értóng xūyào zhàogù. -
Trẻ em cần được chăm sóc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
214
Click xem Flashcard
里边
lǐbian -
bên trong
车里边有人。
chē lǐbian yǒu rén -
Trong xe có người.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
215
Click xem Flashcard
好处
hǎochu -
lợi ích
有好处。
yǒu hǎochu. -
Có lợi.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
215
Click xem Flashcard
赶
gǎn -
đuổi kịp; vội
赶时间。
Gǎn shíjiān. -
Gấp về thời gian.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
215
Click xem Flashcard
而
ér -
Mà
他聪明而努力。
Tā cōngmíng ér nǔlì. -
Anh ấy thông minh và chăm chỉ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
215
Click xem Flashcard
两
liǎng -
hai (dùng với lượng từ)
两个苹果。
liǎng ge píngguǒ -
Hai quả táo.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
216
Click xem Flashcard
好多
hǎoduō -
rất nhiều
好多人。
hǎo duō rén. -
Rất nhiều người.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
216
Click xem Flashcard
赶到
gǎndào -
đến kịp
赶到现场。
Gǎndào xiànchǎng. -
Nhanh chóng đến hiện trường.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
216
Click xem Flashcard
零
líng -
số không
现在是零点。
xiànzài shì líng diǎn -
Bây giờ là 0 giờ.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
216
Click xem Flashcard
而是
érshì -
Mà là
不是他,而是我。
Bùshì tā, érshì wǒ. -
Không phải anh ấy mà là tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
217
Click xem Flashcard
好久
hǎojiǔ -
rất lâu
好久不见。
hǎojiǔ bújiàn. -
Lâu rồi không gặp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
217
Click xem Flashcard
六
liù -
sáu
我有六本书。
wǒ yǒu liù běn shū -
Tôi có sáu quyển sách.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
217
Click xem Flashcard
赶紧
gǎnjǐn -
mau lên; nhanh chóng
赶紧回家。
Gǎnjǐn huí jiā. -
Mau về nhà đi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
217
Click xem Flashcard
耳机
ěrjī -
Tai nghe
我买了耳机。
Wǒ mǎi le ěrjī. -
Tôi đã mua tai nghe.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
218
Click xem Flashcard
二手
èrshǒu -
Đã qua sử dụng
这是二手车。
Zhè shì èrshǒu chē. -
Đây là xe cũ.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
218
Click xem Flashcard
楼
lóu -
tòa nhà; tầng
我住在三楼。
wǒ zhù zài sān lóu -
Tôi sống ở tầng ba.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
218
Click xem Flashcard
好人
hǎorén -
người tốt
他是好人。
tā shì hǎorén. -
Anh ấy là người tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
218
Click xem Flashcard
赶快
gǎnkuài -
nhanh lên
赶快走。
Gǎnkuài zǒu. -
Mau đi thôi.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
219
Click xem Flashcard
发挥
fāhuī -
Phát huy
发挥自己的能力。
Fāhuī zìjǐ de nénglì. -
Phát huy năng lực của bản thân.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
219
Click xem Flashcard
楼上
lóushàng -
trên lầu
我去楼上。
wǒ qù lóushàng -
Tôi lên lầu.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
219
Click xem Flashcard
好事
hǎoshì -
việc tốt
做好事。
zuò hǎoshì. -
Làm việc tốt.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
219
Click xem Flashcard
敢
gǎn -
dám
不敢说。
Bù gǎn shuō. -
Không dám nói.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
220
Click xem Flashcard
感冒
gǎnmào -
bị cảm
他感冒了。
Tā gǎnmào le. -
Anh ấy bị cảm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
220
Click xem Flashcard
发票
fāpiào -
Hóa đơn
请给我发票。
Qǐng gěi wǒ fāpiào. -
Vui lòng đưa hóa đơn cho tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
220
Click xem Flashcard
楼下
lóuxià -
dưới lầu
我在楼下等你。
wǒ zài lóuxià děng nǐ -
Tôi đợi bạn ở dưới lầu.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
220
Click xem Flashcard
好像
hǎoxiàng -
hình như
好像下雨。
hǎoxiàng xiàyǔ. -
Hình như trời sắp mưa.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
221
Click xem Flashcard
合适
héshì -
phù hợp
很合适。
hěn héshì. -
Rất phù hợp.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
221
Click xem Flashcard
路
lù -
đường
这条路很长。
zhè tiáo lù hěn cháng -
Con đường này rất dài.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
221
Click xem Flashcard
感情
gǎnqíng -
tình cảm
深厚的感情。
Shēnhòu de gǎnqíng. -
Tình cảm sâu đậm.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
221
Click xem Flashcard
发烧
fāshāo -
Sốt
他昨天发烧了。
Tā zuótiān fāshāo le. -
Hôm qua anh ấy bị sốt.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
222
Click xem Flashcard
路口
lùkǒu -
ngã tư, ngã đường
我在路口等你。
wǒ zài lùkǒu děng nǐ -
Tôi đợi bạn ở ngã tư.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
222
Click xem Flashcard
河
hé -
sông
一条河。
yì tiáo hé. -
Một con sông.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
222
Click xem Flashcard
感受
gǎnshòu -
cảm nhận; cảm giác
真实的感受。
Zhēnshí de gǎnshòu. -
Cảm nhận chân thực.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
222
Click xem Flashcard
法
fǎ -
Pháp luật; phương pháp
学习法律知识。
Xuéxí fǎlǜ zhīshì. -
Học kiến thức pháp luật.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
223
Click xem Flashcard
路上
lùshang -
trên đường
我在路上。
wǒ zài lùshang -
Tôi đang trên đường.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
223
Click xem Flashcard
黑
hēi -
màu đen
天很黑。
tiān hěn hēi. -
Trời rất tối.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
223
Click xem Flashcard
干吗
gànmá -
làm gì
你干吗?
Nǐ gànmá? -
Bạn làm gì vậy?
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
223
Click xem Flashcard
法官
fǎguān -
Thẩm phán
法官宣布结果。
Fǎguān xuānbù jiéguǒ. -
Thẩm phán công bố kết quả.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
224
Click xem Flashcard
黑板
hēibǎn -
bảng đen
写黑板。
xiě hēibǎn. -
Viết lên bảng đen.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
224
Click xem Flashcard
高速
gāosù -
tốc độ cao
高速发展。
Gāosù fāzhǎn. -
Phát triển nhanh chóng.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
224
Click xem Flashcard
法律
fǎlǜ -
Pháp luật
法律很严格。
Fǎlǜ hěn yángé. -
Pháp luật rất nghiêm khắc.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
224
Click xem Flashcard
妈妈
māma -
mẹ
我妈妈在家。
wǒ māma zài jiā -
Mẹ tôi ở nhà.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
225
Click xem Flashcard
黑色
hēisè -
màu đen
黑色衣服。
hēisè yīfu. -
Quần áo màu đen.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
225
Click xem Flashcard
高速公路
gāosù gōnglù -
đường cao tốc
上高速公路。
Shàng gāosù gōnglù. -
Đi lên đường cao tốc.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
225
Click xem Flashcard
马路
mǎlù -
đường lớn
小心马路!
xiǎoxīn mǎlù -
Cẩn thận xe cộ!
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
225
Click xem Flashcard
法院
fǎyuàn -
Tòa án
他去了法院。
Tā qù le fǎyuàn. -
Anh ấy đã đến tòa án.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
226
Click xem Flashcard
翻
fān -
Lật; dịch
把书翻过来。
Bǎ shū fān guòlái. -
Lật quyển sách lại.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
226
Click xem Flashcard
红
hóng -
màu đỏ
花很红。
huā hěn hóng. -
Hoa rất đỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
226
Click xem Flashcard
马上
mǎshàng -
ngay lập tức
我马上来。
wǒ mǎshàng lái -
Tôi đến ngay.
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
226
Click xem Flashcard
告别
gàobié -
từ biệt; chia tay
告别朋友。
Gàobié péngyou. -
Tạm biệt bạn bè.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
227
Click xem Flashcard
翻译
fānyì -
Phiên dịch; dịch thuật
他会翻译中文。
Tā huì fānyì Zhōngwén. -
Anh ấy biết dịch tiếng Trung.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
227
Click xem Flashcard
吗
ma -
không? (trợ từ nghi vấn)
你好吗?
nǐ hǎo ma -
Bạn khỏe không?
:
500 HSK 1 Words
,
HSK1
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
227
Click xem Flashcard
红色
hóngsè -
màu đỏ
红色的花。
hóngsè de huā. -
Hoa màu đỏ.
:
772 HSK 2 Words
,
HSK 2
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
227
Click xem Flashcard
歌迷
gēmí -
người hâm mộ ca sĩ
歌迷很多。
Gēmí hěn duō. -
Có rất nhiều người hâm mộ ca sĩ.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
228
Click xem Flashcard
歌声
gēshēng -
tiếng hát
动听的歌声。
Dòngtīng de gēshēng. -
Tiếng hát hay.
:
973 HSK 3 Words
,
HSK 3
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
228
Click xem Flashcard
烦
fán -
Phiền, bực
别烦我。
Bié fán wǒ. -
Đừng làm phiền tôi.
:
1000 HSK 4 Words
,
HSK 4
✍️ Vẽ chữ
Reset
Tự động
Tập vẽ
« Previous
1
…
7
8
9
10
11
…
33
Next »
Become a member
Search for:
Hiệu Sách Tiếng Trung
Từ vựng HSK
Từ vựng HSK1
Từ vựng HSK2
Từ vựng HSK3
Từ vựng HSK4
Mẫu Câu Tiếng Trung
Hanzi
HSK3.0
Writting
Ngữ pháp HSK 2
Login
Newsletter
Automatic writing
Practice writing
Clear
Close
Login
Username or email address
*
Password
*
Remember me
Log in
Lost your password?